Ngữ pháp
N1

〜をよそに (N + をよそに)

核心釋義與用法

Cấu trúc này diễn tả hành động hoặc thái độ phớt lờ, không quan tâm đến một điều gì đó, thường là những kỳ vọng, lo lắng hoặc ý kiến của người khác. Nó mang sắc thái tiêu cực, chỉ sự vô tâm hoặc cố tình bỏ qua.

句型公式與句式

1 個句型
#01
N+をよそに

Danh từ chỉ sự quan tâm, kỳ vọng, lo lắng... + をよそに, sau đó là mệnh đề chính diễn tả hành động phớt lờ.

語法詳解與用法分析

Structure

N + をよそに

Định nghĩa

「〜をよそに」là một cấu trúc ngữ pháp tiếng Nhật trình độ N1, có nghĩa là 'phớt lờ', 'mặc kệ', 'không quan tâm đến'. Nó được dùng để chỉ việc ai đó làm một hành động gì đó mà không để ý đến hoặc coi thường những điều đáng lẽ phải quan tâm, như ý kiến, cảm xúc, hoặc tình hình xung quanh.

Chức năng cú pháp

Cấu trúc này kết nối một danh từ (thường là danh từ trừu tượng chỉ sự quan tâm, kỳ vọng, lo lắng) với mệnh đề chính. Danh từ đứng trước「をよそに」là đối tượng bị phớt lờ. Mệnh đề chính mô tả hành động được thực hiện bất chấp điều đó.

Cách chia

Cấu trúc này chỉ kết hợp với danh từ, không chia theo thì hay thể. Dạng cơ bản: N + をよそに. Có thể dùng ở cuối câu hoặc nối với mệnh đề sau.

Cách dùng trong văn viết/văn nói

Thường dùng trong văn viết trang trọng, báo chí, văn học. Ít dùng trong hội thoại hàng ngày. Mang sắc thái phê phán hoặc châm biếm.

Lưu ý đặc biệt

  • Không dùng với các danh từ chỉ vật cụ thể.
  • Thường đi với các danh từ như「批判」(chỉ trích),「心配」(lo lắng),「期待」(kỳ vọng),「噂」(tin đồn).
  • Phân biệt với「〜を顧みず」: 「〜を顧みず」mang nghĩa 'bất chấp' (có thể hy sinh), trong khi「〜をよそに」chỉ đơn thuần là phớt lờ.

Sắc thái nâng cao

Cấu trúc này thể hiện thái độ chủ quan của người nói: cho rằng hành động phớt lờ là không phù hợp hoặc đáng trách.

Lỗi phổ biến

1. Dùng sai loại danh từ: Chỉ dùng với danh từ trừu tượng, không dùng với danh từ cụ thể.
Sai: 彼は雨をよそに出かけた。
Đúng: 彼は周囲の心配をよそに出かけた。
2. Nhầm với「〜をかまわず」: 「〜をかまわず」mang nghĩa 'không bận tâm' nhưng thường dùng với điều kiện bất lợi, không mang sắc thái phê phán.
So sánh:
彼は疲れをかまわず働き続けた。(Anh ấy tiếp tục làm việc không bận tâm đến mệt mỏi.)
彼は家族の反対をよそに留学した。(Anh ấy đi du học phớt lờ sự phản đối của gia đình.)
3. Sai vị trí: Cấu trúc đứng trước mệnh đề chính, không đứng cuối câu.
Sai: 彼は留学した、家族の反対をよそに。
Đúng: 彼は家族の反対をよそに留学した。

典型實用例句

3 個例句
1

彼は周囲の批判をよそに、自分の信念を貫いた。

[Kare wa shūi no hihan o yoso ni, jibun no shinnen o tsuranuita.]

Anh ấy phớt lờ những lời chỉ trích xung quanh, kiên trì với niềm tin của mình.

2

彼女は家族の心配をよそに、一人で海外旅行に出かけた。

[Kanojo wa kazoku no shinpai o yoso ni, hitori de kaigai ryokō ni dekaketa.]

Cô ấy mặc kệ sự lo lắng của gia đình, một mình đi du lịch nước ngoài.

3

多くの国民の期待をよそに、政治家は汚職事件に関与した。

[Ōku no kokumin no kitai o yoso ni, seijika wa oshoku jiken ni kan'yoshita.]

Phớt lờ kỳ vọng của nhiều người dân, chính trị gia đó đã dính líu đến vụ tham nhũng.

