Ngữ pháp
N2

〜たる (N + たる + N)

核心釋義與用法

Cấu trúc 'N + たる + N' là cách nói trang trọng, cổ điển, thường dùng trong văn viết hoặc diễn văn, mang nghĩa 'với tư cách là...' hoặc 'là một...'. Nó nhấn mạnh phẩm chất, vai trò hoặc bản chất của danh từ đứng trước, tương tự như 'としての' nhưng trang trọng hơn.

句型公式與句式

1 個句型
#01
Danh từ 1+たる+Danh từ 2

Diễn tả 'với tư cách là Danh từ 1, có phẩm chất/trách nhiệm Danh từ 2'. Danh từ 1 thường là vai trò, danh từ 2 là phẩm chất trừu tượng.

語法詳解與用法分析

Structure

N + たる + N

Định nghĩa

'たる' là dạng liên kết của trợ từ 'と' + động từ 'ある' (cổ ngữ), mang nghĩa 'với tư cách là', 'là một...'. Cấu trúc này thường dùng trong văn viết trang trọng, văn bản luật, diễn văn, hoặc các câu nói mang tính triết lý, nhấn mạnh phẩm chất đạo đức hoặc vai trò xã hội.

Cách dùng

Cấu trúc: Danh từ 1 + たる + Danh từ 2
Danh từ 1 thường là danh từ chỉ người hoặc vai trò (ví dụ: 教師, 医者, 親, リーダー).
Danh từ 2 thường là danh từ trừu tượng chỉ phẩm chất, trách nhiệm (ví dụ: 責任, 使命, 資格).
Sắc thái: Trang trọng, cổ điển, thường dùng trong văn viết hơn văn nói. Không dùng trong hội thoại hàng ngày.
So sánh với 'としての': 'としての' cũng mang nghĩa 'với tư cách là' nhưng trung tính hơn, dùng được cả văn nói và văn viết. 'たる' trang trọng hơn, thường dùng trong các ngữ cảnh mang tính tuyên ngôn hoặc nhấn mạnh phẩm chất.

Lưu ý

  • Không chia thì, thể. 'たる' luôn đứng sau danh từ và trước danh từ khác.
  • Không dùng với động từ hay tính từ.
  • Thường đi với các danh từ mang tính trừu tượng như '責任', '義務', '使命', '資格', '覚悟'.

Lỗi phổ biến

1. Dùng sai ngữ cảnh: Dùng 'たる' trong hội thoại hàng ngày thay vì 'としての'.
Sai: 私は学生たる者です。 (Nghe rất cứng nhắc)
Đúng: 私は学生として、勉強します。
2. Nhầm với 'たる' của động từ: 'たる' là trợ từ, không phải dạng た của động từ.
Sai: 食べたる (không tồn tại)
Đúng: 教師たる者 (với tư cách là giáo viên)
3. Thiếu danh từ 2: Cấu trúc bắt buộc phải có danh từ 2.
Sai: 彼は医者たる。 (thiếu danh từ 2)
Đúng: 彼は医者たる責任がある。
4. Dùng với danh từ cụ thể không phù hợp: 'たる' thường dùng với danh từ trừu tượng, không dùng với đồ vật.
Sai: これは本たるものだ。 (không tự nhiên)
Đúng: これは本としてのものだ。

典型實用例句

4 個例句
1

教師たる者、常に模範を示すべきだ。

[Kyoushi taru mono, tsune ni mohan wo shimesu beki da.]

Với tư cách là giáo viên, phải luôn làm gương.

2

親たる責任を果たさなければならない。

[Oya taru sekinin wo hatasanakereba naranai.]

Phải hoàn thành trách nhiệm với tư cách là cha mẹ.

3

リーダーたる者は、決断力が求められる。

[Riidaa taru mono wa, ketsudanryoku ga motomerareru.]

Người với tư cách là lãnh đạo, cần có khả năng quyết đoán.

4

医者たる資格を持つ者は、患者の命を預かる。

[Isha taru shikaku wo motsu mono wa, kanja no inochi wo azukaru.]

Người có tư cách là bác sĩ, gánh vác sinh mạng bệnh nhân.

