〜そうもない (Vます(bỏます) + そうもない)
Cấu trúc này diễn tả rằng một hành động hoặc sự việc dường như không có khả năng xảy ra, dựa trên quan sát hoặc suy đoán của người nói. Nó mang sắc thái phủ định mạnh hơn so với '〜そうにない' và thường dùng trong văn nói.
句型公式與句式
Công thức chung: Bỏ 'ます' của động từ ở thể lịch sự, thêm 'そうもない'.
語法詳解與用法分析
Structure
Vます(bỏます) + そうもないĐịnh nghĩa
Chức năng cú pháp
Cách chia
Thể lịch sự/thân mật
Văn viết/văn nói
Lưu ý đặc biệt
- 'そうもない' có thể thay thế bằng 'そうにない' với sắc thái nhẹ hơn.
- Không nhầm lẫn với '〜そうだ' (dường như) ở thể khẳng định.
Phân biệt trợ từ
1. Nhầm lẫn với '〜そうだ' (khẳng định)
2. Chia sai động từ nhóm III
3. Dùng với tính từ
4. Nhầm lẫn giữa 'そうもない' và 'そうにない'
5. Sai trợ từ
典型實用例句
雨が降りそうもないから、傘を持っていかない。
[Ame ga furisō mo nai kara, kasa o motte ikanai.]
Trời có vẻ không mưa nên tôi không mang ô.
彼は今日来そうもない。
[Kare wa kyō kisō mo nai.]
Anh ấy hôm nay có vẻ không đến.
この仕事は一週間で終わりそうもない。
[Kono shigoto wa isshūkan de owari sō mo nai.]
Công việc này có vẻ không thể kết thúc trong một tuần.
あの店は込んでいて、すぐに入れそうもない。
[Ano mise wa konde ite, sugu ni haire sō mo nai.]
Cửa hàng đó đông khách, có vẻ không thể vào ngay được.
鞏固練習
20 道練習題
雨が____そうもないから、傘を持って行ったほうがいいよ。
彼は忙しすぎて、今日は来____そうもない。
次の文の間違っている部分を選んでください。「この仕事は一週間で終わりそうもない。」
Dịch câu sau sang tiếng Nhật: 'Có vẻ như trời sẽ không mưa.'
あの人はいつも遅刻するから、今日も時間通りに____そうもない。
この問題は難しすぎて、私には____そうもない。
次の文の間違っている部分を選んでください。「彼は試験に合格しそうもない。」
雨が____そうもないから、傘を持って行ったほうがいいよ。
彼は毎日練習しているのに、試合に____そうもない。
次の文の間違っている部分を選んでください。 「この仕事は難しそうもないから、一人でできる。」
Dịch sang tiếng Nhật: 'Có vẻ như trận đấu này không thể kết thúc sớm được.'
あの学生は毎日遊んでばかりいて、試験に____そうもない。
この薬を飲んでも、すぐに____そうもない。
Dịch sang tiếng Nhật: 'Có vẻ như chiếc xe này không thể chạy được nữa.'
雨が____そうもないから、傘を持って行ったほうがいいよ。
彼は毎日勉強しているのに、試験に合格____そうもない。
次の文の間違っている部分を選びなさい。「この仕事は難しそうもないから、私にやらせてください。」
Dịch câu sau sang tiếng Nhật: 'Có vẻ như trận đấu này không thể kết thúc sớm được.'
彼はお金が____そうもないから、新しい車は買えないだろう。
あの学生は真面目に勉強しないから、卒業____そうもない。
同級別相關語法點
Cấu trúc này dùng để ra lệnh hoặc yêu cầu ai đó làm một hành động cụ thể. Nó mang sắc thái mệnh lệnh nhưng lịch sự hơn so với thể mệnh lệnh trực tiếp, thường được dùng trong gia đình, giữa người lớn với trẻ em, hoặc trong các tình huống hướng dẫn.
Cấu trúc '〜という' được dùng để giới thiệu tên gọi, nội dung, hoặc thông tin cụ thể về một danh từ. Nó có nghĩa là 'gọi là', 'nói rằng', hoặc 'có tên là'. Thường dùng trong văn nói và văn viết để làm rõ thông tin.
Cấu trúc này được dùng để ra lệnh cấm đoán ai đó làm gì, mang sắc thái mạnh mẽ và thô tục, thường dùng trong văn nói thân mật hoặc khi tức giận. Nó kết hợp với thể từ điển của động từ (Vる) và thêm 'な' ở cuối.
Cấu trúc 'N + というのは' dùng để định nghĩa hoặc giải thích một danh từ là gì. Nó thường được dùng khi muốn giới thiệu khái niệm, thuật ngữ hoặc đưa ra định nghĩa cho một từ ngữ nào đó.
Cấu trúc này dùng để truyền đạt mệnh lệnh, yêu cầu hoặc nội quy một cách gián tiếp, thường thấy trong văn bản quy định, hướng dẫn sử dụng hoặc lời khuyên mang tính khách quan. Nó không trực tiếp ra lệnh mà diễn tả điều 'cần phải làm' hoặc 'không được làm'.
Cấu trúc này diễn tả việc thực hiện một hành động theo đúng như một khuôn mẫu, hướng dẫn, hoặc kế hoạch đã được xác định trước. Nó mang nghĩa 'theo đúng như', 'giống như'.