Ngữ pháp
N3

〜次第 (Vます(bỏます) + 次第)

Ý nghĩa & Bản chất

Mẫu câu này diễn tả rằng ngay sau khi hành động thứ nhất hoàn thành, hành động thứ hai sẽ được thực hiện. Nó mang nghĩa 'ngay khi... thì...' và thường dùng trong văn nói trang trọng hoặc văn viết.

Công thức & Mẫu câu

1 mẫu
#01
Vます(bỏます)+次第

Kết hợp với động từ ở thể ます bỏ ます. Ví dụ: 書き次第, 食べ次第, し次第, 来次第.

Lý thuyết & Giải thích chi tiết

Structure

Vます(bỏます) + 次第

Định nghĩa

Cấu trúc 「Vます(bỏます) + 次第」 có nghĩa là 'ngay sau khi hành động A hoàn thành, thì hành động B sẽ được thực hiện'. Nó nhấn mạnh tính tức thời và sự phụ thuộc giữa hai hành động.

Chức năng cú pháp

Dùng để nối hai mệnh đề, mệnh đề trước là điều kiện thời gian, mệnh đề sau là hành động sẽ xảy ra ngay sau đó.
Mệnh đề sau thường ở thì tương lai hoặc thể ý chí (ví dụ: ます, ましょう, つもりだ, 予定だ).

Cách chia

Chỉ áp dụng cho động từ. Bỏ đuôi ます của thể ます, rồi thêm 次第.
Nhóm I (Godan): 書きます → 書き次第
Nhóm II (Ichidan): 食べます → 食べ次第
Nhóm III (Bất quy tắc): します → し次第; 来ます → 来次第 (きしだい)
Không dùng với tính từ hay danh từ.

Thể lịch sự/thân mật

Thường dùng trong văn nói lịch sự hoặc văn viết trang trọng. Trong văn nói thân mật, có thể dùng 「〜たらすぐ」 hoặc 「〜するとすぐ」.

Cách dùng trong văn viết/văn nói

Văn viết: Thông báo, hướng dẫn, thư từ.
Văn nói: Trong các tình huống trang trọng như hội họp, thuyết trình.

Lưu ý đặc biệt

  • Mệnh đề sau không thể dùng thì quá khứ (た形) vì hành động chưa xảy ra.
  • Không dùng với thể phủ định ở mệnh đề trước.

Phân biệt với các trợ từ liên quan

「〜次第」 nhấn mạnh tính tức thời, trong khi 「〜たら」 chỉ điều kiện chung.
「〜次第」 thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng hơn 「〜たらすぐ」.

Sắc thái nâng cao

Thể hiện sự quyết tâm hoặc kế hoạch: 'Ngay khi có kết quả, tôi sẽ báo cáo'.
Có thể dùng trong câu mệnh lệnh: 'Hãy liên lạc ngay khi đến nơi'.

Lỗi phổ biến

1. Dùng thì quá khứ ở mệnh đề sau: Sai vì hành động chưa xảy ra.
Sai: 資料が届き次第、確認しました。
Đúng: 資料が届き次第、確認します。
2. Dùng thể phủ định ở mệnh đề trước: Không được.
Sai: 彼が来ない次第、始めます。
Đúng: 彼が来次第、始めます。
3. Nhầm với 「〜次第だ」: 「〜次第だ」 có nghĩa 'tùy thuộc vào', khác hoàn toàn.
Ví dụ: 努力次第だ (tùy thuộc vào nỗ lực).
4. Chia sai động từ: Đặc biệt với động từ nhóm III.
Sai: 来る次第 (くるしだい)
Đúng: 来次第 (きしだい)
5. Dùng với tính từ hoặc danh từ: Không áp dụng.
Sai: 静か次第
Đúng: Không dùng.

Ví dụ minh họa thực tế

4 ví dụ
1

資料が届き次第、すぐにご連絡いたします。

[Shiryō ga todoki shidai, sugu ni go-renraku itashimasu.]

Ngay sau khi tài liệu đến, tôi sẽ liên lạc ngay với bạn.

2

結果がわかり次第、お知らせします。

[Kekka ga wakari shidai, o-shirase shimasu.]

Ngay khi biết kết quả, tôi sẽ thông báo cho bạn.

3

彼が戻り次第、会議を始めましょう。

[Kare ga modori shidai, kaigi o hajimemashō.]

Ngay khi anh ấy quay lại, chúng ta hãy bắt đầu cuộc họp.

4

新しい商品が入荷し次第、店頭に並べます。

[Atarashii shōhin ga nyūka shi shidai, tentō ni narabemasu.]

