Ngữ pháp
N4

〜こと (mệnh lệnh gián tiếp) (Vる/Vない + こと)

核心釋義與用法

Cấu trúc này dùng để truyền đạt mệnh lệnh, yêu cầu hoặc nội quy một cách gián tiếp, thường thấy trong văn bản quy định, hướng dẫn sử dụng hoặc lời khuyên mang tính khách quan. Nó không trực tiếp ra lệnh mà diễn tả điều 'cần phải làm' hoặc 'không được làm'.

句型公式與句式

2 個句型
#01
Vる+こと

Diễn tả mệnh lệnh 'phải làm gì đó'.

#02
Vない+こと

Diễn tả mệnh lệnh 'không được làm gì đó'.

語法詳解與用法分析

Structure

Vる/Vない + こと

Định nghĩa

Cấu trúc 「Vる/Vない + こと」 được sử dụng để diễn tả một mệnh lệnh, yêu cầu hoặc quy tắc một cách gián tiếp, thường mang tính khách quan, không nhắm trực tiếp vào người nghe. Nó thường xuất hiện trong các văn bản như nội quy, hướng dẫn sử dụng, hợp đồng, hoặc lời khuyên từ cấp trên.

Cách chia

Động từ thể từ điển (Vる): thêm 「こと」 để diễn tả 'phải làm'.
Ví dụ: 食べる → 食べること (phải ăn)
Động từ thể ない (Vない): thêm 「こと」 để diễn tả 'không được làm'.
Ví dụ: 食べない → 食べないこと (không được ăn)
Không áp dụng cho tính từ hay danh từ. Cấu trúc này không thay đổi theo thể lịch sự hay thân mật; nó luôn ở dạng nguyên thể.

Cách dùng

Trong văn viết: Thường thấy trong nội quy, hướng dẫn, thông báo.
Trong văn nói: Ít dùng, thay vào đó dùng 「~てください」 hoặc 「~なさい」. Tuy nhiên, trong môi trường công sở hoặc trường học, cấp trên có thể dùng để đưa ra chỉ thị.

Lưu ý

  • Không nhầm với 「~こと」 danh từ hóa (Vる/Vた + こと) dùng để biến động từ thành danh từ.
  • Cấu trúc này mang tính mệnh lệnh mạnh hơn 「~てください」 nhưng yếu hơn 「~なさい」.

Lỗi phổ biến

1. Nhầm với danh từ hóa: Người học thường nhầm 「~こと」 mệnh lệnh với 「~こと」 danh từ hóa. Ví dụ: 「食べること」 trong mệnh lệnh là 'phải ăn', còn trong danh từ hóa là 'việc ăn'.
2. Dùng sai thể: Chỉ dùng thể từ điển (Vる) hoặc thể ない (Vない), không dùng thể ます hay thể た.
3. Dùng trong văn nói không phù hợp: Cấu trúc này trang trọng, nếu dùng với bạn bè sẽ nghe kỳ cục.
| Sai | Đúng | Giải thích |
|-----|------|------------|
| 食べますこと | 食べること | Sai vì dùng thể ます |
| 食べたこと | 食べること | Sai vì dùng thể た (quá khứ) |
| 食べないこと (khi muốn nói 'không được ăn') | 食べないこと | Đúng |
| 食べること (khi muốn nói 'việc ăn') | 食べること (danh từ hóa) | Cần dựa vào ngữ cảnh để phân biệt |

典型實用例句

4 個例句
1

図書館では静かにすること。

[Toshokan dewa shizuka ni suru koto.]

Phải giữ yên lặng trong thư viện.

2

廊下を走らないこと。

[Rōka o hashiranai koto.]

Không được chạy ở hành lang.

3

毎日、宿題を提出すること。

[Mainichi, shukudai o teishutsu suru koto.]

Phải nộp bài tập về nhà mỗi ngày.

4

授業中にスマートフォンを使わないこと。

[Jugyōchū ni sumātofon o tsukawanai koto.]

Không được sử dụng điện thoại thông minh trong giờ học.

