Ngữ pháp
N3

〜てまで (Vて + まで)

核心釋義與用法

Cấu trúc 'Vて + まで' diễn tả việc làm một hành động nào đó đến mức cực đoan, thường mang sắc thái tiêu cực hoặc phê phán. Nó nhấn mạnh rằng người nói cho rằng hành động đó là quá đáng hoặc không đáng để thực hiện.

句型公式與句式

2 個句型
#01
Vて+まで+[Mệnh đề chính]

Động từ ở thể て kết hợp với まで, đứng trước mệnh đề chính để diễn tả hành động cực đoan.

#02
Vて+まで+する/なる

Có thể kết hợp với động từ する hoặc なる để nhấn mạnh hành động hoặc trạng thái.

語法詳解與用法分析

Structure

Vて + まで

Định nghĩa

Cấu trúc 'Vて + まで' được sử dụng để diễn tả ý nghĩa 'đến mức phải làm...', thường đi kèm với sự đánh giá rằng hành động đó là quá mức cần thiết hoặc không đáng. Nó thường được dùng trong các câu phê phán, chỉ trích hoặc thể hiện sự không đồng tình.

Chức năng cú pháp

Cấu trúc này kết nối một động từ ở thể て với trợ từ まで (đến mức).
Thường đứng trước một mệnh đề chính, diễn tả hành động cực đoan dẫn đến kết quả nào đó.
Có thể đứng cuối câu trong văn nói thân mật.

Cách chia

Chỉ áp dụng cho động từ ở thể て. Không dùng với tính từ hay danh từ.
Các nhóm động từ:
Nhóm I (Godan): 書く -> 書いてまで, 読む -> 読んでまで, 話す -> 話してまで
Nhóm II (Ichidan): 食べる -> 食べてまで, 見る -> 見てまで
Nhóm III (Bất quy tắc): する -> してまで, 来る -> 来てまで
Không có biến đổi về thể lịch sự hay thân mật; cấu trúc này thường dùng trong văn nói thân mật hoặc văn viết trang trọng.

Cách dùng trong văn viết/văn nói

Văn nói: Thường dùng trong hội thoại hàng ngày, thể hiện cảm xúc mạnh.
Văn viết: Có thể xuất hiện trong bài luận, báo chí, nhưng mang tính phê phán.

Lưu ý đặc biệt

  • Cấu trúc này thường đi với các động từ chỉ hành động có chủ đích.
  • Sắc thái tiêu cực: Người nói cho rằng hành động đó là quá đáng, không cần thiết.
  • Có thể dùng với までして (dạng してまで của động từ する) nhưng 〜てまで phổ biến hơn.

Phân biệt với các trợ từ liên quan

まで: Chỉ giới hạn, điểm kết thúc. Ví dụ: 東京まで行く (Đi đến Tokyo).
てまで: Nhấn mạnh hành động cực đoan. Ví dụ: 借金してまで旅行する (Đi du lịch đến mức phải vay nợ).
Không nhầm với までに (trước thời điểm).

Sắc thái nâng cao

Cấu trúc này thường được dùng để phê phán hoặc thể hiện sự ngạc nhiên trước sự quá đáng của hành động.
Có thể dùng trong câu hỏi tu từ: そこまでして何になる? (Làm đến mức đó thì được gì?)

Lỗi phổ biến

1. Nhầm lẫn với まで (chỉ giới hạn):
Sai: 東京まで行った。 (Chỉ nói đến Tokyo, không có sắc thái cực đoan)
Đúng: 無理して東京まで行った。 (Đi đến Tokyo một cách gắng gượng, mang sắc thái cực đoan)
2. Dùng sai thể て của động từ:
Sai: 勉強するまで (dùng thể từ điển)
Đúng: 勉強してまで (dùng thể て)
3. Dùng với tính từ hoặc danh từ:
Sai: 静かでまで (không đúng)
Đúng: Không dùng cấu trúc này với tính từ hay danh từ.
4. Sắc thái không phù hợp:
Sai: 健康のために、走ってまで運動する。 (Tập thể dục đến mức chạy bộ vì sức khỏe - không tự nhiên vì hành động chạy bộ không quá đáng)
Đúng: 健康のために、無理してまで運動する必要はない。 (Không cần tập thể dục đến mức gắng gượng vì sức khỏe)
5. Quên ngữ cảnh phê phán:
Sai: 彼は勉強してまで合格した。 (Anh ấy đã đỗ đến mức học tập - không rõ sắc thái)
Đúng: 彼は睡眠時間を削ってまで勉強した。 (Anh ấy đã học đến mức cắt giảm giấc ngủ - thể hiện sự quá đáng)

典型實用例句

4 個例句
1

借金してまで旅行する必要はない。

[Shakkin shite made ryokou suru hitsuyou wa nai.]

Không cần thiết phải đi du lịch đến mức vay nợ.

2

そこまでして彼女を説得する価値があるのか。

[Soko made shite kanojo o settoku suru kachi ga aru no ka.]

