Ngữ pháp
N5

〜ずつ (Số + ずつ)

Ý nghĩa & Bản chất

Mẫu câu này dùng để chỉ sự phân bố đều, mỗi lần/lượt một lượng nhất định. Thường dịch là 'mỗi... một...' hoặc 'mỗi lần...'. Ví dụ: 一人ずつ (mỗi người một cái), 少しずつ (từng chút một).

Công thức & Mẫu câu

2 mẫu
#01
Số đếm+ずつ

Dùng với số đếm (一つ, 二つ, 三人, 五個, v.v.) để chỉ mỗi lần/lượt một số lượng nhất định.

#02
Lượng từ+ずつ

Dùng với lượng từ như 少し, 沢山, 毎日 (ít phổ biến) để chỉ mỗi lần một lượng.

Lý thuyết & Giải thích chi tiết

Structure

Số + ずつ

Định nghĩa và chức năng

Mẫu câu Số + ずつ được sử dụng để diễn tả việc một số lượng hoặc đơn vị nào đó được phân bổ đều đặn, lặp lại, hoặc thực hiện từng phần một. Nó nhấn mạnh tính đều đặn, mỗi lần/lượt một lượng nhất định.

Cách chia và kết hợp

ずつ là trợ từ phó từ, không biến đổi hình thái. Nó đứng sau danh từ chỉ số lượng hoặc lượng từ. Không có chia động từ hay tính từ.
Với động từ: Số + ずつ + 動詞. Ví dụ: 一つずつ食べる (ăn từng cái một).
Với tính từ: Không kết hợp trực tiếp; thường dùng với động từ hoặc danh từ.
Với danh từ: Số + ずつ + の + N. Ví dụ: 一つずつのケーキ (mỗi cái bánh một cái).

Sắc thái và cách dùng

Phân phối đều: 一人ずつリンゴをあげる (cho mỗi người một quả táo).
Lặp lại từng phần: 少しずつ進む (tiến lên từng chút một).
Giới hạn mỗi lần: 一度に三つずつ取ってください (mỗi lần lấy ba cái).

Lưu ý về trợ từ

  • Không dùng ずつ với は, が, を trực tiếp; thường kết hợp với を (tân ngữ) hoặc に (địa điểm/thời gian).
  • Có thể dùng ずつ với で để chỉ phương tiện: バスで10人ずつ運ぶ (mỗi lần chở 10 người bằng xe buýt).

Phân biệt với các mẫu khác

〜ごとに: Nhấn mạnh mỗi khoảng thời gian/không gian lặp lại. Ví dụ: 一時間ごとに (mỗi một giờ).
〜おきに: Nhấn mạnh khoảng cách giữa các lần. Ví dụ: 一時間おきに (cách một giờ).
〜ずつ: Nhấn mạnh số lượng mỗi lần/lượt.

Văn phong

Thông dụng trong cả văn nói và văn viết, từ trang trọng đến thân mật.
Trong văn nói thân mật, có thể lược bỏ ずつ nếu ngữ cảnh rõ ràng, nhưng không khuyến khích.

Các trường hợp đặc biệt

少しずつ: Thành ngữ chỉ sự tiến triển chậm rãi, từng chút một.
一つずつ: Thường dùng khi liệt kê hoặc làm từng việc một.
毎日ずつ: Ít dùng, thay vào đó dùng 毎日 (mỗi ngày) hoặc 毎日少しずつ (mỗi ngày một chút).

Lỗi thường gặp của người Việt

1. Nhầm lẫn với ごとに: Người học thường dùng ごとに thay cho ずつ. Ví dụ sai: 一人ごとにリンゴをあげる (sai) → đúng: 一人ずつリンゴをあげる. Giải thích: ごとに nhấn mạnh 'mỗi một người' (từng người một), nhưng ずつ nhấn mạnh 'mỗi người một lượng'.
2. Thiếu số lượng: Dùng ずつ mà không có số lượng rõ ràng. Ví dụ sai: ずつ食べる (sai) → đúng: 一つずつ食べる. Giải thích: ずつ bắt buộc phải đi kèm với danh từ chỉ số lượng hoặc lượng từ.
3. Sai thứ tự từ: Đặt ずつ trước số lượng. Ví dụ sai: ずつ一つ (sai) → đúng: 一つずつ.
4. Dùng với は/が: Ví dụ sai: 一つずつは食べる (sai) → đúng: 一つずつ食べる. Giải thích: ずつ không kết hợp trực tiếp với trợ từ chủ đề; nếu cần nhấn mạnh, dùng は sau danh từ số lượng: 一つは食べる (mỗi cái thì ăn) nhưng khác nghĩa.
5. Nhầm với おきに: Ví dụ sai: 一時間ずつ休む (nếu muốn nói 'cách một giờ nghỉ một lần') → đúng: 一時間おきに休む. Giải thích: ずつ chỉ số lượng mỗi lần, không chỉ khoảng cách thời gian.
6. Dùng ずつ với động từ thể て: Ví dụ sai: 食べてずつ (sai) → đúng: ずつ食べる. Giải thích: ずつ đứng sau danh từ số lượng, không phải sau động từ.
7. Quên の khi làm định ngữ: Ví dụ sai: 一つずつケーキ (sai) → đúng: 一つずつのケーキ. Giải thích: Khi ずつ bổ nghĩa cho danh từ, cần thêm の.

