Ngữ pháp
N5

〜てすみません (Vて + すみません)

Ý nghĩa & Bản chất

Dùng để xin lỗi về một hành động đã thực hiện hoặc sắp thực hiện. Cấu trúc này kết hợp động từ ở dạng て với すみません, mang nghĩa 'Xin lỗi vì đã làm gì đó'.

Công thức & Mẫu câu

3 mẫu
#01
Vて+すみません

Cấu trúc cơ bản: Động từ chia dạng て + すみません. Dùng để xin lỗi về hành động đã hoặc sẽ thực hiện.

#02
Vないで+すみません

Dạng phủ định: Động từ thể ない bỏ ない thêm ないで + すみません. Xin lỗi vì không làm gì đó.

#03
Vて+すみませんでした

Dạng quá khứ: Động từ dạng て + すみませんでした. Xin lỗi về hành động đã xảy ra trong quá khứ.

Lý thuyết & Giải thích chi tiết

Structure

Vて + すみません

Định nghĩa

Cấu trúc 〜てすみません được sử dụng để xin lỗi về một hành động mà người nói đã thực hiện hoặc sắp thực hiện. Đây là cách xin lỗi lịch sự, thường dùng trong giao tiếp hàng ngày.

Chức năng cú pháp

Động từ ở dạng て (te-form) + すみません
Có thể đứng độc lập hoặc kết hợp với các từ khác như どうも để tăng mức độ lịch sự.

1. Động từ nhóm I (Godan)

Quy tắc: Chia động từ sang dạng て theo nhóm.
Ví dụ:
書く (kaku) → 書いて (kaite) → 書いてすみません
読む (yomu) → 読んで (yonde) → 読んですみません
話す (hanasu) → 話して (hanashite) → 話してすみません

2. Động từ nhóm II (Ichidan)

Quy tắc: Bỏ る (ru) thêm て (te).
Ví dụ:
食べる (taberu) → 食べて (tabete) → 食べてすみません
見る (miru) → 見て (mite) → 見てすみません

3. Động từ bất quy tắc

する (suru) → して (shite) → してすみません
来る (kuru) → 来て (kite) → 来てすみません

Các dạng chia khác

Thể phủ định: Vないで + すみません (xin lỗi vì không làm gì)
Ví dụ: 行かないで (ikanai de) → 行かないですみません (xin lỗi vì không đi)
Thể quá khứ: Vて + すみませんでした (dùng cho hành động đã xảy ra trong quá khứ)
Ví dụ: 遅れてすみませんでした (xin lỗi vì đã đến muộn)

Sắc thái và ngữ cảnh sử dụng

Trang trọng: すみません là lịch sự, có thể thay bằng 申し訳ありません (moushiwake arimasen) trong văn cảnh trang trọng.
Thân mật: Có thể dùng ごめん (gomen) hoặc ごめんなさい (gomen nasai) thay cho すみません.
Khác biệt với 〜てください: 〜てすみません là xin lỗi, 〜てください là yêu cầu.
Không dùng với tính từ hoặc danh từ: Chỉ dùng với động từ.

Lưu ý về trợ từ

  • Không cần trợ từ sau động từ dạng て.
  • Có thể thêm どうも (doumo) trước すみません để tăng mức độ lịch sự: どうもすみません.

Các trường hợp đặc biệt

Khi xin lỗi về một hành động sắp làm, có thể dùng 〜てすみませんが (nhưng xin lỗi vì...).
Ví dụ: お先に失礼してすみませんが、帰ります (Xin lỗi vì về trước, nhưng tôi xin phép về).

1. Nhầm lẫn giữa 〜てすみません và 〜てください

Sai: ドアを開けてすみません (Xin lỗi vì mở cửa) khi muốn yêu cầu mở cửa.
Đúng: ドアを開けてください (Làm ơn mở cửa).
Giải thích: 〜てすみません là xin lỗi, 〜てください là yêu cầu.

2. Chia sai dạng て của động từ

Sai: 行く (iku) → 行いてすみません (đúng phải là 行ってすみません)
Đúng: 行ってすみません
Giải thích: Động từ nhóm I kết thúc bằng く (ku) chuyển thành いて (ite).

3. Dùng sai với tính từ hoặc danh từ

Sai: 静かですみません (Xin lỗi vì yên tĩnh)
Đúng: Không dùng được; thay bằng 静かにしてすみません (Xin lỗi vì đã yên lặng).
Giải thích: Chỉ động từ mới dùng được cấu trúc này.

4. Quên dùng すみませんでした cho hành động quá khứ

Sai: 昨日、遅れてすみません (Hôm qua, xin lỗi vì đến muộn)
Đúng: 昨日、遅れてすみませんでした
Giải thích: Hành động đã xảy ra nên dùng quá khứ.

5. Nhầm lẫn với 〜てすみませんが (dùng để mở đầu câu xin phép)

Sai: すみません、ちょっと待ってすみません (Xin lỗi, xin lỗi vì đợi một chút)
Đúng: すみません、ちょっと待ってください (Xin lỗi, làm ơn đợi một chút).
Giải thích: 〜てすみません không dùng để yêu cầu.

6. Dùng sai mức độ lịch sự

Sai: Dùng 〜てすみません với cấp trên trong tình huống trang trọng.
Đúng: Dùng 〜て申し訳ありません.
Giải thích: すみません là lịch sự thông thường, không đủ trang trọng trong kinh doanh.