Có đáng để thuyết phục cô ấy đến mức đó không?

3

彼は睡眠時間を削ってまで勉強した。

[Kare wa suimin jikan o kezutte made benkyou shita.]

Anh ấy đã học đến mức cắt giảm thời gian ngủ.

4

無理してまでダイエットする必要はない。

[Muri shite made daietto suru hitsuyou wa nai.]

Không cần phải ăn kiêng đến mức gắng gượng.

鞏固練習

20 道練習題

Đã làm: 0/20 câu
#01選詞填空

彼は健康を害して____勉強を続けた。

#02單項選擇

「借金して____海外旅行に行くなんて、馬鹿げている。」

#03病句修改

次の文の間違っている部分を選びなさい。「彼は休みを取ってまで働くのは、体に悪い。」

#04grammar.types.translation

Dịch sang tiếng Nhật: 'Đến mức phải vay tiền để mua túi xách hàng hiệu, tôi thấy không đáng.'

#05選詞填空

彼女は睡眠時間を削って____仕事を完成させた。

#06單項選擇

「あんなに無理して____海外留学する必要はない。」

#07病句修改

次の文の間違っている部分を選びなさい。「彼はお金を借りてまで車を買ったが、後悔している。」

#08選詞填空

彼は健康を____までして、仕事を続けている。

#09單項選擇

「彼女は仕事を____までして、そのプロジェクトを成功させた。」空欄に入る最も適切なものはどれか。

#10病句修改

次の文の間違っている部分を選びなさい。「彼は借金するまでして、海外旅行に行った。」

#11grammar.types.translation

Dịch câu sau sang tiếng Nhật: 'Anh ấy thậm chí còn bán nhà để trả nợ.'

#12選詞填空

彼は友達を____までして、自分の利益を優先した。

#13單項選擇

「彼女は睡眠時間を____までして、試験勉強をした。」空欄に入る最も適切なものはどれか。

#14病句修改

次の文の間違っている部分を選びなさい。「彼は貯金を使うまでして、新しい車を買った。」

#15選詞填空

彼は健康を損なって____、仕事を続けている。

#16單項選擇

「借金して____海外旅行に行くのは、あまり賢明ではないと思う。」

#17病句修改

次の文の間違っている部分を選びなさい。「彼は休日を犠牲にしてまでに、プロジェクトを完成させた。」

#18grammar.types.translation

Dịch sang tiếng Nhật: 'Tôi không muốn làm đến mức phải hy sinh thời gian dành cho gia đình.'

#19選詞填空

彼女は有名になる____、家族との時間を犠牲にした。

#20單項選擇

「あの会社は、社員を過労で倒れさせて____働かせる。」

同級別相關語法點

6 個語法點
N3
〜ないですむ (Vない + ですむ)

Cấu trúc này diễn tả việc không cần phải làm một hành động nào đó mà vẫn giải quyết được vấn đề, mang ý nghĩa 'khỏi cần', 'không phải'. Thường dùng khi tránh được một việc phiền phức hoặc tốn kém.

N3
〜てすむ (Vて + すむ)

Cấu trúc này diễn tả việc chỉ cần làm một hành động nào đó là đủ để giải quyết vấn đề, thường mang nghĩa 'chỉ cần... là xong' hoặc 'chỉ cần... là ổn'. Nó nhấn mạnh rằng không cần làm thêm gì khác, kết quả đã đạt được một cách nhẹ nhàng hoặc may mắn.

N3
〜てもさしつかえない (Vて + もさしつかえない)

Cấu trúc này diễn tả ý nghĩa 'có thể làm gì đó mà không gây vấn đề gì' hoặc 'không sao nếu làm...'. Nó thường được dùng để cho phép một cách lịch sự hoặc khẳng định rằng một hành động là chấp nhận được.

N3
〜きらいがある (Vる/N + の + きらいがある)

Cấu trúc này diễn tả một xu hướng hoặc khuynh hướng tiêu cực của ai đó, thường là thói quen xấu hoặc đặc điểm không mong muốn. Nó mang nghĩa 'có khuynh hướng...', 'hay...' và thường được dùng để phê phán nhẹ nhàng hoặc nhận xét về một thói quen lặp đi lặp lại.

N3
〜ものがある (Vる/Adj + ものがある)

Cấu trúc này diễn tả cảm nhận mạnh mẽ của người nói rằng một sự vật, sự việc có một khía cạnh, đặc điểm hoặc giá trị nào đó. Nó thường được dùng để nhấn mạnh rằng điều gì đó 'thực sự có' một phẩm chất nhất định, mang tính chủ quan và cảm xúc.

N3
〜ものを (Thể thường + ものを)

Cấu trúc '〜ものを' diễn tả sự tiếc nuối hoặc trách móc về một việc đáng lẽ nên làm nhưng đã không làm, hoặc một kết quả không mong muốn xảy ra trong khi có thể tránh được. Nó thường được dùng trong văn nói, mang sắc thái cảm xúc mạnh.

Dữ liệu JSON thô (Test Data)