Ngữ pháp
N1

〜とはいえ (Thể thường + とはいえ)

核心釋義與用法

Cấu trúc '〜とはいえ' diễn tả sự nhượng bộ, nghĩa là 'mặc dù... nhưng...' hoặc 'dù nói là... nhưng thực tế...'. Nó được dùng để thừa nhận một sự việc nào đó, nhưng sau đó đưa ra một nhận định trái ngược hoặc hạn chế. Cấu trúc này thường mang tính trang trọng, thích hợp trong văn viết hoặc văn nói lịch sự.

句型公式與句式

4 個句型
#01
V thể thường+とはいえ

Động từ ở thể thường (không chia lịch sự) kết hợp với とはいえ để tạo mệnh đề nhượng bộ.

#02
Aい thể thường+とはいえ

Tính từ đuôi -i ở thể thường (bỏ です) kết hợp với とはいえ.

#03
Aな+だ+とはいえ

Tính từ đuôi -na cần thêm だ trước とはいえ.

#04
N+だ+とはいえ

Danh từ cần thêm だ trước とはいえ.

語法詳解與用法分析

Structure

Thể thường + とはいえ

Định nghĩa

'〜とはいえ' là một cấu trúc ngữ pháp tiếng Nhật trình độ N1, dùng để thể hiện sự nhượng bộ. Nó có nghĩa là 'mặc dù nói rằng...' hoặc 'dù cho là... nhưng...'. Cấu trúc này thừa nhận một sự thật hoặc một quan điểm, nhưng sau đó đưa ra một ý kiến trái ngược hoặc một ngoại lệ.

Chức năng cú pháp

'〜とはいえ' được gắn trực tiếp vào thể thường của động từ, tính từ hoặc danh từ. Nó đóng vai trò như một mệnh đề nhượng bộ, đứng ở đầu câu hoặc giữa câu.

Cách chia

Động từ: Thể thường (dạng từ điển, thể ない, thể た, thể なかった) + とはいえ
Ví dụ: 行くとはいえ (mặc dù đi), 行かないとはいえ (mặc dù không đi), 行ったとはいえ (mặc dù đã đi), 行かなかったとはいえ (mặc dù đã không đi)
Tính từ đuôi -i: Thể thường (bỏ です) + とはいえ
Ví dụ: 高いとはいえ (mặc dù đắt), 高くないとはいえ (mặc dù không đắt), 高かったとはいえ (mặc dù đã đắt), 高くなかったとはいえ (mặc dù đã không đắt)
Tính từ đuôi -na: Thân tính từ + だ/ではない/だった/ではなかった + とはいえ
Ví dụ: 静かだとはいえ (mặc dù yên tĩnh), 静かではないとはいえ (mặc dù không yên tĩnh), 静かだったとはいえ (mặc dù đã yên tĩnh), 静かではなかったとはいえ (mặc dù đã không yên tĩnh)
Danh từ: Danh từ + だ/ではない/だった/ではなかった + とはいえ
Ví dụ: 学生だとはいえ (mặc dù là học sinh), 学生ではないとはいえ (mặc dù không phải học sinh), 学生だったとはいえ (mặc dù đã là học sinh), 学生ではなかったとはいえ (mặc dù đã không phải học sinh)

Quy tắc lịch sự/thân mật

'〜とはいえ' là cấu trúc trang trọng, thường dùng trong văn viết hoặc văn nói lịch sự. Trong văn nói thân mật, có thể dùng '〜とはいうものの' hoặc '〜とはいっても'.

Cách dùng trong văn viết/văn nói

Chủ yếu dùng trong văn viết (báo chí, luận văn, văn học) hoặc các bài phát biểu trang trọng. Trong văn nói hàng ngày, ít dùng hơn.

Lưu ý đặc biệt

  • Không dùng với thể lịch sự (ます/です).
  • Có thể thay thế bằng '〜とは言え' (cùng cách viết).
  • Sắc thái: nhấn mạnh sự đối lập giữa điều được thừa nhận và thực tế.

