〜うちに入らない (N + のうちに入らない)
Cấu trúc này diễn tả ý nghĩa 'không được tính là, không thuộc vào phạm vi của một danh mục nào đó'. Nó thường được dùng để phủ nhận rằng một sự vật, sự việc nào đó đáp ứng đủ tiêu chuẩn để được xếp vào một nhóm hay một loại nhất định.
Công thức & Mẫu câu
Kết hợp danh từ chỉ phạm trù với のうちに入らない để diễn tả 'không được tính là N'.
Lý thuyết & Giải thích chi tiết
Structure
N + のうちに入らないĐịnh nghĩa
Cách chia
Lưu ý
- Cấu trúc này thường dùng trong văn nói và văn viết, mang tính đánh giá chủ quan của người nói.
- Không nhầm lẫn với 「〜うちに」(trong khi) hay 「〜うちは」(trong lúc).
- Có thể dùng với thể phủ định của động từ nhưng phổ biến nhất là với danh từ.
Lỗi thường gặp
Ví dụ minh họa thực tế
彼は専門家のうちに入らない。
[Kare wa senmonka no uchi ni hairanai.]
Anh ấy không được tính là chuyên gia.
週に一回の練習では、趣味のうちに入らない。
[Shuu ni ikkai no renshuu de wa, shumi no uchi ni hairanai.]
Luyện tập mỗi tuần một lần thì không được tính là sở thích.
こんな簡単な問題は、試験のうちに入らない。
[Konna kantan na mondai wa, shiken no uchi ni hairanai.]
Những bài tập dễ thế này không được tính là kỳ thi.
彼の料理はプロのうちに入らない。
[Kare no ryouri wa puro no uchi ni hairanai.]
Món ăn của anh ấy không được tính là của chuyên gia.
Luyện tập củng cố
20 bài tập
彼の作品は、まだプロの____に入らない。
「趣味の____に入らない」という文で、____に入る適切な言葉はどれですか。
次の文の間違っている部分を選びなさい。「彼の言動は、大人のものに入らない。」
Dịch câu sau sang tiếng Nhật: 'Công việc này không được coi là công việc chính thức.'
あの程度の料理は、プロの____に入らない。
「この程度の知識では、専門家の____に入らない」の____に入る適切な言葉はどれですか。
次の文の間違っている部分を選びなさい。「この絵は、芸術のうちに入らない。」
彼の作品は、まだプロの____。
こんな簡単な仕事は、仕事の____。
次の文の間違っている部分を選びなさい。『彼の給料は、サラリーマンのうちに入らない。』
Dịch sang tiếng Nhật: 'Công việc bán thời gian này không được coi là công việc.'
彼の態度は、謝罪の____。
あの程度の料理は、プロの料理人の____。
次の文の間違っている部分を選びなさい。『この程度の知識は、専門家のうちに入らない。』
彼の作品は、まだプロの____に入らない。
次の文で「〜うちに入らない」の使い方として正しいものはどれか。
次の文の間違っている部分を選びなさい。 「彼の話は(a. 冗談の)うちに(b. 入らない)から、(c. 真に受けなくて)いいよ。」
Dịch câu sau sang tiếng Nhật, sử dụng cấu trúc '〜うちに入らない': 'Cái này không thể gọi là một bữa ăn được.'
彼の態度は、謝っている____に入らない。
「この程度の知識では、専門家のうちに入らない。」の意味に最も近いものはどれか。
Chủ điểm liên quan cùng cấp độ
Cấu trúc này dùng để đưa ra nhận định, đánh giá hoặc suy luận dựa trên một góc nhìn, quan điểm hoặc tiêu chuẩn nào đó. Nó thường được dịch là 'theo như...', 'xét từ...', 'đối với...'.
Cấu trúc này diễn tả rằng một sự việc hoặc đối tượng nào đó là điển hình, đại diện hoặc duy nhất có giá trị trong một phạm vi nhất định. Nó thường được dùng để nhấn mạnh rằng chỉ có điều đó mới đáng kể, còn những thứ khác không quan trọng.
Cấu trúc này diễn tả quan điểm, góc nhìn hoặc tiêu chí đánh giá từ một khía cạnh nào đó. Nghĩa là 'xét từ...', 'theo quan điểm của...', 'dựa trên... mà xét'. Thường dùng để đưa ra nhận xét, phán đoán dựa trên một cơ sở nhất định.
Cấu trúc này diễn tả rằng một sự việc hoặc trạng thái gần như tương đương với một điều gì đó, mang nghĩa 'gần như là', 'coi như là'. Thường dùng để nhấn mạnh rằng mặc dù chưa hoàn toàn đúng nhưng thực tế đã ở mức độ tương đương.
Cấu trúc này dùng để chỉ số lượng hoặc khoảng cách từ một điểm xuất phát, thường mang nghĩa 'với số lượng ~' hoặc 'từ ~ trở đi'. Nó kết hợp trợ từ 'から' với 'の' để bổ nghĩa cho danh từ, nhấn mạnh phạm vi hoặc xuất xứ.
Cấu trúc này diễn tả rằng một sự việc, hành động hoặc trạng thái gần như tương đương với một điều gì đó, mang nghĩa 'gần như là', 'coi như là'. Nó thường được dùng để nhấn mạnh mức độ gần giống, không hoàn toàn nhưng gần như vậy.