〜ときたら (N + ときたら)
Cấu trúc 'N + ときたら' dùng để nêu lên một chủ đề (thường là người hoặc vật) và bày tỏ thái độ phê phán, than phiền hoặc đánh giá tiêu cực về chủ đề đó. Nó mang sắc thái 'còn về phần... thì' hoặc 'nói đến... thì thật là...', thường dùng trong văn nói thân mật.
句型公式與句式
Kết hợp danh từ với 'ときたら' để nêu chủ đề và bày tỏ thái độ phê phán hoặc than phiền.
語法詳解與用法分析
Structure
N + ときたらĐịnh nghĩa và chức năng
Cách chia
Sắc thái và cách dùng
Phân biệt với các trợ từ khác
Lưu ý
- Không dùng trong văn viết trang trọng.
- Không kết hợp với động từ hay tính từ trực tiếp; chỉ dùng với danh từ.
- Có thể dùng với '〜の' để danh từ hóa mệnh đề, nhưng hiếm.
Lỗi phổ biến
典型實用例句
うちの猫ときたら、毎日私の布団の上で寝ているんだから。
[Uchi no neko tokitara, mainichi watashi no futon no ue de nete iru n dakara.]
Còn về con mèo nhà tôi thì, ngày nào cũng ngủ trên chăn của tôi vậy đó.
あの店のサービスときたら、最悪だよ。
[Ano mise no saabisu tokitara, saiaku da yo.]
Còn về dịch vụ của cửa hàng đó thì, tệ hại quá.
最近の若者ときたら、礼儀を知らない。
[Saikin no wakamono tokitara, reigi o shiranai.]
Còn về giới trẻ gần đây thì, không biết lễ phép.
彼女の料理ときたら、いつも塩辛すぎるんだ。
[Kanojo no ryouri tokitara, itsumo shiokarasugiru n da.]
Còn về món ăn của cô ấy thì, lúc nào cũng mặn quá.
鞏固練習
20 道練習題
最近の若者____、礼儀がなっていないとよく言われる。
あの店の料理____、量が少なくて値段が高いんだ。
「彼の話し方ときたら、いつも自慢ばかりだ。」の意味はどれか。
「最近の天気ときたら、変わりすぎて困る。」の意味はどれか。
次の文の間違っている部分を選びなさい。「あの先生の授業としたら、いつも眠くなってしまう。」
次の文の間違っている部分を選びなさい。「彼女の料理ときたら、いつも美味しくて感激する。」
Dịch sang tiếng Nhật: 'Nói đến anh trai tôi, anh ấy lúc nào cũng chỉ chơi game.'
あの歌手(____)、ステージでの態度が悪すぎる。
最近の若者(____)、礼儀を知らない者が多い。
次の文の間違っている部分を選びなさい。 「うちの猫としたら、毎日ソファを引っかいて困っている。」
彼(____)、いつも遅刻してくるんだから。
あの店(____)、サービスが最悪だ。
次の文の間違っている部分を選びなさい。 「最近の政治家ときたら、国民のことを考えていない。」
Dịch câu sau sang tiếng Nhật, sử dụng cấu trúc 'N + ときたら': Cái tên đó, lúc nào cũng khoe khoang.
あの歌手ときたら、ステージでの態度が悪くて、ファンが____。
「彼ときたら、約束の時間にいつも遅れるんだから。」の文に最も近い意味はどれか。
次の文の間違っている部分を選びなさい。 「最近の若者ときたら、礼儀を知らなくて、困ったものだ。」
Dịch câu sau sang tiếng Nhật, sử dụng cấu trúc 「〜ときたら」: 'Cái máy tính này thì hỏng hóc suốt, thật phiền phức.'
あの店の料理ときたら、味はいいけど、量が____。
「彼女ときたら、いつも人の悪口ばかり言っている。」の文の「ときたら」を別の表現に変えると、どれが最も適切か。
同級別相關語法點
Cấu trúc này dùng để liệt kê hai danh từ đại diện, nhấn mạnh rằng hành động hoặc trạng thái xảy ra không chỉ ở một đối tượng mà còn ở cả đối tượng kia, thường mang ý nghĩa 'cả A lẫn B' hoặc 'không kể A hay B'. Thường được dùng trong văn viết hoặc văn nói trang trọng.
Cấu trúc '〜とはいえ' diễn tả sự nhượng bộ, nghĩa là 'mặc dù... nhưng...' hoặc 'dù nói là... nhưng thực tế...'. Nó được dùng để thừa nhận một sự việc nào đó, nhưng sau đó đưa ra một nhận định trái ngược hoặc hạn chế. Cấu trúc này thường mang tính trang trọng, thích hợp trong văn viết hoặc văn nói lịch sự.
Cấu trúc này diễn tả ý 'có thể nói là...' nhưng mang sắc thái dè dặt, không khẳng định hoàn toàn. Người nói thừa nhận một phần sự thật nhưng vẫn còn do dự hoặc khiêm tốn.
Cấu trúc này diễn tả hành động xảy ra ngay lập tức sau khi một sự kiện hoặc dấu hiệu nào đó được nhận thấy. Nó mang sắc thái 'vừa thấy... là đã...' hoặc 'ngay khi... thì...', thường dùng trong văn viết hoặc tình huống trang trọng.
Cấu trúc này dùng để đánh giá một sự vật, sự việc từ hai khía cạnh khác nhau, thường mang ý nghĩa khen ngợi hoặc chỉ trích. Nó nhấn mạnh rằng cả hai khía cạnh đều có điểm tốt hoặc xấu, tạo nên ấn tượng tổng thể.
Cấu trúc thể hiện mong muốn mạnh mẽ, khẩn thiết rằng một điều gì đó xảy ra, thường mang sắc thái hy vọng, cầu xin hoặc than thở. Người nói bày tỏ ước muốn mãnh liệt nhưng cũng ngầm ý rằng tình hình hiện tại chưa đáp ứng được điều đó.