Ngữ pháp
N1

〜と言わず〜と言わず (N + と言わず + N + と言わず)

核心釋義與用法

Cấu trúc này dùng để liệt kê hai danh từ đại diện, nhấn mạnh rằng hành động hoặc trạng thái xảy ra không chỉ ở một đối tượng mà còn ở cả đối tượng kia, thường mang ý nghĩa 'cả A lẫn B' hoặc 'không kể A hay B'. Thường được dùng trong văn viết hoặc văn nói trang trọng.

句型公式與句式

1 個句型
#01
N1+と言わず+N2+と言わず

Kết hợp hai danh từ với cấu trúc cố định, nhấn mạnh cả hai đối tượng đều tham gia vào hành động hoặc trạng thái.

語法詳解與用法分析

Structure

N + と言わず + N + と言わず

Định nghĩa

Cấu trúc 「N1と言わずN2と言わず」 có nghĩa là 'cả N1 lẫn N2' hoặc 'không kể N1 hay N2', dùng để nhấn mạnh rằng một hành động hoặc hiện tượng xảy ra ở cả hai đối tượng được liệt kê. N1 và N2 thường là các danh từ đối lập hoặc bổ sung cho nhau.

Cách chia

Cấu trúc này chỉ kết hợp với danh từ. Không có biến đổi theo động từ hay tính từ. Dạng phủ định của 「と言う」 là 「と言わず」, cố định.

Cách dùng

Dùng trong văn viết, văn nói trang trọng.
Thường xuất hiện trong các bài báo, văn học, hoặc phát biểu.
Có thể dùng với các danh từ chỉ thời gian, địa điểm, người, vật.

Lưu ý

  • Không nhầm với 「と言わず」 trong cấu trúc khác (ví dụ: 「〜と言わずに」).
  • Thường đi với các cặp từ đối lập như 'ngày và đêm', 'trong nhà và ngoài trời', 'trẻ và già'.

Sắc thái

Nhấn mạnh tính toàn diện, bao gồm cả hai đối tượng, không loại trừ ai/cái gì.

Lỗi thường gặp

1. Dùng sai trợ từ: Một số người dùng 「を」 thay vì 「と」. Sai: 「昼を言わず夜を言わず」. Đúng: 「昼と言わず夜と言わず」.
2. Nhầm với 「〜と言わずに」: 「と言わずに」 có nghĩa là 'không nói là...', khác hoàn toàn.
3. Dùng với động từ: Cấu trúc này chỉ dùng với danh từ, không dùng với động từ.

Bảng so sánh

| Sai | Đúng |
|------|------|
| 昼を言わず夜を言わず | 昼と言わず夜と言わず |
| 子供と言わず大人と言わず | 子供と言わず大人と言わず (đúng) |
| 食べると言わず飲むと言わず | (không dùng được) |

典型實用例句

3 個例句
1

彼は昼と言わず夜と言わず、研究に没頭している。

[Kare wa hiru to iwazu yoru to iwazu, kenkyuu ni bottou shite iru.]

Anh ấy đắm chìm vào nghiên cứu cả ngày lẫn đêm.

2

この店は、平日と言わず休日と言わず、いつも混んでいる。

[Kono mise wa, heijitsu to iwazu kyuujitsu to iwazu, itsumo konde iru.]

Cửa hàng này lúc nào cũng đông, không kể ngày thường hay ngày nghỉ.

3

彼女は子供と言わず大人と言わず、誰にでも優しい。

[Kanojo wa kodomo to iwazu otona to iwazu, dare ni demo yasashii.]

Cô ấy tốt với tất cả mọi người, không kể trẻ em hay người lớn.

鞏固練習

20 道練習題

Đã làm: 0/20 câu
#01選詞填空

彼は、休日____、仕事____、いつもパソコンに向かっている。

#02選詞填空

この店は、昼____、夜____、いつも混んでいる。

#03單項選擇

「彼は、子供____、大人____、誰とでもすぐに友達になる。」に入る適切な表現はどれか。

#04單項選擇

「このイベントは、年齢____、性別____、誰でも参加できる。」に入る適切な表現はどれか。

#05病句修改

次の文の間違っている部分を選びなさい。「彼は、雨と言わず、風と言わず、毎日ジョギングを続けている。」

#06grammar.types.translation

Dịch câu sau sang tiếng Nhật, sử dụng cấu trúc '〜と言わず〜と言わず': 'Bất kể ngày hay đêm, anh ấy đều làm việc.'

