〜からすると/からすれば (N + からすると/からすれば)
Cấu trúc này dùng để đưa ra nhận định, đánh giá hoặc suy luận dựa trên một góc nhìn, quan điểm hoặc tiêu chuẩn nào đó. Nó thường được dịch là 'theo như...', 'xét từ...', 'đối với...'.
Công thức & Mẫu câu
Dùng để đưa ra nhận định dựa trên danh từ đứng trước. Thường dùng trong văn nói.
Tương tự 'からすると' nhưng mang sắc thái hơi trang trọng hơn, thường dùng trong văn viết.
Lý thuyết & Giải thích chi tiết
Structure
N + からすると/からすればĐịnh nghĩa
Chức năng cú pháp
Cách chia
Cách dùng trong văn viết/văn nói
Lưu ý đặc biệt
- Không nhầm lẫn với 'から言うと' (nói từ góc độ) hay 'から見ると' (nhìn từ góc độ). 'からすると' nhấn mạnh cơ sở suy luận hơn là hành động nhìn hay nói.
- Có thể thay thế bằng 'にしたら' hoặc 'にとって' trong một số trường hợp, nhưng sắc thái khác nhau.
Phân biệt với các trợ từ liên quan
Lỗi phổ biến
Ví dụ minh họa thực tế
彼の立場からすると、その提案は受け入れられない。
[Kare no tachiba kara suru to, sono teian wa ukeirerarenai.]
Theo quan điểm của anh ấy, đề xuất đó không thể chấp nhận được.
データからすれば、この商品の売上は今後伸びるだろう。
[Deeta kara sureba, kono shouhin no uriage wa kongo nobiru darou.]
Xét từ dữ liệu, doanh số của sản phẩm này chắc sẽ tăng trong tương lai.
彼女の年齢からすると、あの役を演じるのは難しいかもしれない。
[Kanojo no nenrei kara suru to, ano yaku o enjiru no wa muzukashii kamo shirenai.]
Xét từ tuổi tác của cô ấy, có lẽ khó để diễn vai đó.
経済の専門家からすれば、この政策は効果が薄いと見られている。
[Keizai no senmonka kara sureba, kono seisaku wa kouka ga usui to mirareteiru.]
Theo các chuyên gia kinh tế, chính sách này được xem là ít hiệu quả.
Luyện tập củng cố
20 bài tập
彼の成績____、かなり勉強したようだ。
あの人の態度____、彼は本当に謝る気がないようだ。
「彼の年齢____、あの挑戦は無謀だ。」に入る適切な言葉はどれか。
次の文の間違っている部分を選びなさい。「彼の経験からすると、この仕事は難しいだろう。」
「从他的发言来看,他好像不太了解情况。」を日本語に訳しなさい。
あの人の行動____、彼は何か隠しているに違いない。
「彼の性格____、そんなことはしないはずだ。」に入る適切な言葉はどれか。
彼の態度(____)、反省している様子は全くない。
あの人の実績(____)、今回のプロジェクトのリーダーは彼がふさわしい。
次の文の間違っている部分を選びなさい。「彼の年齢からすると、あの仕事を一人でやるのは難しいだろう。」
从那个人的发言来看,他好像不太了解情况。
あの会社の業績(____)、今年のボーナスはあまり期待できない。
彼の性格(____)、そんな失礼なことをするはずがない。
从那个人的经验来看,他应该能胜任这个工作。
彼の表情____、良い知らせは期待できない。
専門家の立場____、その計画は無理があると言える。
次の文の誤りはどこか。「彼が走るからすると、試合に間に合わないだろう。」
親の立場____、子どもの将来が心配になるのは当然だ。
目撃者の証言____、彼はその時間に現場にいなかった可能性が高い。
Hãy dịch sang tiếng Nhật: 'Nhìn vào báo cáo tài chính, công ty này có vẻ gặp khó khăn.'
Chủ điểm liên quan cùng cấp độ
Cấu trúc này diễn tả quan điểm, góc nhìn hoặc tiêu chí đánh giá từ một khía cạnh nào đó. Nghĩa là 'xét từ...', 'theo quan điểm của...', 'dựa trên... mà xét'. Thường dùng để đưa ra nhận xét, phán đoán dựa trên một cơ sở nhất định.
Cấu trúc này diễn tả ý nghĩa 'không được tính là, không thuộc vào phạm vi của một danh mục nào đó'. Nó thường được dùng để phủ nhận rằng một sự vật, sự việc nào đó đáp ứng đủ tiêu chuẩn để được xếp vào một nhóm hay một loại nhất định.
Cấu trúc này dùng để chỉ số lượng hoặc khoảng cách từ một điểm xuất phát, thường mang nghĩa 'với số lượng ~' hoặc 'từ ~ trở đi'. Nó kết hợp trợ từ 'から' với 'の' để bổ nghĩa cho danh từ, nhấn mạnh phạm vi hoặc xuất xứ.
Cấu trúc này diễn tả rằng một sự việc hoặc đối tượng nào đó là điển hình, đại diện hoặc duy nhất có giá trị trong một phạm vi nhất định. Nó thường được dùng để nhấn mạnh rằng chỉ có điều đó mới đáng kể, còn những thứ khác không quan trọng.
Cấu trúc này dùng để diễn tả một mức giá hoặc số lượng tối thiểu, thường mang ý nghĩa 'ít nhất là...' hoặc 'từ... trở lên'. Nó nhấn mạnh rằng con số được đề cập là điểm khởi đầu và thực tế có thể cao hơn.
Cấu trúc này diễn tả rằng một sự việc hoặc trạng thái gần như tương đương với một điều gì đó, mang nghĩa 'gần như là', 'coi như là'. Thường dùng để nhấn mạnh rằng mặc dù chưa hoàn toàn đúng nhưng thực tế đã ở mức độ tương đương.