Ngữ pháp
N3

〜次第で (N + 次第で)

Ý nghĩa & Bản chất

Cấu trúc 'N + 次第で' diễn tả rằng kết quả hoặc sự thay đổi phụ thuộc vào danh từ đứng trước. Nó thường được dịch là 'tùy thuộc vào...' hoặc 'theo...'. Cấu trúc này nhấn mạnh tính quyết định của yếu tố đó đối với kết quả.

Công thức & Mẫu câu

2 mẫu
#01
N+次第で

Kết hợp danh từ chỉ yếu tố quyết định với '次第で' để diễn tả kết quả phụ thuộc vào danh từ đó.

#02
N+次第では

Thêm 'は' để nhấn mạnh hoặc tạo điều kiện: 'tùy trường hợp có thể...'.

Lý thuyết & Giải thích chi tiết

Structure

N + 次第で

Định nghĩa

Cấu trúc 'N + 次第で' (shidai de) có nghĩa là 'tùy thuộc vào N', 'theo N', hoặc 'do N quyết định'. Nó chỉ ra rằng kết quả hoặc hành động tiếp theo sẽ thay đổi dựa trên danh từ đứng trước.

Cách chia

Danh từ: Trực tiếp thêm '次第で' vào sau danh từ. Ví dụ: 結果次第で (kết quả quyết định), 努力次第で (nỗ lực quyết định).
Động từ: Không dùng trực tiếp với động từ; thay vào đó, dùng thể ます bỏ ます + 次第で (dạng này ít phổ biến hơn, thường dùng với động từ chỉ hành động). Tuy nhiên, cấu trúc chính là danh từ + 次第で.
Tính từ: Không kết hợp trực tiếp; cần chuyển thành danh từ hóa hoặc dùng cách diễn đạt khác.

Cách dùng

Văn nói và văn viết: Cả hai đều dùng được, nhưng văn viết trang trọng hơn.
Sắc thái: Nhấn mạnh yếu tố quyết định, thường dùng trong ngữ cảnh kết quả chưa chắc chắn.

Lưu ý

  • Không nhầm với '次第に' (dần dần) hay '次第だ' (giải thích lý do).
  • Có thể kết hợp với trợ từ khác như '次第では' (tùy trường hợp có thể...).

Phân biệt

'N + によって' cũng có nghĩa 'tùy thuộc', nhưng '次第で' nhấn mạnh hơn vào sự quyết định trực tiếp.
'N + で' đơn thuần chỉ phương tiện, không mang sắc thái phụ thuộc.

Lỗi thường gặp

1. Nhầm với '次第に' (dần dần): '次第に' là phó từ chỉ sự thay đổi từ từ, không phải cấu trúc phụ thuộc.
- Sai: 天気次第に、試合を中止する。
- Đúng: 天気次第で、試合を中止する。
2. Dùng sai trợ từ: Một số người dùng '次第を' hoặc '次第が' thay vì '次第で'.
- Sai: 努力次第を成功する。
- Đúng: 努力次第で成功する。
3. Nhầm với '次第だ': '次第だ' dùng để giải thích lý do hoặc tình huống.
- Sai: 彼の態度次第だ、私の気持ちが変わる。
- Đúng: 彼の態度次第で、私の気持ちが変わる。
4. Thiếu danh từ phù hợp: Cấu trúc yêu cầu danh từ chỉ yếu tố quyết định, không dùng với động từ hoặc tính từ trực tiếp.
- Sai: 勉強する次第で、成績が決まる。
- Đúng: 勉強の仕方次第で、成績が決まる。

Ví dụ minh họa thực tế

4 ví dụ
1

努力次第で、夢は叶うものだ。

[Doryoku shidai de, yume wa kanau mono da.]

Tùy thuộc vào nỗ lực, ước mơ sẽ thành hiện thực.

2

結果次第では、計画を変更する可能性がある。

[Kekka shidai de wa, keikaku o henkou suru kanousei ga aru.]

Tùy thuộc vào kết quả, có khả năng sẽ thay đổi kế hoạch.

3

天気次第で、試合を中止することもある。

[Tenki shidai de, shiai o chuushi suru koto mo aru.]

Tùy thuộc vào thời tiết, có khi trận đấu bị hủy.

4

あなたの態度次第で、私の気持ちも変わる。

[Anata no taido shidai de, watashi no kimochi mo kawaru.]

Tùy thuộc vào thái độ của bạn, cảm xúc của tôi cũng thay đổi.

