〜わけがない (Thể thường + わけがない)
Cấu trúc này diễn tả sự phủ định mạnh mẽ, khẳng định rằng một điều gì đó 'không thể nào' xảy ra hoặc không có lý do để xảy ra. Nó thể hiện niềm tin chắc chắn của người nói rằng sự việc đó là không thể.
句型公式與句式
Động từ ở thể thường (từ điển, ない, た, ている...) kết hợp với わけがない.
Tính từ đuôi い ở thể thường kết hợp với わけがない.
Tính từ đuôi な ở thể thường (bỏ だ, thêm な) kết hợp với わけがない.
Danh từ ở thể thường (bỏ だ, thêm な) kết hợp với わけがない.
語法詳解與用法分析
Structure
Thể thường + わけがないĐịnh nghĩa
Cách chia
Động từ
Tính từ đuôi い
Tính từ đuôi な
Danh từ
Cách dùng
Lưu ý
- Không nhầm lẫn với 「〜わけではない」(không phải là...), vì 「〜わけがない」mang tính phủ định tuyệt đối.
- Trong văn nói thân mật, có thể rút gọn thành 「わけない」.
- Khi muốn nhấn mạnh lý do, có thể dùng 「〜はずがない」tương tự nhưng 「わけがない」nhấn mạnh vào sự vô lý, thiếu căn cứ hơn.
1. Nhầm lẫn với 「〜わけではない」
2. Chia sai thể cho tính từ な và danh từ
3. Dùng sai trợ từ
4. Nhầm với 「〜はずがない」
典型實用例句
彼がそんなことをするわけがない。
[Kare ga sonna koto o suru wake ga nai.]
Không thể nào anh ấy làm việc như vậy.
こんなに難しい問題、子供に解けるわけがない。
[Konna ni muzukashii mondai, kodomo ni tokeru wake ga nai.]
Bài toán khó thế này, trẻ con không thể nào giải được.
彼女がそんなに早く帰るわけがない。まだ仕事が終わっていないから。
[Kanojo ga sonna ni hayaku kaeru wake ga nai. Mada shigoto ga owatte inai kara.]
Cô ấy không thể nào về sớm như vậy. Vì công việc vẫn chưa xong.
あの人が日本人なわけがない。日本語が全然話せないから。
[Ano hito ga nihonjin na wake ga nai. Nihongo ga zenzen hanasenai kara.]
Người đó không thể nào là người Nhật. Vì hoàn toàn không nói được tiếng Nhật.
こんなに安いのに、品質がいいわけがない。
[Konna ni yasui noni, hinshitsu ga ii wake ga nai.]
Rẻ như thế này thì chất lượng không thể nào tốt được.
鞏固練習
20 道練習題
彼がそんなことをする____。彼は真面目な人だから。
こんなに難しい問題、小学生に解ける____。
次の文の間違っている部分を選びなさい。「彼女がそんなことを言うわけがない。彼女はいつも正直だから。」
Anh ấy không thể biết chuyện đó.
彼が嘘をつく____。彼はいつも真実を話す人だ。
あの人が犯人である____。証拠がないから。
Rẻ như vậy, không thể là thật.
あの人がそんなことを言う____。絶対にありえない。
彼女が毎日勉強しているのに、試験に合格しない____。
次の文の間違っている部分を選んでください。 「こんな簡単な問題が解けないわけがないだろう。」
Hãy dịch câu tiếng Việt sau sang tiếng Nhật: 「Anh ấy không thể không biết chuyện đó。」
彼がそんなに怒る____。何か理由があるに違いない。
「彼女は料理が上手だから、このレシピを見なくても作れる____。」
次の文の間違っている部分を選んでください。 「彼は毎日練習しているから、試合に負けるわけがない。」
あの人がそんなことを言う____。絶対にありえない。
彼が一人でこの仕事を終えられる____。あまりにも難しいから。
次の文の間違っている部分を選びなさい。「彼女がそんなに簡単に約束を破るわけがない。彼女はいつも誠実だから。」
Hãy dịch câu sau sang tiếng Nhật: 'Anh ấy không thể biết chuyện đó, vì lúc đó anh ấy không có mặt.'
こんなに暗いのに、彼がまだ寝ていない____。
彼女がそんなに簡単に諦める____。彼女はとても負けず嫌いだから。
同級別相關語法點
Cấu trúc '〜わけではない' dùng để phủ định một phần hoặc phủ nhận một suy luận, giả định nào đó, mang nghĩa 'không hẳn là...', 'không phải là...'. Nó thường được dùng để điều chỉnh hoặc làm rõ ý kiến, tránh hiểu lầm.
Cấu trúc này diễn tả việc không thể làm một hành động nào đó vì lý do đạo đức, trách nhiệm, hoặc hoàn cảnh xã hội. Nó mang nghĩa 'không thể nào làm được' hoặc 'không được phép làm'.
Cấu trúc này diễn tả một kết luận hoặc giải thích hợp lý dựa trên những thông tin hoặc tình huống đã được đề cập. Nó thường được dùng để nói rằng một điều gì đó là đương nhiên, hiển nhiên, hoặc có thể hiểu được trong ngữ cảnh.
Cấu trúc này dùng để phủ định hoàn toàn một giả định, nhấn mạnh rằng thực tế trái ngược hoặc còn hơn thế. Nó có nghĩa là 'không những không... mà còn...' hoặc 'chẳng những không... mà ngược lại...'.
Cấu trúc này diễn tả tình trạng không thể làm một việc gì đó vì hoàn cảnh không cho phép, thường mang sắc thái phủ định mạnh. Nó được dùng để nói rằng 'không phải lúc để làm việc đó' hoặc 'không có tâm trạng/điều kiện để làm việc đó'.
Cấu trúc '〜ものだ' dùng để diễn tả hoài niệm về những thói quen hoặc sự việc thường xảy ra trong quá khứ, hoặc để nói về lẽ thường, điều hiển nhiên, bản chất của sự vật. Khi dùng với thể quá khứ, nó mang sắc thái nhớ lại những kỷ niệm. Khi dùng với thể hiện tại, nó diễn tả một chân lý, quy luật chung.