Phân biệt với các trợ từ liên quan

'〜とはいえ' khác với '〜のに' ở chỗ '〜のに' thể hiện sự ngạc nhiên hoặc thất vọng, còn '〜とはいえ' mang tính khách quan hơn.
So với '〜けれども', '〜とはいえ' trang trọng hơn và thường dùng để nhượng bộ một luận điểm.

Sắc thái nâng cao

'〜とはいえ' thường được dùng để bác bỏ hoặc hạn chế một nhận định chung chung, thể hiện quan điểm cá nhân một cách lịch sự.

Lỗi phổ biến

1. Dùng sai thể: Nhiều người dùng thể ます trước 'とはいえ'. Sai vì 'とはいえ' chỉ kết hợp với thể thường.
Sai: 行きますとはいえ
Đúng: 行くとはいえ
2. Nhầm với '〜といっても': '〜といっても' mang nghĩa 'dù nói là... nhưng thực tế không hẳn vậy', nhẹ nhàng hơn. '〜とはいえ' trang trọng và mạnh mẽ hơn.
Ví dụ: 彼は医者だといっても、まだ研修中だ。 (Dù nói là bác sĩ nhưng vẫn đang thực tập) - nhẹ nhàng
彼は医者だとはいえ、経験が浅い。 (Mặc dù là bác sĩ nhưng kinh nghiệm còn ít) - trang trọng
3. Thiếu だ sau danh từ/tính từ -na: Với danh từ và tính từ -na, cần có だ trước とはいえ.
Sai: 学生とはいえ
Đúng: 学生だとはいえ
4. Dùng sai ngữ cảnh: '〜とはいえ' không dùng trong hội thoại thân mật. Thay bằng '〜けど' hoặc '〜のに'.

Bảng so sánh

| Sai | Đúng |
|------|------|
| 高いですとはいえ | 高いとはいえ |
| 静かとはいえ | 静かだとはいえ |
| 行きますとはいえ | 行くとはいえ |
| 学生とはいえ | 学生だとはいえ |

典型實用例句

4 個例句
1

彼は新人だとはいえ、非常に優秀な営業マンだ。

[Kare wa shinjin da to wa ie, hijō ni yūshū na eigyō man da.]

Mặc dù anh ấy là nhân viên mới, nhưng là một nhân viên kinh doanh rất xuất sắc.

2

値段が高いとはいえ、品質は抜群だ。

[Nedan ga takai to wa ie, hinshitsu wa batsugun da.]

Mặc dù giá đắt, nhưng chất lượng vượt trội.

3

彼の意見に賛成できないとはいえ、理解はできる。

[Kare no iken ni sansei dekinai to wa ie, rikai wa dekiru.]

Mặc dù không thể đồng ý với ý kiến của anh ấy, nhưng tôi có thể hiểu.

4

彼女は日本人ではないとはいえ、日本語がペラペラだ。

[Kanojo wa nihonjin dewa nai to wa ie, nihongo ga perapera da.]

Mặc dù cô ấy không phải người Nhật, nhưng tiếng Nhật rất lưu loát.

鞏固練習

20 道練習題

Đã làm: 0/20 câu
#01選詞填空

彼は学生____、かなりの知識を持っている。

#02選詞填空

冬____、暖かい日が続いている。

#03單項選擇

「彼は日本人だ。____、日本語が上手ではない。」に入る適切な言葉はどれか。

#04單項選擇

「初心者____、彼女はとても上手に料理を作る。」に入る適切な言葉はどれか。

#05病句修改

次の文の間違っている部分を選びなさい。「彼は医者とはいえ、病気の治療ができない。」

#06病句修改

次の文の間違っている部分を選びなさい。「雨とはいえ、試合は中止になった。」

#07grammar.types.translation

Dịch câu sau sang tiếng Nhật: 'Mặc dù là người mới, nhưng anh ấy làm việc rất hiệu quả.'