Ví dụ minh họa thực tế

10 ví dụ
1

遅れてすみません。

[Okurete sumimasen.]

Xin lỗi vì đã đến muộn.

2

電話してすみません。

[Denwa shite sumimasen.]

Xin lỗi vì đã gọi điện.

3

待たせてすみません。

[Matasete sumimasen.]

Xin lỗi vì đã để bạn chờ.

4

ご飯を食べてすみません。

[Gohan o tabete sumimasen.]

Xin lỗi vì đã ăn cơm (trong khi bạn chưa ăn).

5

来てすみません。

[Kite sumimasen.]

Xin lỗi vì đã đến.

6

言ってすみません。

[Itte sumimasen.]

Xin lỗi vì đã nói điều đó.

7

忘れてすみません。

[Wasurete sumimasen.]

Xin lỗi vì đã quên.

8

邪魔してすみません。

[Jama shite sumimasen.]

Xin lỗi vì đã làm phiền.

9

お金を借りてすみません。

[Okane o karite sumimasen.]

Xin lỗi vì đã vay tiền.

10

先に帰ってすみません。

[Saki ni kaette sumimasen.]

Xin lỗi vì đã về trước.

Luyện tập củng cố

20 bài tập

Đã làm: 0/20 câu
#01Điền từ vào chỗ trống

遅刻して、先生に____すみませんでした。

#02Trắc nghiệm

約束の時間に遅れて、すみません。正しい文はどれですか。

#03Sửa lỗi sai

次の文の間違いを指摘してください。「忘れてすみません、宿題を。」

#04grammar.types.translation

Dịch sang tiếng Nhật: 'Xin lỗi vì đã làm vỡ cốc.'

#05Điền từ vào chỗ trống

電車の中で足を踏んで、____すみません。

#06Trắc nghiệm

「すみません、資料をコピーし忘れてしまいました。」この文は正しいですか。

#07Sửa lỗi sai

次の文の間違いを指摘してください。「お待たせしてすみません。」

#08Điền từ vào chỗ trống

電車の中で電話をして、____。

#09Trắc nghiệm

遅刻して、____。

#10Sửa lỗi sai

次の文の間違いを指摘してください:約束を忘れて、すみませんでした。

#11grammar.types.translation

Dịch sang tiếng Nhật: 'Tôi xin lỗi vì đã làm phiền anh/chị.' (sử dụng cấu trúc Vてすみません)

#12Điền từ vào chỗ trống

友達の家で、コップを____、すみません。

#13Trắc nghiệm

先生に教えて____、すみませんでした。

#14Sửa lỗi sai

次の文の間違いを指摘してください:タバコを吸って、すみません。

#15Điền từ vào chỗ trống

電車の中で電話をして、____すみません。

#16Trắc nghiệm

遅刻して、すみません。

#17Sửa lỗi sai

次の文の間違いを指摘してください。「約束を忘れて、すみませんでした。」

#18grammar.types.translation

Dịch sang tiếng Nhật: 'Xin lỗi vì đã làm phiền anh/chị.' (sử dụng cấu trúc Vて + すみません, với động từ '邪魔する' (làm phiền))

#19Điền từ vào chỗ trống

お待たせ____すみません。

#20Trắc nghiệm

「遅刻して、すみません」と「遅刻して、すみませんでした」の違いは何ですか。

Chủ điểm liên quan cùng cấp độ

6 chủ điểm
N5
〜と思います (Thể thường + と思います)

Mẫu câu dùng để diễn đạt ý kiến, suy nghĩ hoặc phỏng đoán của người nói. Động từ, tính từ, danh từ đứng trước と思います ở thể thường (plain form).

N5
〜ほうがいいです (Vた/Vない + ほうがいいです)

Mẫu câu này dùng để đưa ra lời khuyên hoặc gợi ý rằng một hành động nào đó nên hoặc không nên thực hiện. Cấu trúc gồm động từ ở thể た (đã làm) hoặc thể ない (không làm) kết hợp với ほうがいいです.

N5
もう〜ました (もう + Vました)

Cấu trúc 'もう + Vました' dùng để diễn tả một hành động đã hoàn thành, thường mang nghĩa 'đã... rồi'. Nó nhấn mạnh trạng thái hoàn tất của hành động tính đến thời điểm hiện tại hoặc một thời điểm nào đó trong quá khứ.

N5
どのぐらい/どれぐらい (どのぐらい + Câu hỏi)

どのぐらい (hoặc どれぐらい) là từ để hỏi về mức độ, số lượng, khoảng thời gian hoặc kích thước. Nó thường được dùng trong câu hỏi với ý nghĩa "bao nhiêu", "bao lâu", "đến mức nào". Cấu trúc cơ bản: どのぐらい + ですか hoặc どのぐらい + động từ thể ますか.

N5
まだ〜ていません (まだ + Vて + いません)

Diễn tả một hành động hoặc trạng thái chưa xảy ra hoặc chưa hoàn thành tại thời điểm nói. Cấu trúc này dùng để phủ định sự hoàn thành của hành động, nhấn mạnh rằng hành động vẫn chưa được thực hiện.

N5
〜ずつ (Số + ずつ)

Mẫu câu này dùng để chỉ sự phân bố đều, mỗi lần/lượt một lượng nhất định. Thường dịch là 'mỗi... một...' hoặc 'mỗi lần...'. Ví dụ: 一人ずつ (mỗi người một cái), 少しずつ (từng chút một).

Dữ liệu JSON thô (Test Data)