〜として (không một) (N + として + Số lượng + phủ định)
Cấu trúc này dùng để nhấn mạnh rằng không có một đối tượng nào trong số các đối tượng thuộc nhóm N thực hiện hành động hoặc đạt trạng thái. Nó thường đi với số lượng 'một' (一) và kết thúc bằng thể phủ định của động từ hoặc tính từ.
句型公式與句式
Công thức cơ bản: Danh từ + として + một + lượng từ + も + động từ/tính từ phủ định.
Dùng với 少しも (một chút nào) để nhấn mạnh mức độ phủ định.
語法詳解與用法分析
Structure
N + として + Số lượng + phủ địnhĐịnh nghĩa
Chức năng cú pháp
Cách chia
Thể lịch sự/thân mật
Văn viết/văn nói
Lưu ý
- Số lượng thường là 一 (ひとつ, 一人, 一つ...).
- Có thể lược bỏ số lượng nếu ngữ cảnh rõ ràng, nhưng thường vẫn giữ.
Phân biệt trợ từ
Lỗi thường gặp
典型實用例句
学生として一人も来なかった。
[Gakusei toshite hitori mo konakatta.]
Không một học sinh nào đến.
この問題は、専門家として一人も解けなかった。
[Kono mondai wa, senmonka toshite hitori mo tokenakatta.]
Không một chuyên gia nào giải được bài toán này.
彼女は、友達として一人も連れて来なかった。
[Kanojo wa, tomodachi toshite hitori mo tsurete konakatta.]
Cô ấy không dẫn theo một người bạn nào.
その店には、客として一人も入らなかった。
[Sono mise ni wa, kyaku toshite hitori mo hairanakatta.]
Không một khách hàng nào vào cửa hàng đó.
彼は、家族として一人も連絡してこなかった。
[Kare wa, kazoku toshite hitori mo renraku shite konakatta.]
Không một thành viên gia đình nào liên lạc với anh ấy.
鞏固練習
20 道練習題
彼はクラスの中で、一人(____)友達がいない。
その問題は、一問(____)答えられなかった。
「彼の話は、一言(____)信じられない。」
次の文の間違っている部分を選びなさい。「彼女は一日としても休まずに働いた。」
Dịch sang tiếng Nhật: 'Không một ai trong số họ biết sự thật.'
その店には、一度(____)行ったことがない。
「彼は、一冊(____)本を読まない。」
彼は海外旅行に一度( )行ったことがない。
この問題は、学生の一人( )正解できなかった。
「彼は一日( )休まずに働いた。」に入る適切な言葉はどれですか。
「この本は、一ページ( )読んでいない。」の( )に入るのはどれですか。
次の文の間違っている部分を選びなさい。「彼は一度も海外に行ったとしてない。」
Dịch câu sau sang tiếng Nhật: 'Tôi chưa từng gặp người đó dù chỉ một lần.'
Dịch câu sau sang tiếng Nhật: 'Không một ai trong số họ biết câu trả lời.'
彼は医者として、患者を一人( )見捨てなかった。
彼女は社長として、社員を一人( )解雇しなかった。
次の文の間違っている部分を選びなさい。 彼は教師として、生徒を一人(A.も)叱ら(B.なかった)。(C.誤りなし)
Dịch câu sau sang tiếng Nhật: 'Là một người cha, tôi chưa từng đánh con dù chỉ một lần.'
彼はリーダーとして、メンバーを一人( )置き去りにしなかった。
彼女は母親として、子供を( )叱らなかった。
同級別相關語法點
Cấu trúc 'N + たる + N' là cách nói trang trọng, cổ điển, thường dùng trong văn viết hoặc diễn văn, mang nghĩa 'với tư cách là...' hoặc 'là một...'. Nó nhấn mạnh phẩm chất, vai trò hoặc bản chất của danh từ đứng trước, tương tự như 'としての' nhưng trang trọng hơn.
Cấu trúc này diễn tả hành động hoặc việc làm mà theo chuẩn mực đạo đức hoặc xã hội, một người ở vị trí/cương vị nhất định không nên làm. Nó mang nghĩa 'không xứng đáng', 'không đáng có' hoặc 'không nên' khi kết hợp với danh từ chỉ người hoặc hành vi.
Cấu trúc '〜手前' diễn tả ý nghĩa 'vì danh dự/thể diện của...' hoặc 'vì đã... nên không thể làm khác được'. Nó thể hiện sự ràng buộc về mặt tinh thần hoặc xã hội khiến người nói phải hành động theo một cách nhất định để không làm mất mặt hoặc thất hứa.
Cấu trúc này diễn tả một sự đánh giá hoặc nhận định chung từ xã hội hoặc một nhóm người, mang nghĩa 'được coi là', 'bị xem là'. Nó thường dùng trong văn viết trang trọng, báo chí hoặc thảo luận học thuật.
Cấu trúc này diễn tả kết quả cuối cùng tồi tệ, đáng tiếc hoặc không mong muốn của một chuỗi sự việc. Nó mang sắc thái phàn nàn, thất vọng hoặc châm biếm, thường được dùng trong văn nói và văn viết trang trọng.
Cấu trúc này có nghĩa là 'bất kể điều gì' hoặc 'không phụ thuộc vào', dùng để diễn tả rằng một sự việc xảy ra hoặc được quyết định mà không bị ảnh hưởng bởi yếu tố được đề cập. Thường dùng trong văn viết trang trọng.