鞏固練習

20 道練習題

Đã làm: 0/20 câu
#01選詞填空

図書館では静かにする___。

#02選詞填空

廊下を走らない___。

#03單項選擇

「教室で食べ物を食べないこと。」の意味はどれですか。

#04grammar.types.translation

Dịch sang tiếng Nhật: 'Phải tắt điện thoại di động trong bệnh viện.'

#05病句修改

次の文の間違いを選んでください:『図書館で大きい声で話すことをください。』

#06選詞填空

会議中は、携帯電話の電源を切る___。

#07單項選擇

「病院ではタバコを吸わないこと。」の正しい解釈はどれですか。

#08選詞填空

図書館では、静かにする___。

#09選詞填空

廊下を走らない___。

#10單項選擇

次の文で「こと」の使い方として正しいのはどれですか。 「先生は、宿題を忘れない___と言いました。」

#11病句修改

次の文の間違っている部分を選びなさい。 「病院では、タバコを吸わないもの。」

#12grammar.types.translation

Hãy dịch câu sau sang tiếng Nhật: 'Trong lớp học, không được ăn uống.'

#13選詞填空

会社に遅刻しない___。

#14單項選擇

次の文を正しい意味に解釈しなさい。 「図書館で本を返すこと。」

#15選詞填空

図書館では、静かにする( )。

#16單項選擇

次の文で正しいのはどれですか。

#17病句修改

次の文の間違っている部分を選びなさい。 「病院では、タバコを吸わないこと。」

#18grammar.types.translation

Dịch câu sau sang tiếng Nhật: 'Trong lớp học, không được ăn uống.'

#19選詞填空

会議中は、携帯電話の電源を切る( )。

#20單項選擇

次の文で「〜こと」の使い方として正しいのはどれですか。

同級別相關語法點

6 個語法點
N4
〜ことがある (tần suất) (Vる + ことがある)

Mẫu câu này diễn tả một hành động hoặc sự việc thỉnh thoảng xảy ra, với tần suất không thường xuyên. Nó thường được dùng để nói về những thói quen hoặc kinh nghiệm không thường xuyên, khác với 〜たことがある (diễn tả kinh nghiệm từng làm).

N4
〜な (cấm, thô) (Vる + な)

Cấu trúc này được dùng để ra lệnh cấm đoán ai đó làm gì, mang sắc thái mạnh mẽ và thô tục, thường dùng trong văn nói thân mật hoặc khi tức giận. Nó kết hợp với thể từ điển của động từ (Vる) và thêm 'な' ở cuối.

N4
〜ことになる (Vる/Vない + ことになる)

Mẫu câu diễn tả một quyết định, kết quả hoặc tình huống xảy ra do hoàn cảnh bên ngoài, không phải do ý chí của người nói. Thường dùng để thông báo một quyết định tập thể, kết quả tất yếu, hoặc sự thay đổi lịch trình.

N4
〜なさい (Vます(bỏます) + なさい)

Cấu trúc này dùng để ra lệnh hoặc yêu cầu ai đó làm một hành động cụ thể. Nó mang sắc thái mệnh lệnh nhưng lịch sự hơn so với thể mệnh lệnh trực tiếp, thường được dùng trong gia đình, giữa người lớn với trẻ em, hoặc trong các tình huống hướng dẫn.

N4
〜ことにする (Vる/Vない + ことにする)

Mẫu câu diễn tả quyết định hoặc lựa chọn của người nói sau khi cân nhắc. Thường dịch là 'quyết định làm gì' hoặc 'chọn làm gì'. Khác với 〜ことになる (quyết định mang tính khách quan), 〜ことにする mang tính chủ quan.

N4
〜そうもない (Vます(bỏます) + そうもない)

Cấu trúc này diễn tả rằng một hành động hoặc sự việc dường như không có khả năng xảy ra, dựa trên quan sát hoặc suy đoán của người nói. Nó mang sắc thái phủ định mạnh hơn so với '〜そうにない' và thường dùng trong văn nói.

Dữ liệu JSON thô (Test Data)