Ngữ pháp
N3

〜ないですむ (Vない + ですむ)

核心釋義與用法

Cấu trúc này diễn tả việc không cần phải làm một hành động nào đó mà vẫn giải quyết được vấn đề, mang ý nghĩa 'khỏi cần', 'không phải'. Thường dùng khi tránh được một việc phiền phức hoặc tốn kém.

句型公式與句式

2 個句型
#01
Vない+ですむ

Công thức cơ bản: Động từ thể ない + ですむ. Ví dụ: 行かないですむ (khỏi phải đi).

#02
Vない+ですまない

Dạng phủ định: Không thể tránh khỏi việc phải làm. Ví dụ: 行かないですまない (không thể không đi).

語法詳解與用法分析

Structure

Vない + ですむ

Định nghĩa

Cấu trúc 〜ないですむ (Vない + ですむ) có nghĩa là 'khỏi cần làm gì đó', 'không phải làm gì đó'. Nó diễn tả rằng một hành động không cần thiết phải thực hiện vì tình huống đã được giải quyết theo cách khác, thường mang sắc thái nhẹ nhõm hoặc may mắn.

Cách chia

Động từ nhóm I (Godan): Chuyển sang thể ない bằng cách đổi đuôi -u thành -anai. Ví dụ: 書く (kaku) → 書かない (kakanai) → 書かないですむ.
Động từ nhóm II (Ichidan): Bỏ る và thêm ない. Ví dụ: 食べる (taberu) → 食べない (tabenai) → 食べないですむ.
Động từ nhóm III (Bất quy tắc): する → しない; 来る (kuru) → 来ない (konai).
Cấu trúc này chỉ dùng với động từ ở thể ない, không dùng với tính từ hay danh từ.

Cách dùng

Thường dùng trong văn nói hàng ngày, thân mật. Trong văn viết trang trọng có thể thay bằng 〜ずにすむ (dạng văn viết).
Sắc thái: Nhấn mạnh việc tránh được một hành động không mong muốn, thường kèm cảm giác may mắn hoặc nhẹ nhõm.
Trợ từ: Thường dùng が hoặc は để nhấn mạnh chủ thể. Ví dụ: 私は行かないですむ (Tôi khỏi phải đi).

Lưu ý

  • Không nhầm với 〜なくてもいい (không cần phải làm) vì 〜ないですむ nhấn mạnh kết quả là không cần làm, trong khi 〜なくてもいい chỉ sự cho phép.
  • Dạng phủ định: 〜ないですまない (không thể tránh khỏi việc phải làm).

Lỗi phổ biến

1. Nhầm lẫn với 〜なくてもいい:
Sai: 今日は仕事が休みだから、行かなくてもいいですむ。 (Thừa 'ですむ')
Đúng: 今日は仕事が休みだから、行かないですむ。 (Khỏi phải đi)
Hoặc: 今日は仕事が休みだから、行かなくてもいい。 (Không cần đi)
2. Dùng sai thể ない cho động từ nhóm I:
Sai: 書くないですむ (chia sai)
Đúng: 書かないですむ
3. Dùng với tính từ:
Sai: 高くないですむ (không đúng vì chỉ dùng với động từ)
Đúng: 高くなくてもいい (không cần đắt)
4. Sai trợ từ:
Sai: 私はそれをしないですむ (thiếu trợ từ hoặc dùng sai)
Đúng: 私はそれをしないですむ (hoặc 私はそれをしなくてすむ)
5. Nhầm với 〜ずにすむ (văn viết):
Trong văn nói thân mật, dùng 〜ないですむ; trong văn viết trang trọng, dùng 〜ずにすむ. Không nên dùng lẫn.

典型實用例句

3 個例句
1

友達が車で送ってくれたので、タクシーに乗らないですんだ。

[Tomodachi ga kuruma de okutte kureta node, takushii ni noranai desunda.]

Vì bạn tôi đã cho đi nhờ xe nên tôi khỏi phải đi taxi.

2

この薬を飲めば、手術しないですむかもしれません。

[Kono kusuri o nomeba, shujutsu shinai desumu kamoshiremasen.]

Nếu uống thuốc này, có lẽ sẽ khỏi phải phẫu thuật.

3

図書館で本を借りたので、買わないですんだ。

[Toshokan de hon o karita node, kawanai desunda.]

Vì đã mượn sách ở thư viện nên tôi khỏi phải mua.

