〜ほうがいいです (Vた/Vない + ほうがいいです)
Mẫu câu này dùng để đưa ra lời khuyên hoặc gợi ý rằng một hành động nào đó nên hoặc không nên thực hiện. Cấu trúc gồm động từ ở thể た (đã làm) hoặc thể ない (không làm) kết hợp với ほうがいいです.
Công thức & Mẫu câu
Khuyên nên làm hành động đó. Động từ ở thể た.
Khuyên không nên làm hành động đó. Động từ ở thể ない.
Lý thuyết & Giải thích chi tiết
Structure
Vた/Vない + ほうがいいですĐịnh nghĩa và chức năng
Nhóm I (Động từ godan)
Nhóm II (Động từ ichidan)
Nhóm III (Động từ bất quy tắc)
Cách dùng với tính từ và danh từ
Sắc thái và lưu ý
- Tính khuyên nhủ: Mẫu câu này mang tính khuyên nhủ nhẹ nhàng, không mạnh mẽ như 〜なければなりません (phải).
- Đối tượng: Thường dùng khi nói với người nghe, hoặc tự nhủ.
- Phủ định: Khi muốn khuyên không nên làm, dùng Vない + ほうがいいです. Không dùng Vた + ほうがよくないです (sai).
- Trang trọng: Ở dạng lịch sự, thêm です. Dạng thân mật có thể bỏ です.
- Không dùng với thể ます: Không nói 行きますほうがいいです.
Phân biệt với các mẫu câu khác
Lưu ý về trợ từ
- Không cần trợ từ giữa động từ và ほうがいいです.
- Có thể thêm は để nhấn mạnh: 行くのはやめたほうがいいです (Tốt hơn là nên từ bỏ việc đi).
1. Nhầm lẫn giữa thể た và thể ない
2. Dùng sai thể ます
3. Nhầm lẫn với 〜てもいいです
4. Quên chuyển đổi động từ nhóm I sang thể た đúng
5. Dùng với tính từ sai cách
6. Thêm は không cần thiết
Ví dụ minh họa thực tế
早く寝たほうがいいです。
[Hayaku neta hou ga ii desu.]
Nên đi ngủ sớm.
タバコを吸わないほうがいいです。
[Tabako o suwanai hou ga ii desu.]
Không nên hút thuốc.
薬を飲んだほうがいいです。
[Kusuri o nonda hou ga ii desu.]
Nên uống thuốc.
ここで待ったほうがいいです。
[Koko de matta hou ga ii desu.]
Nên đợi ở đây.
無理をしないほうがいいです。
[Muri o shinai hou ga ii desu.]
Không nên cố gắng quá sức.
Luyện tập củng cố
20 bài tập
毎日運動した____ほうがいいです。
熱があるなら、無理に仕事を____ほうがいいです。
旅行に行くなら、____ほうがいいです。
体調が悪いなら、無理に____ほうがいいです。
次の文の間違いを直してください。「もっと野菜を食べるほうがいいです。」
次の文の間違いを直してください。「試験の前は、早く寝ないほうがいいです。」
Dịch sang tiếng Nhật: 'Nếu bạn muốn giảm cân, bạn nên tập thể dục hàng ngày.'
毎日運動した____ほうがいいです。
____ほうがいいですか。
Tìm lỗi sai trong câu sau: タバコを吸わないほうがいいです。
Dịch sang tiếng Nhật: 'Tôi nghĩ bạn nên nghỉ ngơi một chút.'
毎日野菜を____ほうがいいです。
風邪をひいたとき、____ほうがいいです。
Tìm lỗi sai trong câu sau: もっと勉強したほうがいいです。
風邪を引いたので、今日は学校を____ほうがいいです。
体調が悪いなら、無理に____ほうがいいです。
友達に「宿題を____ほうがいいよ」と言われました。
電車に遅れそうだから、____ほうがいいです。
次の文の間違いを指摘してください: 「熱があるなら、無理に仕事をしないほうがいいです。」
Dịch câu sau sang tiếng Nhật: 'Vì sắp thi nên bạn nên học tập chăm chỉ hơn.'
Chủ điểm liên quan cùng cấp độ
Dùng để xin lỗi về một hành động đã thực hiện hoặc sắp thực hiện. Cấu trúc này kết hợp động từ ở dạng て với すみません, mang nghĩa 'Xin lỗi vì đã làm gì đó'.
どのぐらい (hoặc どれぐらい) là từ để hỏi về mức độ, số lượng, khoảng thời gian hoặc kích thước. Nó thường được dùng trong câu hỏi với ý nghĩa "bao nhiêu", "bao lâu", "đến mức nào". Cấu trúc cơ bản: どのぐらい + ですか hoặc どのぐらい + động từ thể ますか.
Mẫu câu dùng để diễn đạt ý kiến, suy nghĩ hoặc phỏng đoán của người nói. Động từ, tính từ, danh từ đứng trước と思います ở thể thường (plain form).
Mẫu câu này dùng để chỉ sự phân bố đều, mỗi lần/lượt một lượng nhất định. Thường dịch là 'mỗi... một...' hoặc 'mỗi lần...'. Ví dụ: 一人ずつ (mỗi người một cái), 少しずつ (từng chút một).
Cấu trúc 'もう + Vました' dùng để diễn tả một hành động đã hoàn thành, thường mang nghĩa 'đã... rồi'. Nó nhấn mạnh trạng thái hoàn tất của hành động tính đến thời điểm hiện tại hoặc một thời điểm nào đó trong quá khứ.
Dùng để chỉ một khoảng thời gian tương đối, không chính xác, thường dịch là 'khoảng' hoặc 'vào lúc'. Thường đi với các từ chỉ thời gian như giờ, ngày, tháng, năm.