Luyện tập củng cố

20 bài tập

Đã làm: 0/20 câu
#01Điền từ vào chỗ trống

結果は、努力____どうなるか決まります。

#02Điền từ vào chỗ trống

成功するかどうかは、あなたの準備____決まります。

#03Trắc nghiệm

「天気____、明日のイベントが中止になることもあります。」____に入る正しい言葉はどれですか。

#04Trắc nghiệm

「この仕事が終わるかどうかは、あなたのやる気____です。」____に入る正しい言葉はどれですか。

#05Sửa lỗi sai

次の文の間違っている部分を選んでください。「成功するかどうかは、努力次第に決まる。」

#06Sửa lỗi sai

次の文の間違っている部分を選んでください。「結果はあなたの努力次第です。」

#07grammar.types.translation

Dịch câu sau sang tiếng Nhật: 'Việc có được nhận vào làm hay không là tùy thuộc vào kết quả phỏng vấn.'

#08Điền từ vào chỗ trống

結果は、努力___決まる。

#09Trắc nghiệm

「成功するかどうかは、準備___。」

#10Sửa lỗi sai

Tìm lỗi sai trong câu sau: 「天気次第に、明日のイベントを決めます。」

#11grammar.types.translation

Dịch câu sau sang tiếng Nhật: 'Việc có được nhận vào công ty hay không tùy thuộc vào kết quả phỏng vấn.'

#12Điền từ vào chỗ trống

この仕事ができるかどうかは、君のやる気___。

#13Trắc nghiệm

「試合の結果は、選手の努力___。」

#14Sửa lỗi sai

Tìm lỗi sai trong câu sau: 「参加するかしないかは、あなたの都合次第でです。」

#15Điền từ vào chỗ trống

結果は努力____どうなるか決まる。

#16Trắc nghiệm

「努力次第で成功できる」の意味に最も近いものはどれか。

#17Sửa lỗi sai

次の文の間違っている部分を選びなさい。「成功するかどうかは、本人の努力次第に決まる。」

#18grammar.types.translation

Dịch sang tiếng Nhật: 'Việc có được nhận vào công ty đó hay không tùy thuộc vào kết quả phỏng vấn.'

#19Điền từ vào chỗ trống

天候____、明日のイベントは中止になる可能性がある。

#20Trắc nghiệm

「結果はあなたの努力次第です」の解釈として正しいものはどれか。

Chủ điểm liên quan cùng cấp độ

6 chủ điểm
N3
〜次第だ (N + 次第だ)

Cấu trúc 'N + 次第だ' dùng để diễn tả rằng một việc gì đó phụ thuộc vào danh từ đứng trước, thường là kết quả hoặc quyết định. Nó mang nghĩa 'tùy thuộc vào...' hoặc 'do... quyết định'. Thường được dùng trong văn nói trang trọng hoặc văn viết.

N3
〜上で (Vた + 上で)

Cấu trúc này diễn tả 'sau khi làm một hành động nào đó, dựa trên kết quả đó để thực hiện hành động tiếp theo'. Nó nhấn mạnh rằng hành động trước là cơ sở hoặc điều kiện cần thiết cho hành động sau.

N3
〜次第 (Vます(bỏます) + 次第)

Mẫu câu này diễn tả rằng ngay sau khi hành động thứ nhất hoàn thành, hành động thứ hai sẽ được thực hiện. Nó mang nghĩa 'ngay khi... thì...' và thường dùng trong văn nói trang trọng hoặc văn viết.

N3
〜上に (Thể thường + 上に)

Cấu trúc '〜上に' dùng để bổ sung thêm một thông tin tích cực hoặc tiêu cực, mang nghĩa 'không những... mà còn...'. Nó thường được dùng khi muốn nhấn mạnh rằng có nhiều hơn một lý do hoặc đặc điểm.

N3
〜か〜ないかのうちに (Vる/Vた + か + Vない + かのうちに)

Cấu trúc này diễn tả một hành động xảy ra ngay lập tức sau khi một hành động khác vừa kết thúc hoặc gần như đồng thời. Nó nhấn mạnh tính tức thời, gần như không có khoảng cách thời gian giữa hai sự việc.

N3
〜上は (Vる/Vた + 上は)

Cấu trúc 'Vる/Vた + 上は' diễn tả ý nghĩa 'một khi đã... thì...', nhấn mạnh quyết tâm hoặc trách nhiệm sau khi đã đưa ra quyết định hoặc hành động nào đó. Nó thường được dùng trong văn nói trang trọng hoặc văn viết.

Dữ liệu JSON thô (Test Data)