#07選詞填空

彼女は、場所____、時間____、いつでも本を読んでいる。

#08選詞填空

彼は、休日____、仕事____、常に何か考えている。

#09單項選擇

彼女は、朝____、夜____、勉強している。

#10病句修改

次の文の間違いを指摘しなさい:彼は、雨と言わず風と言わず、毎日ジョギングを続けている。

#11grammar.types.translation

Dịch sang tiếng Nhật: 'Anh ấy làm việc không chỉ ngày thường mà cả cuối tuần.'

#12選詞填空

この店は、平日____、休日____、いつも混んでいる。

#13單項選擇

彼は、子供____、大人____、みんなに愛されている。

#14病句修改

次の文の間違いを指摘しなさい:彼女は、春と言わず夏と言わず、花を育てている。

#15選詞填空

彼は、休日____、仕事____、いつもパソコンに向かっている。

#16單項選擇

彼女は、朝____、夜____、勉強している。

#17病句修改

次の文の間違っている部分を選びなさい。 彼は、雨の日と言わず、風の日と言わず、毎日ジョギングをしている。

#18grammar.types.translation

Dịch câu sau sang tiếng Nhật, sử dụng cấu trúc '〜と言わず〜と言わず': Anh ấy không chỉ ngày thường mà cả ngày lễ cũng đi làm.

#19選詞填空

この店は、昼____、夜____、いつも込んでいる。

#20病句修改

次の文の間違っている部分を選びなさい。 彼女は、子供と言わず、大人と言わず、みんなに愛されている。

同級別相關語法點

6 個語法點
N1
〜と言えなくもない (Thể thường + と言えなくもない)

Cấu trúc này diễn tả ý 'có thể nói là...' nhưng mang sắc thái dè dặt, không khẳng định hoàn toàn. Người nói thừa nhận một phần sự thật nhưng vẫn còn do dự hoặc khiêm tốn.

N1
〜ときたら (N + ときたら)

Cấu trúc 'N + ときたら' dùng để nêu lên một chủ đề (thường là người hoặc vật) và bày tỏ thái độ phê phán, than phiền hoặc đánh giá tiêu cực về chủ đề đó. Nó mang sắc thái 'còn về phần... thì' hoặc 'nói đến... thì thật là...', thường dùng trong văn nói thân mật.

N1
〜といい〜といい (N + といい + N + といい)

Cấu trúc này dùng để đánh giá một sự vật, sự việc từ hai khía cạnh khác nhau, thường mang ý nghĩa khen ngợi hoặc chỉ trích. Nó nhấn mạnh rằng cả hai khía cạnh đều có điểm tốt hoặc xấu, tạo nên ấn tượng tổng thể.

N1
〜とはいえ (Thể thường + とはいえ)

Cấu trúc '〜とはいえ' diễn tả sự nhượng bộ, nghĩa là 'mặc dù... nhưng...' hoặc 'dù nói là... nhưng thực tế...'. Nó được dùng để thừa nhận một sự việc nào đó, nhưng sau đó đưa ra một nhận định trái ngược hoặc hạn chế. Cấu trúc này thường mang tính trang trọng, thích hợp trong văn viết hoặc văn nói lịch sự.

N1
〜そびれる (Vます(bỏます) + そびれる)

Cấu trúc này diễn tả việc 'lỡ mất cơ hội' hoặc 'không làm được việc gì đó vì bỏ lỡ thời điểm thích hợp'. Nó mang sắc thái tiếc nuối hoặc thất vọng nhẹ. Thường dùng với các động từ chỉ hành động có chủ đích.

N1
〜とみるや (Thể thường + とみるや)

Cấu trúc này diễn tả hành động xảy ra ngay lập tức sau khi một sự kiện hoặc dấu hiệu nào đó được nhận thấy. Nó mang sắc thái 'vừa thấy... là đã...' hoặc 'ngay khi... thì...', thường dùng trong văn viết hoặc tình huống trang trọng.

Dữ liệu JSON thô (Test Data)