Ví dụ minh họa thực tế

5 ví dụ
1

一人ずつリンゴをあげます。

[Hitori zutsu ringo o agemasu.]

Tôi cho mỗi người một quả táo.

2

少しずつ日本語を勉強しています。

[Sukoshi zutsu nihongo o benkyou shiteimasu.]

Tôi đang học tiếng Nhật từng chút một.

3

この薬を一日に三回、一回に二錠ずつ飲んでください。

[Kono kusuri o ichinichi ni sankai, ikkai ni nijou zutsu nonde kudasai.]

Hãy uống thuốc này mỗi ngày ba lần, mỗi lần hai viên.

4

学生は五人ずつグループを作りました。

[Gakusei wa gonin zutsu guruupu o tsukurimashita.]

Các học sinh đã tạo thành nhóm mỗi nhóm năm người.

5

一つずつ確認してください。

[Hitotsu zutsu kakunin shite kudasai.]

Hãy kiểm tra từng cái một.

Luyện tập củng cố

20 bài tập

Đã làm: 0/20 câu
#01Điền từ vào chỗ trống

毎日、漢字を____覚えています。

#02Trắc nghiệm

「薬を一回に二錠ずつ飲んでください。」の意味はどれですか。

#03Sửa lỗi sai

次の文の間違いを指摘してください。「学生は一人で三冊ずつ本を借りました。」

#04grammar.types.translation

Dịch sang tiếng Nhật: 'Mỗi ngày tôi ăn ba bữa.'

#05Điền từ vào chỗ trống

このクラスの生徒は、____辞書を持っています。

#06Trắc nghiệm

「少しずつ日本語が上手になりました。」の正しい解釈はどれですか。

#07Sửa lỗi sai

次の文の間違いを指摘してください。「りんごを三つずつ買いました。」

#08Điền từ vào chỗ trống

毎日、漢字を____ずつ覚えています。

#09Trắc nghiệm

「一人ずつ」の意味はどれですか。

#10Sửa lỗi sai

次の文の間違いを指摘してください。「薬を三本ずつ飲んでください。」

#11grammar.types.translation

Dịch sang tiếng Nhật: 'Mỗi ngày tôi đọc 10 trang sách.'

#12Điền từ vào chỗ trống

この薬は、一回____ずつ飲んでください。

#13Trắc nghiệm

「少しずつ」の使い方として正しいのはどれですか。

#14Sửa lỗi sai

次の文の間違いを指摘してください。「学生は一人ずつに辞書をあげました。」

#15Điền từ vào chỗ trống

毎日、漢字を____ずつ覚えています。

#16Trắc nghiệm

次の文で「ずつ」の使い方として正しいものはどれですか。

#17Sửa lỗi sai

次の文には誤りがあります。誤っている部分を選んでください。 「毎朝、牛乳をコップに二ずつ飲みます。」

#18grammar.types.translation

Dịch câu sau sang tiếng Nhật: 'Mỗi người hãy mang theo một cây bút.' (sử dụng cấu trúc ずつ)

#19Điền từ vào chỗ trống

この薬は、一回に____ずつ飲んでください。

#20Trắc nghiệm

「ずつ」の使い方として正しい文はどれですか。

Chủ điểm liên quan cùng cấp độ

6 chủ điểm
N5
どのぐらい/どれぐらい (どのぐらい + Câu hỏi)

どのぐらい (hoặc どれぐらい) là từ để hỏi về mức độ, số lượng, khoảng thời gian hoặc kích thước. Nó thường được dùng trong câu hỏi với ý nghĩa "bao nhiêu", "bao lâu", "đến mức nào". Cấu trúc cơ bản: どのぐらい + ですか hoặc どのぐらい + động từ thể ますか.

N5
〜ごろ (Thời gian + ごろ)

Dùng để chỉ một khoảng thời gian tương đối, không chính xác, thường dịch là 'khoảng' hoặc 'vào lúc'. Thường đi với các từ chỉ thời gian như giờ, ngày, tháng, năm.

N5
〜ほうがいいです (Vた/Vない + ほうがいいです)

Mẫu câu này dùng để đưa ra lời khuyên hoặc gợi ý rằng một hành động nào đó nên hoặc không nên thực hiện. Cấu trúc gồm động từ ở thể た (đã làm) hoặc thể ない (không làm) kết hợp với ほうがいいです.

N5
〜など (N + など)

Trợ từ 'など' được gắn sau danh từ để liệt kê một hoặc nhiều ví dụ, mang nghĩa 'v.v.' hoặc 'chẳng hạn như'. Nó thường được dùng trong văn nói và viết không trang trọng, giúp làm mềm câu nói hoặc tránh liệt kê quá chi tiết.

N5
〜てすみません (Vて + すみません)

Dùng để xin lỗi về một hành động đã thực hiện hoặc sắp thực hiện. Cấu trúc này kết hợp động từ ở dạng て với すみません, mang nghĩa 'Xin lỗi vì đã làm gì đó'.

N5
〜と思います (Thể thường + と思います)

Mẫu câu dùng để diễn đạt ý kiến, suy nghĩ hoặc phỏng đoán của người nói. Động từ, tính từ, danh từ đứng trước と思います ở thể thường (plain form).

Dữ liệu JSON thô (Test Data)