#08選詞填空

彼は若い____、非常に経験豊富なエンジニアだ。

#09單項選擇

「彼は医者だ。____、手術の経験はほとんどない。」に入る適切な表現はどれか。

#10病句修改

次の文の間違っている部分を選びなさい。「彼は学生だとはいえ、アルバイトで生計を立てている。」

#11grammar.types.translation

将以下越南语句子翻译成日语:「尽管是社长,却从不摆架子。」

#12選詞填空

冬____、暖かい日が続いている。

#13單項選擇

「彼は日本人だ。____、日本語が上手ではない。」の____に入る最も適切なものはどれか。

#14病句修改

次の文の間違っている部分を選びなさい。「彼は経験が浅いとはいえ、仕事はとても丁寧だ。」

#15選詞填空

彼は学生____、非常に優秀な研究結果を出している。

#16單項選擇

「彼は日本人だ。____、日本語が全く話せない。」に入る適切な表現はどれか。

#17病句修改

次の文の誤りを指摘せよ。「彼は医者とはいえ、病気の治療法について何も知らない。」

#18grammar.types.translation

将以下句子翻译成日语:'虽说现在是春天,但天气还是很冷。'

#19選詞填空

彼は子供____、大人顔負けの知識を持っている。

#20單項選擇

「彼女は女性だ。____、力が強い。」に入る最も適切な表現はどれか。

同級別相關語法點

6 個語法點
N1
〜ときたら (N + ときたら)

Cấu trúc 'N + ときたら' dùng để nêu lên một chủ đề (thường là người hoặc vật) và bày tỏ thái độ phê phán, than phiền hoặc đánh giá tiêu cực về chủ đề đó. Nó mang sắc thái 'còn về phần... thì' hoặc 'nói đến... thì thật là...', thường dùng trong văn nói thân mật.

N1
〜とみるや (Thể thường + とみるや)

Cấu trúc này diễn tả hành động xảy ra ngay lập tức sau khi một sự kiện hoặc dấu hiệu nào đó được nhận thấy. Nó mang sắc thái 'vừa thấy... là đã...' hoặc 'ngay khi... thì...', thường dùng trong văn viết hoặc tình huống trang trọng.

N1
〜と言わず〜と言わず (N + と言わず + N + と言わず)

Cấu trúc này dùng để liệt kê hai danh từ đại diện, nhấn mạnh rằng hành động hoặc trạng thái xảy ra không chỉ ở một đối tượng mà còn ở cả đối tượng kia, thường mang ý nghĩa 'cả A lẫn B' hoặc 'không kể A hay B'. Thường được dùng trong văn viết hoặc văn nói trang trọng.

N1
〜ないものか (Vない + ものか)

Cấu trúc thể hiện mong muốn mạnh mẽ, khẩn thiết rằng một điều gì đó xảy ra, thường mang sắc thái hy vọng, cầu xin hoặc than thở. Người nói bày tỏ ước muốn mãnh liệt nhưng cũng ngầm ý rằng tình hình hiện tại chưa đáp ứng được điều đó.

N1
〜と言えなくもない (Thể thường + と言えなくもない)

Cấu trúc này diễn tả ý 'có thể nói là...' nhưng mang sắc thái dè dặt, không khẳng định hoàn toàn. Người nói thừa nhận một phần sự thật nhưng vẫn còn do dự hoặc khiêm tốn.

N1
〜ながらに (N + ながらに)

Cấu trúc 'N + ながらに' diễn tả trạng thái hoặc hành động được duy trì liên tục trong suốt một khoảng thời gian dài, thường mang sắc thái văn chương hoặc trang trọng. Nó nhấn mạnh sự không thay đổi của một trạng thái từ quá khứ đến hiện tại.

Dữ liệu JSON thô (Test Data)