〜なさい (Vます(bỏます) + なさい)
Cấu trúc này dùng để ra lệnh hoặc yêu cầu ai đó làm một hành động cụ thể. Nó mang sắc thái mệnh lệnh nhưng lịch sự hơn so với thể mệnh lệnh trực tiếp, thường được dùng trong gia đình, giữa người lớn với trẻ em, hoặc trong các tình huống hướng dẫn.
句型公式與句式
Cấu trúc cơ bản: Lấy động từ thể ます, bỏ ます, thêm なさい. Ví dụ: 食べます → 食べなさい.
語法詳解與用法分析
Structure
Vます(bỏます) + なさいĐịnh nghĩa
Cách chia
Sắc thái và cách dùng
Phân biệt với các trợ từ liên quan
Lỗi thường gặp
Bảng so sánh lỗi
典型實用例句
宿題をしなさい。
[Shukudai o shinasai.]
Hãy làm bài tập về nhà.
早く起きなさい。
[Hayaku okinasai.]
Hãy dậy sớm.
野菜を食べなさい。
[Yasai o tabenasai.]
Hãy ăn rau.
本を読みなさい。
[Hon o yominasai.]
Hãy đọc sách.
ここに座りなさい。
[Koko ni suwarinasai.]
Hãy ngồi ở đây.
鞏固練習
20 道練習題
早く____なさい。
宿題を____なさい。
「本を読む」được chuyển thành mệnh lệnh 〜なさい như thế nào?
Câu nào sau đây sử dụng đúng ngữ pháp 〜なさい?
Tìm lỗi sai trong câu sau: 「早く起きるなさい。」
Tìm lỗi sai trong câu sau: 「野菜を食べてなさい。」
Dịch sang tiếng Nhật: 'Hãy viết tên của bạn.'
早く____なさい。
宿題を____なさい。
「本を読む」được chuyển thành mệnh lệnh「〜なさい」là gì?
Câu nào sau đây sử dụng「〜なさい」đúng ngữ pháp?
Tìm lỗi sai trong câu: 「早く起きるなさい。」
Tìm lỗi sai trong câu: 「宿題をしてなさい。」
Dịch sang tiếng Nhật: 'Hãy ăn cơm.'
宿題を( )なさい。
「早く( )なさい。」
Câu sau đây có lỗi ngữ pháp: 「ここに名前を書くなさい。」 Hãy chọn phương án sửa lỗi đúng.
Dịch câu sau sang tiếng Nhật, sử dụng mẫu ngữ pháp 「〜なさい」: 'Hãy đọc sách thật kỹ.'
電車の中で( )なさい。
「もっと野菜を( )なさい。」
同級別相關語法點
Cấu trúc này được dùng để ra lệnh cấm đoán ai đó làm gì, mang sắc thái mạnh mẽ và thô tục, thường dùng trong văn nói thân mật hoặc khi tức giận. Nó kết hợp với thể từ điển của động từ (Vる) và thêm 'な' ở cuối.
Cấu trúc này diễn tả rằng một hành động hoặc sự việc dường như không có khả năng xảy ra, dựa trên quan sát hoặc suy đoán của người nói. Nó mang sắc thái phủ định mạnh hơn so với '〜そうにない' và thường dùng trong văn nói.
Cấu trúc này dùng để truyền đạt mệnh lệnh, yêu cầu hoặc nội quy một cách gián tiếp, thường thấy trong văn bản quy định, hướng dẫn sử dụng hoặc lời khuyên mang tính khách quan. Nó không trực tiếp ra lệnh mà diễn tả điều 'cần phải làm' hoặc 'không được làm'.
Cấu trúc '〜という' được dùng để giới thiệu tên gọi, nội dung, hoặc thông tin cụ thể về một danh từ. Nó có nghĩa là 'gọi là', 'nói rằng', hoặc 'có tên là'. Thường dùng trong văn nói và văn viết để làm rõ thông tin.
Mẫu câu này diễn tả một hành động hoặc sự việc thỉnh thoảng xảy ra, với tần suất không thường xuyên. Nó thường được dùng để nói về những thói quen hoặc kinh nghiệm không thường xuyên, khác với 〜たことがある (diễn tả kinh nghiệm từng làm).
Cấu trúc 'N + というのは' dùng để định nghĩa hoặc giải thích một danh từ là gì. Nó thường được dùng khi muốn giới thiệu khái niệm, thuật ngữ hoặc đưa ra định nghĩa cho một từ ngữ nào đó.