Ngữ pháp
N3

〜次第だ (N + 次第だ)

Ý nghĩa & Bản chất

Cấu trúc 'N + 次第だ' dùng để diễn tả rằng một việc gì đó phụ thuộc vào danh từ đứng trước, thường là kết quả hoặc quyết định. Nó mang nghĩa 'tùy thuộc vào...' hoặc 'do... quyết định'. Thường được dùng trong văn nói trang trọng hoặc văn viết.

Công thức & Mẫu câu

3 mẫu
#01
N+次第だ

Cấu trúc cơ bản: Danh từ + 次第だ. Diễn tả sự phụ thuộc vào danh từ đó.

#02
N+次第です

Thể lịch sự của '次第だ'.

#03
~かどうかは N+次第だ

Cấu trúc mở rộng: '...hay không là tùy thuộc vào N'.

Lý thuyết & Giải thích chi tiết

Structure

N + 次第だ

Định nghĩa

Cấu trúc 'N + 次第だ' (shidai da) diễn tả rằng một sự việc, kết quả, hay hành động phụ thuộc hoàn toàn vào danh từ đứng trước. Nó thường được dịch là 'tùy thuộc vào...', 'do... quyết định', hoặc '...sẽ quyết định'.

Chức năng cú pháp

'N + 次第だ' thường đứng ở cuối câu, bổ nghĩa cho mệnh đề chính.
Có thể dùng với trợ từ 'は' hoặc 'が' để nhấn mạnh chủ đề hoặc chủ ngữ.
Thường kết hợp với các danh từ chỉ con người, tổ chức, hoặc yếu tố quyết định.

Cách chia

Vì là danh từ + '次第だ', không có chia động từ hay tính từ. '次第だ' là một danh từ ghép với 'だ' (thể thông thường).
Thể lịch sự: '次第です' (shidai desu).
Thể quá khứ: '次第だった' (shidai datta) / '次第でした' (shidai deshita).
Thể phủ định: '次第ではない' (shidai dewa nai) / '次第ではありません' (shidai dewa arimasen).

Cách dùng trong văn viết/văn nói

Văn nói trang trọng: thường dùng trong hội thoại lịch sự, thuyết trình.
Văn viết: xuất hiện trong báo cáo, bài luận, tin tức.

Lưu ý đặc biệt

  • Không nhầm với '〜次第で' (shidai de) – dạng trạng từ, nghĩa 'tùy theo'.
  • '次第だ' nhấn mạnh sự phụ thuộc, thường dùng khi kết quả chưa xác định.

Lỗi phổ biến

1. Nhầm lẫn với '次第で': Người học thường dùng '次第で' thay vì '次第だ' ở cuối câu. '次第で' là trạng từ, không đứng cuối câu.
Sai: 結果はあなた次第で。
Đúng: 結果はあなた次第だ。
2. Dùng sai trợ từ: Dùng 'を' thay vì 'は' hoặc 'が'.
Sai: 成功を努力次第だ。
Đúng: 成功は努力次第だ。
3. Thiếu 'だ' ở cuối: Quên thêm 'だ' hoặc 'です'.
Sai: それはあなた次第。
Đúng: それはあなた次第だ。
4. Dùng với động từ: '次第だ' chỉ kết hợp với danh từ, không dùng trực tiếp với động từ.
Sai: 行く次第だ。
Đúng: 行くかどうかはあなた次第だ。

Ví dụ minh họa thực tế

4 ví dụ
1

成功するかどうかは、あなたの努力次第だ。

[Seikou suru ka dou ka wa, anata no doryoku shidai da.]

Thành công hay không là tùy thuộc vào nỗ lực của bạn.

2

結果は彼の判断次第です。

[Kekka wa kare no handan shidai desu.]

Kết quả tùy thuộc vào quyết định của anh ấy.

3

このプロジェクトの成否は、チームの協力次第だった。

[Kono purojekuto no seihi wa, chiimu no kyouryoku shidai datta.]

Sự thành bại của dự án này phụ thuộc vào sự hợp tác của nhóm.

4

参加するかしないかは、あなた次第ではありません。

[Sanka suru ka shinai ka wa, anata shidai dewa arimasen.]

Việc tham gia hay không không phụ thuộc vào bạn.

