〜か〜ないかのうちに (Vる/Vた + か + Vない + かのうちに)
Cấu trúc này diễn tả một hành động xảy ra ngay lập tức sau khi một hành động khác vừa kết thúc hoặc gần như đồng thời. Nó nhấn mạnh tính tức thời, gần như không có khoảng cách thời gian giữa hai sự việc.
Công thức & Mẫu câu
Dùng khi hành động A chưa hoàn thành (thể る) và hành động B xảy ra ngay lập tức.
Dùng khi hành động A vừa hoàn thành (thể た) và hành động B xảy ra ngay sau đó. Ý nghĩa tương tự thể る.
Lý thuyết & Giải thích chi tiết
Structure
Vる/Vた + か + Vない + かのうちにĐịnh nghĩa
Cách chia
Cách dùng
Lưu ý
- Không nhầm lẫn với 「〜たとたんに」 (ngay khi vừa... thì...), cũng diễn tả sự tức thời nhưng 「〜たとたんに」 thường dùng với kết quả bất ngờ, còn 「〜か〜ないかのうちに」 nhấn mạnh tính đồng thời.
- Cấu trúc này thường dùng với các động từ chỉ hành động có điểm kết thúc rõ ràng như 着く (đến), 寝る (ngủ), 食べる (ăn), 言う (nói).
Lỗi thường gặp
Ví dụ minh họa thực tế
ベッドに入るか入らないかのうちに、電話が鳴った。
[Beddo ni hairu ka hairanai ka no uchi ni, denwa ga natta.]
Ngay khi vừa lên giường, điện thoại đã reo.
彼は家を出るか出ないかのうちに、雨が降り出した。
[Kare wa ie o deru ka denai ka no uchi ni, ame ga furidashita.]
Ngay khi anh ấy vừa ra khỏi nhà, trời đổ mưa.
授業が終わるか終わらないかのうちに、学生たちは教室を飛び出した。
[Jugyou ga owaru ka owaranai ka no uchi ni, gakusei-tachi wa kyoushitsu o tobidashita.]
Ngay khi giờ học vừa kết thúc, các học sinh đã lao ra khỏi lớp.
Luyện tập củng cố
20 bài tập
彼は家に着くか着かないかのうちに、____。
電車を降りるか降りないかのうちに、____。
「ベッドに入るか入らないかのうちに、眠ってしまった。」の意味として正しいものはどれですか。
「彼女は話し終わるか終わらないかのうちに、部屋を出て行った。」の解釈として正しいものはどれですか。
次の文の間違っている部分を選んでください。「彼はご飯を食べるか食べないかのうちに、出かけた。」
Hãy dịch câu sau sang tiếng Việt: 'Anh ấy vừa cúp máy thì điện thoại lại reo.'
彼は朝起きるか起きないかのうちに、____。
彼はベッドに( )か( )ないかのうちに、眠ってしまった。
彼女は電話を( )か( )ないかのうちに、玄関に向かった。
「家に着くか着かないかのうちに、雨が降り出した。」の意味に最も近いものはどれか。
次の文の( )に入る適切なものはどれか。 彼はご飯を( )か( )ないかのうちに、部屋を出て行った。
次の文には誤りがある。誤っている部分を選びなさい。 彼は「おやすみ」と言うか言わないかのうちに、もう寝てしまった。
Dịch câu sau sang tiếng Nhật, sử dụng cấu trúc '〜か〜ないかのうちに': Ngay khi tôi vừa bước ra khỏi nhà thì trời bắt đầu mưa.
彼は試験が( )か( )ないかのうちに、答えを確認した。
彼は家に着くか着かないかのうちに、____。
「ベッドに入るか入らないかのうちに、電話が鳴った。」の意味に最も近いものはどれか。
次の文の間違っている部分を選びなさい。 「彼は試験が終わるか終わらないかのうちに、答案用紙を提出した。」
Dịch câu sau sang tiếng Nhật, sử dụng cấu trúc '〜か〜ないかのうちに': Ngay khi tôi vừa ngồi xuống ghế thì chuông cửa reo.
彼女は電話を切るか切らないかのうちに、____。
「彼はご飯を食べ終わるか終わらないかのうちに、席を立った。」の解釈として正しいものはどれか。
Chủ điểm liên quan cùng cấp độ
Mẫu câu này diễn tả một hành động hoặc sự việc xảy ra ngay lập tức sau khi một hành động khác vừa kết thúc. Nó nhấn mạnh tính bất ngờ hoặc tức thời của sự thay đổi.
Mẫu câu này diễn tả rằng ngay sau khi hành động thứ nhất hoàn thành, hành động thứ hai sẽ được thực hiện. Nó mang nghĩa 'ngay khi... thì...' và thường dùng trong văn nói trang trọng hoặc văn viết.
Cấu trúc này có nghĩa là 'không chỉ... mà còn...', dùng để nhấn mạnh rằng một điều gì đó không chỉ đúng với một đối tượng hay khía cạnh, mà còn mở rộng ra nhiều đối tượng hoặc khía cạnh khác. Nó thường được sử dụng trong văn viết trang trọng hoặc diễn thuyết.
Cấu trúc 'N + 次第だ' dùng để diễn tả rằng một việc gì đó phụ thuộc vào danh từ đứng trước, thường là kết quả hoặc quyết định. Nó mang nghĩa 'tùy thuộc vào...' hoặc 'do... quyết định'. Thường được dùng trong văn nói trang trọng hoặc văn viết.
Cấu trúc này có nghĩa là 'không chỉ... mà còn...', dùng để bổ sung thêm thông tin, nhấn mạnh rằng ngoài đối tượng/hành động được đề cập còn có những đối tượng/hành động khác tương tự. Nó thường kết hợp với trợ từ 'も' ở vế sau để tạo thành cặp 'không chỉ A mà còn B'.
Cấu trúc 'N + 次第で' diễn tả rằng kết quả hoặc sự thay đổi phụ thuộc vào danh từ đứng trước. Nó thường được dịch là 'tùy thuộc vào...' hoặc 'theo...'. Cấu trúc này nhấn mạnh tính quyết định của yếu tố đó đối với kết quả.