Ngữ pháp
N4

〜なさい (Vます(bỏます) + なさい)

核心釋義與用法

Cấu trúc này dùng để ra lệnh hoặc yêu cầu ai đó làm một hành động cụ thể. Nó mang sắc thái mệnh lệnh nhưng lịch sự hơn so với thể mệnh lệnh trực tiếp, thường được dùng trong gia đình, giữa người lớn với trẻ em, hoặc trong các tình huống hướng dẫn.

句型公式與句式

1 個句型
#01
Vます (bỏます)+なさい

Cấu trúc cơ bản: Lấy động từ thể ます, bỏ ます, thêm なさい. Ví dụ: 食べます → 食べなさい.

語法詳解與用法分析

Structure

Vます(bỏます) + なさい

Định nghĩa

Cấu trúc 「〜なさい」 được hình thành bằng cách bỏ 「ます」 của động từ thể 「ます」 và thêm 「なさい」. Đây là một hình thức mệnh lệnh lịch sự, thường được dùng để ra lệnh hoặc yêu cầu một cách nhẹ nhàng hơn so với thể mệnh lệnh thông thường (ví dụ: 「食べろ」). Nó phổ biến trong giao tiếp giữa cha mẹ và con cái, giáo viên và học sinh, hoặc trong các hướng dẫn.

Cách chia

Động từ Nhóm I (Godan): Chuyển về dạng 「ます」, bỏ 「ます」, thêm 「なさい」.
Ví dụ: 書く (kaku) → 書き (kaki) + ます → 書きなさい (kakinasai)
Động từ Nhóm II (Ichidan): Bỏ 「る」, thêm 「ます」, bỏ 「ます」, thêm 「なさい」.
Ví dụ: 食べる (taberu) → 食べ (tabe) + ます → 食べなさい (tabenasai)
Động từ Nhóm III (Bất quy tắc):
する (suru) → し (shi) + ます → しなさい (shinasai)
来る (kuru) → 来 (ki) + ます → 来なさい (kinasai)
Lưu ý: Cấu trúc này chỉ áp dụng cho động từ, không dùng cho tính từ hay danh từ.

Sắc thái và cách dùng

Mức độ lịch sự: 「〜なさい」 lịch sự hơn thể mệnh lệnh trực tiếp (như 「〜ろ」) nhưng vẫn mang tính mệnh lệnh. Nó thường được dùng trong các tình huống thân mật nhưng có thứ bậc (ví dụ: cha mẹ nói với con).
So sánh với thể mệnh lệnh thông thường:
「食べろ」 (tabero): Mệnh lệnh mạnh, thô lỗ nếu dùng với người trên.
「食べなさい」 (tabenasai): Mệnh lệnh nhẹ nhàng hơn, thường dùng trong gia đình.
Không dùng với người trên hoặc trong văn viết trang trọng: Trong môi trường công sở hoặc với cấp trên, nên dùng 「〜てください」 thay thế.

Phân biệt với các trợ từ liên quan

「を」 vs 「が」: Khi động từ là tha động từ, tân ngữ thường đi với 「を」. Ví dụ: 「本を読みなさい」 (Hon o yominasai). Tuy nhiên, nếu động từ là tự động từ, chủ thể đi với 「が」. Ví dụ: 「早く起きなさい」 (Hayaku okinasai).
「に」 vs 「で」: 「に」 chỉ đích đến hoặc thời điểm, 「で」 chỉ nơi chốn hành động. Ví dụ: 「学校に行きなさい」 (Gakkou ni ikinasai) - đi đến trường; 「図書館で勉強しなさい」 (Toshokan de benkyou shinasai) - học ở thư viện.

Lỗi thường gặp

1. Dùng sai nhóm động từ: Ví dụ, với động từ Nhóm I, nhiều người nhầm thành bỏ 「ます」 và thêm 「なさい」 nhưng quên chuyển đuôi. Cần nhớ: 「ます」 dạng bỏ 「ます」 chính là gốc liên dụng (ren'youkei).
- Sai: 飲む → 飲みます → 飲みなさい (đúng) nhưng có người viết 飲なさい (sai).
2. Dùng với tính từ hoặc danh từ: Cấu trúc này chỉ dùng cho động từ. Không nói 「静かなさい」 hay 「学生なさい」.
3. Nhầm lẫn với thể mệnh lệnh thông thường: 「〜なさい」 không phải là thể mệnh lệnh mạnh. Dùng sai ngữ cảnh có thể gây hiểu lầm.