Ngay sau khi hàng mới về, chúng tôi sẽ trưng bày tại cửa hàng.

Luyện tập củng cố

20 bài tập

Đã làm: 0/20 câu
#01Điền từ vào chỗ trống

資料が届き____、すぐにご連絡いたします。

#02Điền từ vào chỗ trống

会議が終わり____、すぐに報告書を作成します。

#03Trắc nghiệm

天気が良くなり____、出かけましょう。

#04Trắc nghiệm

新しい商品が入荷し____、お知らせいたします。

#05Sửa lỗi sai

次の文の間違っている部分を選んでください:帰宅し次第で、すぐに連絡します。

#06Sửa lỗi sai

次の文の間違っている部分を選んでください:準備ができ次第に、始めましょう。

#07grammar.types.translation

Dịch câu sau sang tiếng Nhật: 'Ngay sau khi nhận được kết quả, tôi sẽ liên lạc với bạn.'

#08Điền từ vào chỗ trống

資料が届き____、すぐにご連絡いたします。

#09Điền từ vào chỗ trống

会議が終わり____、すぐに資料を配布します。

#10Trắc nghiệm

「到着し次第、ご連絡します」の意味はどれですか。

#11Sửa lỗi sai

次の文の間違っている部分を選んでください。 「商品が届き次第で、代金をお支払いいたします。」

#12Sửa lỗi sai

次の文の間違っている部分を選んでください。 「新しい住所が決まり次第に、お知らせします。」

#13grammar.types.translation

Dịch câu sau sang tiếng Nhật: 'Ngay sau khi nhận được kết quả, tôi sẽ liên lạc với bạn.'

#14grammar.types.translation

Dịch câu sau sang tiếng Nhật: 'Ngay sau khi giám đốc về, tôi sẽ báo cáo.'

#15Điền từ vào chỗ trống

資料が届き____、すぐにご連絡いたします。

#16Trắc nghiệm

「会議の準備ができ____、始めましょう。」

#17Sửa lỗi sai

次の文の間違っている部分を選んでください。「到着し次第で、連絡します。」

#18grammar.types.translation

Dịch câu sau sang tiếng Nhật: 'Ngay sau khi nhận được kết quả, tôi sẽ báo cáo.'

#19Điền từ vào chỗ trống

新しい商品が入荷____、すぐに発送いたします。

#20Trắc nghiệm

「天候が回復____、出発します。」

Chủ điểm liên quan cùng cấp độ

6 chủ điểm
N3
〜か〜ないかのうちに (Vる/Vた + か + Vない + かのうちに)

Cấu trúc này diễn tả một hành động xảy ra ngay lập tức sau khi một hành động khác vừa kết thúc hoặc gần như đồng thời. Nó nhấn mạnh tính tức thời, gần như không có khoảng cách thời gian giữa hai sự việc.

N3
〜次第だ (N + 次第だ)

Cấu trúc 'N + 次第だ' dùng để diễn tả rằng một việc gì đó phụ thuộc vào danh từ đứng trước, thường là kết quả hoặc quyết định. Nó mang nghĩa 'tùy thuộc vào...' hoặc 'do... quyết định'. Thường được dùng trong văn nói trang trọng hoặc văn viết.

N3
〜たとたん(に) (Vた + とたん(に))

Mẫu câu này diễn tả một hành động hoặc sự việc xảy ra ngay lập tức sau khi một hành động khác vừa kết thúc. Nó nhấn mạnh tính bất ngờ hoặc tức thời của sự thay đổi.

N3
〜次第で (N + 次第で)

Cấu trúc 'N + 次第で' diễn tả rằng kết quả hoặc sự thay đổi phụ thuộc vào danh từ đứng trước. Nó thường được dịch là 'tùy thuộc vào...' hoặc 'theo...'. Cấu trúc này nhấn mạnh tính quyết định của yếu tố đó đối với kết quả.

N3
〜のみならず (N/Thể thường + のみならず)

Cấu trúc này có nghĩa là 'không chỉ... mà còn...', dùng để nhấn mạnh rằng một điều gì đó không chỉ đúng với một đối tượng hay khía cạnh, mà còn mở rộng ra nhiều đối tượng hoặc khía cạnh khác. Nó thường được sử dụng trong văn viết trang trọng hoặc diễn thuyết.

N3
〜上で (Vた + 上で)

Cấu trúc này diễn tả 'sau khi làm một hành động nào đó, dựa trên kết quả đó để thực hiện hành động tiếp theo'. Nó nhấn mạnh rằng hành động trước là cơ sở hoặc điều kiện cần thiết cho hành động sau.

Dữ liệu JSON thô (Test Data)