〜からの (Số lượng + からの + N)
Cấu trúc này dùng để chỉ số lượng hoặc khoảng cách từ một điểm xuất phát, thường mang nghĩa 'với số lượng ~' hoặc 'từ ~ trở đi'. Nó kết hợp trợ từ 'から' với 'の' để bổ nghĩa cho danh từ, nhấn mạnh phạm vi hoặc xuất xứ.
Công thức & Mẫu câu
Số lượng (người, vật, thời gian, khoảng cách) kết hợp với 'からの' để bổ nghĩa cho danh từ, diễn tả 'với số lượng ~' hoặc 'từ ~ trở đi'.
Lý thuyết & Giải thích chi tiết
Structure
Số lượng + からの + NĐịnh nghĩa
Chức năng cú pháp
Cách chia
Lưu ý
- Thường dùng trong văn viết hoặc thông báo chính thức, ít dùng trong hội thoại hàng ngày.
- Không nhầm với 'から' chỉ nguyên nhân (ví dụ: '雨から' nghĩa là 'vì mưa').
- Phân biệt với 'からの' trong '私からのプレゼント' (món quà từ tôi) – ở đây 'から' chỉ nguồn gốc, không phải số lượng.
Sắc thái nâng cao
Lỗi thường gặp
Ví dụ minh họa thực tế
100人からの参加者が集まりました。
[Hyaku-nin kara no sankasha ga atsumarimashita.]
Đã tập trung những người tham gia từ 100 người trở lên.
10キロからの距離を走りました。
[Jukkiro kara no kyori o hashirimashita.]
Đã chạy quãng đường từ 10 km trở lên.
3時間からの作業が必要です。
[San-jikan kara no sagyō ga hitsuyō desu.]
Cần công việc từ 3 giờ trở lên.
Luyện tập củng cố
20 bài tập
会場には、____からの参加者が集まりました。
「20人からの学生が留学に応募した。」の意味はどれですか?
次の文の間違っている部分を選びなさい。「このイベントには、50人からの参加者が必要です。」
「至少有30人参加了会议。」を日本語に訳しなさい。
このプロジェクトには、____からの予算が必要だ。
「5人からのグループで申し込んでください。」の意味はどれですか?
次の文の間違っている部分を選びなさい。「このアンケートは、100人からの回答を集めました。」
このイベントには、____からの参加者が集まりました。
この図書館には、____からの本が所蔵されています。
次の文で正しいのはどれですか。
次の文の間違いを指摘してください。 「このイベントには、100人からの参加者が集まった。」
次の文の間違いを指摘してください。 「この図書館には、10万冊からの本が所蔵されている。」
Dịch câu sau sang tiếng Nhật: 'Buổi hòa nhạc này có ít nhất 500 khán giả.'
Dịch câu sau sang tiếng Nhật: 'Có ít nhất 20 quốc gia tham gia cuộc thi này.'
このイベントには、____からの参加者が集まりました。
次の文の空欄に入る最も適切なものはどれか。 「この図書館は、____からの本を所蔵している。」
次の文の間違っている部分を選びなさい。 「このイベントには、100人からの参加者が集まった。」
Dịch câu sau sang tiếng Nhật, sử dụng cấu trúc '〜からの': 'Có hơn 500 người tham gia từ khắp nơi trên thế giới.'
このプロジェクトには、____からの予算が必要です。
次の文の空欄に入る最も適切なものはどれか。 「この会社には、____からの社員が在籍している。」
Chủ điểm liên quan cùng cấp độ
Cấu trúc này dùng để diễn tả một mức giá hoặc số lượng tối thiểu, thường mang ý nghĩa 'ít nhất là...' hoặc 'từ... trở lên'. Nó nhấn mạnh rằng con số được đề cập là điểm khởi đầu và thực tế có thể cao hơn.
Cấu trúc này diễn tả quan điểm, góc nhìn hoặc tiêu chí đánh giá từ một khía cạnh nào đó. Nghĩa là 'xét từ...', 'theo quan điểm của...', 'dựa trên... mà xét'. Thường dùng để đưa ra nhận xét, phán đoán dựa trên một cơ sở nhất định.
Cấu trúc này dùng để nhấn mạnh rằng một số lượng (thường là lớn) tồn tại hoặc có giá trị. Nó thường đi kèm với các danh từ chỉ kích thước, trọng lượng, khoảng cách, số tiền, v.v., và mang sắc thái 'ít nhất là' hoặc 'có đến'.
Cấu trúc này dùng để đưa ra nhận định, đánh giá hoặc suy luận dựa trên một góc nhìn, quan điểm hoặc tiêu chuẩn nào đó. Nó thường được dịch là 'theo như...', 'xét từ...', 'đối với...'.
Cấu trúc này diễn tả việc làm một hành động nào đó đến mức cực đoan, thậm chí hy sinh hoặc chịu đựng điều gì đó để đạt được mục đích. Nó mang sắc thái nhấn mạnh sự nỗ lực hoặc quyết tâm cao độ, đôi khi có hàm ý tiêu cực hoặc phê phán.
Cấu trúc này diễn tả ý nghĩa 'không được tính là, không thuộc vào phạm vi của một danh mục nào đó'. Nó thường được dùng để phủ nhận rằng một sự vật, sự việc nào đó đáp ứng đủ tiêu chuẩn để được xếp vào một nhóm hay một loại nhất định.