Bảng so sánh lỗi

| Sai | Đúng | Giải thích |
|-----|------|------------|
| 飲なさい | 飲みなさい | Động từ Nhóm I: 飲む → 飲みます → 飲みなさい |
| 食べなさい (đúng) | - | Động từ Nhóm II: 食べる → 食べます → 食べなさい |
| 来なさい (đúng) | - | Động từ bất quy tắc: 来る → 来ます → 来なさい |
| 静かなさい | (không dùng) | Tính từ không kết hợp với なさい |

典型實用例句

5 個例句
1

宿題をしなさい。

[Shukudai o shinasai.]

Hãy làm bài tập về nhà.

2

早く起きなさい。

[Hayaku okinasai.]

Hãy dậy sớm.

3

野菜を食べなさい。

[Yasai o tabenasai.]

Hãy ăn rau.

4

本を読みなさい。

[Hon o yominasai.]

Hãy đọc sách.

5

ここに座りなさい。

[Koko ni suwarinasai.]

Hãy ngồi ở đây.

鞏固練習

20 道練習題

Đã làm: 0/20 câu
#01選詞填空

早く____なさい。

#02選詞填空

宿題を____なさい。

#03單項選擇

「本を読む」được chuyển thành mệnh lệnh 〜なさい như thế nào?

#04單項選擇

Câu nào sau đây sử dụng đúng ngữ pháp 〜なさい?

#05病句修改

Tìm lỗi sai trong câu sau: 「早く起きるなさい。」

#06病句修改

Tìm lỗi sai trong câu sau: 「野菜を食べてなさい。」

#07grammar.types.translation

Dịch sang tiếng Nhật: 'Hãy viết tên của bạn.'

#08選詞填空

早く____なさい。

#09選詞填空

宿題を____なさい。

#10單項選擇

「本を読む」được chuyển thành mệnh lệnh「〜なさい」là gì?

#11單項選擇

Câu nào sau đây sử dụng「〜なさい」đúng ngữ pháp?

#12病句修改

Tìm lỗi sai trong câu: 「早く起きるなさい。」

#13病句修改

Tìm lỗi sai trong câu: 「宿題をしてなさい。」

#14grammar.types.translation

Dịch sang tiếng Nhật: 'Hãy ăn cơm.'

#15選詞填空

宿題を(   )なさい。

#16單項選擇

「早く(   )なさい。」

#17病句修改

Câu sau đây có lỗi ngữ pháp: 「ここに名前を書くなさい。」 Hãy chọn phương án sửa lỗi đúng.

#18grammar.types.translation

Dịch câu sau sang tiếng Nhật, sử dụng mẫu ngữ pháp 「〜なさい」: 'Hãy đọc sách thật kỹ.'

#19選詞填空

電車の中で(   )なさい。

#20單項選擇

「もっと野菜を(   )なさい。」

同級別相關語法點

6 個語法點
N4
〜な (cấm, thô) (Vる + な)

Cấu trúc này được dùng để ra lệnh cấm đoán ai đó làm gì, mang sắc thái mạnh mẽ và thô tục, thường dùng trong văn nói thân mật hoặc khi tức giận. Nó kết hợp với thể từ điển của động từ (Vる) và thêm 'な' ở cuối.

N4
〜そうもない (Vます(bỏます) + そうもない)

Cấu trúc này diễn tả rằng một hành động hoặc sự việc dường như không có khả năng xảy ra, dựa trên quan sát hoặc suy đoán của người nói. Nó mang sắc thái phủ định mạnh hơn so với '〜そうにない' và thường dùng trong văn nói.

N4
〜こと (mệnh lệnh gián tiếp) (Vる/Vない + こと)

Cấu trúc này dùng để truyền đạt mệnh lệnh, yêu cầu hoặc nội quy một cách gián tiếp, thường thấy trong văn bản quy định, hướng dẫn sử dụng hoặc lời khuyên mang tính khách quan. Nó không trực tiếp ra lệnh mà diễn tả điều 'cần phải làm' hoặc 'không được làm'.

N4
〜という (N/Thể thường + という)

Cấu trúc '〜という' được dùng để giới thiệu tên gọi, nội dung, hoặc thông tin cụ thể về một danh từ. Nó có nghĩa là 'gọi là', 'nói rằng', hoặc 'có tên là'. Thường dùng trong văn nói và văn viết để làm rõ thông tin.

N4
〜ことがある (tần suất) (Vる + ことがある)

Mẫu câu này diễn tả một hành động hoặc sự việc thỉnh thoảng xảy ra, với tần suất không thường xuyên. Nó thường được dùng để nói về những thói quen hoặc kinh nghiệm không thường xuyên, khác với 〜たことがある (diễn tả kinh nghiệm từng làm).

N4
〜というのは (N + というのは)

Cấu trúc 'N + というのは' dùng để định nghĩa hoặc giải thích một danh từ là gì. Nó thường được dùng khi muốn giới thiệu khái niệm, thuật ngữ hoặc đưa ra định nghĩa cho một từ ngữ nào đó.

Dữ liệu JSON thô (Test Data)