鞏固練習

20 道練習題

Đã làm: 0/20 câu
#01選詞填空

彼は周りの反対____、自分の夢を追い続けた。

#02選詞填空

親の心配____、彼は海外へ旅立った。

#03單項選擇

「彼は周囲の批判をよそに、新しいプロジェクトを進めた。」の意味はどれですか。

#04單項選擇

「彼女は家族の反対をよそに、芸能界に入った。」の意味に最も近いものはどれですか。

#05病句修改

次の文の間違っている部分を選びなさい。「彼は周りの噂(A.をよそに)、(B.自分の信念を)(C.貫き通した。)」

#06病句修改

次の文の間違っている部分を選びなさい。「彼女は親の心配(A.をよそに)、(B.危険をかえりみず)(C.冒険に出かけた。)」

#07grammar.types.translation

Dịch câu sau sang tiếng Nhật, sử dụng cấu trúc '〜をよそに': 'Mặc kệ sự phản đối của mọi người, anh ấy vẫn thực hiện kế hoạch của mình.'

#08選詞填空

彼は周囲の反対____、自分の信念を貫いた。

#09單項選擇

「親の心配____、彼は海外旅行に出かけた。」の____に入る適切な表現はどれか。

#10病句修改

次の文の誤りを指摘せよ。「彼は周囲の批判をよそに、自分の計画を進めた。」

#11選詞填空

彼は家族の心配____、危険な山登りに出かけた。

#12grammar.types.translation

「彼は周囲の反対をよそに、自分の夢を追い続けた。」をベトナム語に訳せ。

#13選詞填空

彼は会社の規則____、自分のやり方で仕事を進めた。

#14單項選擇

「彼は周囲の噂____、自分の研究に没頭した。」の____に入る適切な表現はどれか。

#15選詞填空

彼は周囲の反対____、自分の夢を追い続けた。

#16單項選擇

「彼は親の心配をよそに、毎晩遅くまで遊び歩いている。」の意味に最も近いのはどれか。

#17病句修改

次の文の間違っている部分を選びなさい。「彼は周囲の批判をよそに、自分の信念を貫いた。」

#18grammar.types.translation

将以下句子翻译成日语:「他无视家人的反对,毅然去了海外。」

#19選詞填空

彼は会社の規則____、私用で会社のパソコンを使っている。

#20單項選擇

「彼女は周囲の噂をよそに、自分の道を進んだ。」の解釈として正しいものはどれか。

同級別相關語法點

6 個語法點
N1
〜ずにはいられない (Vない(bỏない) + ずにはいられない)

Cấu trúc này diễn tả cảm xúc mạnh mẽ không thể kiềm chế được, khiến người nói buộc phải làm một hành động nào đó. Nó thường được dùng để bộc lộ sự thôi thúc nội tâm không thể cưỡng lại.

N1
〜ないではおかない (Vない + ではおかない)

Cấu trúc này diễn tả ý định mạnh mẽ của người nói rằng nhất định sẽ làm điều gì đó, thường mang sắc thái đe dọa hoặc quyết tâm. Nó được dùng để nhấn mạnh hành động sẽ được thực hiện một cách không thể tránh khỏi.

N1
〜にたえない (N/Vる + にたえない)

Cấu trúc này diễn tả cảm xúc mạnh mẽ của người nói rằng không thể chịu đựng được hoặc không xứng đáng với điều gì đó. Nó thường được dùng với các danh từ chỉ cảm xúc (như 'phẫn nộ', 'thương hại') hoặc động từ chỉ hành động (như 'xem', 'nghe') để nhấn mạnh mức độ không thể chấp nhận.

N1
〜にたえる (N/Vる + にたえる)

Cấu trúc này diễn tả một đối tượng hoặc hành động có giá trị, xứng đáng để được đánh giá, xem xét hoặc chịu đựng. Thường dùng trong văn viết trang trọng, mang sắc thái khách quan, nhấn mạnh tính chất 'đáng' hoặc 'có thể chịu được'.

N1
〜にかたくない (Vる + にかたくない)

Cấu trúc này diễn tả việc có thể dễ dàng suy đoán, tưởng tượng hoặc hiểu được điều gì đó từ tình huống hoặc thông tin có sẵn. Nó thường được dùng trong văn viết trang trọng, mang tính khách quan và suy luận.

N1
〜極まる (Adjな + 極まる)

Cấu trúc này dùng để nhấn mạnh mức độ cực độ của một tính chất, thường mang nghĩa tiêu cực. Nó kết hợp với tính từ đuôi な (na-keiyoushi) để diễn tả trạng thái 'cực kỳ...' hoặc '... đến cùng cực'. Đây là cách nói trang trọng, thường dùng trong văn viết.

Dữ liệu JSON thô (Test Data)