鞏固練習

20 道練習題

Đã làm: 0/20 câu
#01選詞填空

薬を飲んだので、病院に(行かないですむ)。

#02選詞填空

図書館で本を借りたので、その本を(買わないですむ)。

#03單項選擇

「友達に車で送ってもらったので、タクシーに( )。」

#04單項選擇

「早く起きたので、電車に( )。」

#05病句修改

次の文の間違っている部分を選んでください。「彼が手伝ってくれたので、残業しないですんだ。」

#06病句修改

次の文の間違っている部分を選んでください。「母が料理を作ってくれたので、外食しなくてすんだ。」

#07grammar.types.translation

Hãy dịch câu sau sang tiếng Nhật: 'Vì bạn cho tôi mượn vở, nên tôi không cần tự viết.'

#08選詞填空

天気が悪いので、傘を(____)ですむように、バッグに入れておこう。

#09單項選擇

「この薬を飲めば、手術をしなくて済む」の意味に最も近いものはどれですか。

#10病句修改

次の文の間違っている部分を選んでください。「彼に説明しなくてすむように、メモを渡した。」

#11grammar.types.translation

「Nếu mượn sách từ thư viện thì không cần phải mua」を日本語に訳しなさい。

#12選詞填空

電車が遅れたので、タクシーに(____)ですんだ。

#13單項選擇

「このアプリを使えば、わざわざ店に行かなくて済む」の意味はどれですか。

#14病句修改

次の文の間違っている部分を選んでください。「早く起きれば、朝ごはんを食べないですむ。」

#15選詞填空

この仕事は、もう一度やり直さ____ですむ方法はないだろうか。

#16單項選擇

「この書類、もう一度書き直さないですむ?」という質問の意味に最も近いのはどれか。

#17病句修改

次の文の間違っている部分を選びなさい。 「彼に説明しなくてですむと思っていたが、結局説明することになった。」

#18grammar.types.translation

Dịch câu sau sang tiếng Nhật: 'Nếu mượn sách từ thư viện thì không cần mua cũng được.'

#19選詞填空

この薬を飲めば、手術を____ですむかもしれない。

#20單項選擇

「この問題は、先生に聞かないですむように、自分で調べた。」の意味として正しいものはどれか。

同級別相關語法點

6 個語法點
N3
〜てすむ (Vて + すむ)

Cấu trúc này diễn tả việc chỉ cần làm một hành động nào đó là đủ để giải quyết vấn đề, thường mang nghĩa 'chỉ cần... là xong' hoặc 'chỉ cần... là ổn'. Nó nhấn mạnh rằng không cần làm thêm gì khác, kết quả đã đạt được một cách nhẹ nhàng hoặc may mắn.

N3
〜てまで (Vて + まで)

Cấu trúc 'Vて + まで' diễn tả việc làm một hành động nào đó đến mức cực đoan, thường mang sắc thái tiêu cực hoặc phê phán. Nó nhấn mạnh rằng người nói cho rằng hành động đó là quá đáng hoặc không đáng để thực hiện.

N3
〜てもさしつかえない (Vて + もさしつかえない)

Cấu trúc này diễn tả ý nghĩa 'có thể làm gì đó mà không gây vấn đề gì' hoặc 'không sao nếu làm...'. Nó thường được dùng để cho phép một cách lịch sự hoặc khẳng định rằng một hành động là chấp nhận được.

N3
〜きらいがある (Vる/N + の + きらいがある)

Cấu trúc này diễn tả một xu hướng hoặc khuynh hướng tiêu cực của ai đó, thường là thói quen xấu hoặc đặc điểm không mong muốn. Nó mang nghĩa 'có khuynh hướng...', 'hay...' và thường được dùng để phê phán nhẹ nhàng hoặc nhận xét về một thói quen lặp đi lặp lại.

N3
〜ものがある (Vる/Adj + ものがある)

Cấu trúc này diễn tả cảm nhận mạnh mẽ của người nói rằng một sự vật, sự việc có một khía cạnh, đặc điểm hoặc giá trị nào đó. Nó thường được dùng để nhấn mạnh rằng điều gì đó 'thực sự có' một phẩm chất nhất định, mang tính chủ quan và cảm xúc.

N3
〜ものを (Thể thường + ものを)

Cấu trúc '〜ものを' diễn tả sự tiếc nuối hoặc trách móc về một việc đáng lẽ nên làm nhưng đã không làm, hoặc một kết quả không mong muốn xảy ra trong khi có thể tránh được. Nó thường được dùng trong văn nói, mang sắc thái cảm xúc mạnh.

Dữ liệu JSON thô (Test Data)