Luyện tập củng cố

20 bài tập

Đã làm: 0/20 câu
#01Điền từ vào chỗ trống

成功するかどうかは、努力____。

#02Điền từ vào chỗ trống

この仕事ができるかどうかは、あなたの能力____。

#03Trắc nghiệm

「結果はあなたの努力次第だ」の意味はどれですか。

#04Trắc nghiệm

「成功するかどうかは運次第だ」の正しい解釈はどれですか。

#05Sửa lỗi sai

次の文の間違いを指摘してください。「試合の結果は、選手の努力次第で決まる。」

#06Sửa lỗi sai

次の文の間違いを指摘してください。「この仕事ができるかどうかは、あなたの経験次第にです。」

#07grammar.types.translation

Dịch câu sau sang tiếng Nhật: 'Việc có được nhận vào làm hay không phụ thuộc vào kết quả phỏng vấn.'

#08Điền từ vào chỗ trống

成功するかどうかは、あなたの努力____。

#09Trắc nghiệm

「このプロジェクトの成否は、チームの協力次第だ。」の意味はどれですか。

#10Sửa lỗi sai

次の文の間違いを選んでください。「試合の結果は、選手の努力次第で決まる。」

#11grammar.types.translation

Dịch sang tiếng Nhật: 'Việc có được nhận vào làm hay không là tùy thuộc vào kết quả phỏng vấn.'

#12Điền từ vào chỗ trống

明日の天気____、ピクニックに行くかどうか決めよう。

#13Trắc nghiệm

「この仕事は、君のやる気次第だ。」の正しい解釈はどれですか。

#14Sửa lỗi sai

次の文の間違いを選んでください。「合格できるかどうかは、勉強の量次第だ。」

#15Điền từ vào chỗ trống

成功するかどうかは、努力____。

#16Trắc nghiệm

「このプロジェクトの成否は、チームの協力次第だ。」の意味に最も近いものはどれか。

#17Sửa lỗi sai

次の文の間違っている部分を選びなさい。 「彼の成功は、努力次第に決まる。」

#18grammar.types.translation

Dịch sang tiếng Nhật: 'Việc có được nhận vào công ty hay không là tùy thuộc vào kết quả phỏng vấn.'

#19Điền từ vào chỗ trống

試合の勝敗は、選手たちの頑張り____。

#20Trắc nghiệm

「この仕事は、君のやる気次第だ。」の解釈として正しいものはどれか。

Chủ điểm liên quan cùng cấp độ

6 chủ điểm
N3
〜次第 (Vます(bỏます) + 次第)

Mẫu câu này diễn tả rằng ngay sau khi hành động thứ nhất hoàn thành, hành động thứ hai sẽ được thực hiện. Nó mang nghĩa 'ngay khi... thì...' và thường dùng trong văn nói trang trọng hoặc văn viết.

N3
〜次第で (N + 次第で)

Cấu trúc 'N + 次第で' diễn tả rằng kết quả hoặc sự thay đổi phụ thuộc vào danh từ đứng trước. Nó thường được dịch là 'tùy thuộc vào...' hoặc 'theo...'. Cấu trúc này nhấn mạnh tính quyết định của yếu tố đó đối với kết quả.

N3
〜か〜ないかのうちに (Vる/Vた + か + Vない + かのうちに)

Cấu trúc này diễn tả một hành động xảy ra ngay lập tức sau khi một hành động khác vừa kết thúc hoặc gần như đồng thời. Nó nhấn mạnh tính tức thời, gần như không có khoảng cách thời gian giữa hai sự việc.

N3
〜上で (Vた + 上で)

Cấu trúc này diễn tả 'sau khi làm một hành động nào đó, dựa trên kết quả đó để thực hiện hành động tiếp theo'. Nó nhấn mạnh rằng hành động trước là cơ sở hoặc điều kiện cần thiết cho hành động sau.

N3
〜たとたん(に) (Vた + とたん(に))

Mẫu câu này diễn tả một hành động hoặc sự việc xảy ra ngay lập tức sau khi một hành động khác vừa kết thúc. Nó nhấn mạnh tính bất ngờ hoặc tức thời của sự thay đổi.

N3
〜上に (Thể thường + 上に)

Cấu trúc '〜上に' dùng để bổ sung thêm một thông tin tích cực hoặc tiêu cực, mang nghĩa 'không những... mà còn...'. Nó thường được dùng khi muốn nhấn mạnh rằng có nhiều hơn một lý do hoặc đặc điểm.

Dữ liệu JSON thô (Test Data)