鞏固練習

20 道練習題

Đã làm: 0/20 câu
#01選詞填空

彼は____たる政治家として、国民から尊敬されている。

#02選詞填空

____たる者は、常に冷静さを保つべきだ。

#03單項選擇

「彼は学者たる人物だ。」の意味に最も近いのはどれか。

#04病句修改

次の文の誤りを指摘せよ。「彼は教師たる者、生徒の模範となるべきだ。」

#05grammar.types.translation

「Trưởng phòng với tư cách là người lãnh đạo phải có trách nhiệm。」を日本語に訳せ。

#06選詞填空

____たるもの、弱音を吐いてはいけない。

#07單項選擇

「彼は医者たる前に、一人の人間だ。」の解釈として正しいのはどれか。

#08選詞填空

彼は医者____者として、地域医療に尽力している。

#09選詞填空

教師____身として、学生の模範となるべきだ。

#10單項選擇

「政治家____者、国民の声に耳を傾けるべきだ。」の____に入る適切な言葉はどれか。

#11單項選擇

「社長____者、会社の未来を担う責任がある。」の____に入る適切な言葉はどれか。

#12病句修改

次の文の誤りを指摘せよ。「彼は学者たる身でありながら、研究を怠っている。」

#13病句修改

次の文の誤りを指摘せよ。「彼女は弁護士たる者として、依頼人の秘密を守る義務がある。」

#14grammar.types.translation

Dịch câu sau sang tiếng Nhật: 'Với tư cách là một nhà lãnh đạo, anh ấy phải có trách nhiệm.'

#15選詞填空

彼は医者____者として、地域医療に尽力している。

#16單項選擇

「教師____者、学生の模範となるべきだ。」の____に入る適切な言葉はどれか。

#17病句修改

次の文の誤りを指摘せよ。「社長たるものは、常に会社の利益を最優先に考えるべきだ。」

#18grammar.types.translation

Dịch câu sau sang tiếng Nhật: 'Với tư cách là một chính trị gia, ông ấy phải có trách nhiệm với lời nói của mình.'

#19選詞填空

リーダー____者には、決断力と責任感が求められる。

#20單項選擇

「親____者、子供の教育に責任を持つべきだ。」の____に入る適切な言葉はどれか。

同級別相關語法點

6 個語法點
N2
〜手前 (N/Vる + 手前)

Cấu trúc '〜手前' diễn tả ý nghĩa 'vì danh dự/thể diện của...' hoặc 'vì đã... nên không thể làm khác được'. Nó thể hiện sự ràng buộc về mặt tinh thần hoặc xã hội khiến người nói phải hành động theo một cách nhất định để không làm mất mặt hoặc thất hứa.

N2
〜として (không một) (N + として + Số lượng + phủ định)

Cấu trúc này dùng để nhấn mạnh rằng không có một đối tượng nào trong số các đối tượng thuộc nhóm N thực hiện hành động hoặc đạt trạng thái. Nó thường đi với số lượng 'một' (一) và kết thúc bằng thể phủ định của động từ hoặc tính từ.

N2
〜始末だ (Thể thường + 始末だ)

Cấu trúc này diễn tả kết quả cuối cùng tồi tệ, đáng tiếc hoặc không mong muốn của một chuỗi sự việc. Nó mang sắc thái phàn nàn, thất vọng hoặc châm biếm, thường được dùng trong văn nói và văn viết trang trọng.

N2
〜まじき (Vる + まじき + N)

Cấu trúc này diễn tả hành động hoặc việc làm mà theo chuẩn mực đạo đức hoặc xã hội, một người ở vị trí/cương vị nhất định không nên làm. Nó mang nghĩa 'không xứng đáng', 'không đáng có' hoặc 'không nên' khi kết hợp với danh từ chỉ người hoặc hành vi.

N2
〜んがための (Vない(bỏない) + んがための + N)

Cấu trúc này diễn tả mục đích mạnh mẽ, mang nghĩa 'vì mục đích...', 'để...'. Nó thường được dùng trong văn viết trang trọng, thể hiện ý chí quyết tâm cao của người nói.

N2
〜と目される (N + と目される)

Cấu trúc này diễn tả một sự đánh giá hoặc nhận định chung từ xã hội hoặc một nhóm người, mang nghĩa 'được coi là', 'bị xem là'. Nó thường dùng trong văn viết trang trọng, báo chí hoặc thảo luận học thuật.

Dữ liệu JSON thô (Test Data)