Ngữ pháp
N4

〜な (cấm, thô) (Vる + な)

核心釋義與用法

Cấu trúc này được dùng để ra lệnh cấm đoán ai đó làm gì, mang sắc thái mạnh mẽ và thô tục, thường dùng trong văn nói thân mật hoặc khi tức giận. Nó kết hợp với thể từ điển của động từ (Vる) và thêm 'な' ở cuối.

句型公式與句式

2 個句型
#01
Vる+な

Cấu trúc cơ bản: Động từ ở thể từ điển (Vる) + な. Dùng để cấm ai đó làm hành động đó.

#02
Vる+な+よ

Thêm よ để nhấn mạnh, tăng sắc thái cảnh báo hoặc khuyên nhủ mạnh.

語法詳解與用法分析

Structure

Vる + な

Định nghĩa

Cấu trúc 'Vる + な' là cách nói cấm đoán trực tiếp, thường được dùng bởi người có địa vị cao hơn hoặc trong tình huống khẩn cấp, thể hiện mệnh lệnh không được làm gì. Nó mang sắc thái thô lỗ, không lịch sự, nên tránh dùng với người lớn tuổi hoặc cấp trên.

Cách chia

Động từ Nhóm I (Godan): Thể từ điển + な. Ví dụ: 書く (kaku) → 書くな (kaku na).
Động từ Nhóm II (Ichidan): Bỏ る + な. Ví dụ: 食べる (taberu) → 食べるな (taberu na) (thực tế vẫn giữ nguyên る).
Động từ Nhóm III (Bất quy tắc): する → するな (suru na); 来る (kuru) → 来るな (kuru na).

Lưu ý

  • Không dùng với thể lịch sự (ます). Đây là thể thân mật.
  • Có thể kết hợp với trợ từ 'よ' để nhấn mạnh: 'するなよ'.
  • Phân biệt với '〜なさい' (yêu cầu nhẹ nhàng) và '〜ないでください' (yêu cầu lịch sự đừng làm).
  • Trong văn viết, thường dùng trong hội thoại hoặc nhật ký, không dùng trong văn bản trang trọng.

Sắc thái

Rất mạnh, thô tục, có thể gây mất lòng. Chỉ dùng với bạn thân, người dưới, hoặc khi tức giận.
Có thể dùng trong nội quy, biển báo (ví dụ: '入るな' - Cấm vào) nhưng thường dùng thể lịch sự hơn.

Lỗi thường gặp

1. Nhầm với thể ない: 'Vない' là phủ định, không phải cấm. Ví dụ: '食べない' (không ăn) khác '食べるな' (đừng ăn).
2. Dùng sai nhóm động từ: Với Nhóm II, không bỏ る. Ví dụ: '見るな' (đúng), không phải '見な'.
3. Dùng với thể ます: Sai vì 'な' chỉ kết hợp với thể từ điển. Ví dụ: '食べますな' là sai.
4. Sắc thái không phù hợp: Dùng với người lớn tuổi sẽ bất lịch sự.

Bảng so sánh

| Sai | Đúng | Giải thích |
|-----|------|------------|
| 食べない (tabenai) | 食べるな (taberu na) | '食べない' là phủ định, không phải cấm. |
| 見な (mi na) | 見るな (miru na) | Với Nhóm II, phải giữ nguyên る. |
| 行きな (iki na) | 行くな (iku na) | '行きな' là dạng rút gọn của '行きなさい', không phải cấm. |
| 食べますな (tabemasu na) | 食べるな (taberu na) | Không dùng với thể ます. |

典型實用例句

4 個例句
1

ここでタバコを吸うな。

[Koko de tabako o suu na.]

Đừng hút thuốc ở đây.

2

そんなことを言うな。

[Sonna koto o iu na.]

Đừng nói những điều như vậy.

3

遅刻するなよ。

[Chikoku suru na yo.]

Đừng có đi trễ đấy nhé.

4

ここに入るな。

[Koko ni hairu na.]

Cấm vào đây.

鞏固練習

20 道練習題

Đã làm: 0/20 câu
#01選詞填空

ここでタバコを(____)。

#02選詞填空

先生に(____)ことを言うな。

#03單項選擇

「ここで遊ぶな」 có nghĩa là gì?

#04單項選擇

「遅れるな」 có nghĩa là gì?

#05病句修改

Câu sau đây có lỗi ngữ pháp: 「ここで走るな。」

#06病句修改

Câu sau đây có lỗi ngữ pháp: 「食べるなください。」

#07grammar.types.translation

Dịch sang tiếng Nhật: 'Đừng nói chuyện trong lớp.'

#08選詞填空

ここで写真を( )な。

#09單項選擇

「ここでタバコを吸うな」の意味はどれですか。

#10病句修改

次の文の間違っている部分を選んでください。 「危ないから、ここに(a. 入る b. 入って c. 入り)な。」

#11grammar.types.translation

Dịch câu sau sang tiếng Nhật: 'Đừng chạy trong hành lang.'

#12選詞填空

授業中にスマホを( )な。

#13單項選擇

「ここに車を止めるな」の正しい意味はどれですか。

#14病句修改

次の文の間違っている部分を選んでください。 「図書館で(a. 話す b. 話して c. 話し)な。」

#15選詞填空

危ない!ここで写真を____な。

#16單項選擇

「ここに車を止めるな」という意味はどれですか。

#17病句修改

次の文の間違っている部分を選びなさい。「先生、ここでタバコを吸うな。」

#18grammar.types.translation

Dịch câu sau sang tiếng Nhật (dùng cấu trúc Vる + な): 'Đừng chạm vào! (thô)'

#19選詞填空

図書館で大きな声で____な。

#20單項選擇

「ここで泳ぐな」という文の正しい解釈はどれですか。

同級別相關語法點

6 個語法點
N4
〜こと (mệnh lệnh gián tiếp) (Vる/Vない + こと)

Cấu trúc này dùng để truyền đạt mệnh lệnh, yêu cầu hoặc nội quy một cách gián tiếp, thường thấy trong văn bản quy định, hướng dẫn sử dụng hoặc lời khuyên mang tính khách quan. Nó không trực tiếp ra lệnh mà diễn tả điều 'cần phải làm' hoặc 'không được làm'.

N4
〜なさい (Vます(bỏます) + なさい)

Cấu trúc này dùng để ra lệnh hoặc yêu cầu ai đó làm một hành động cụ thể. Nó mang sắc thái mệnh lệnh nhưng lịch sự hơn so với thể mệnh lệnh trực tiếp, thường được dùng trong gia đình, giữa người lớn với trẻ em, hoặc trong các tình huống hướng dẫn.

N4
〜ことがある (tần suất) (Vる + ことがある)

Mẫu câu này diễn tả một hành động hoặc sự việc thỉnh thoảng xảy ra, với tần suất không thường xuyên. Nó thường được dùng để nói về những thói quen hoặc kinh nghiệm không thường xuyên, khác với 〜たことがある (diễn tả kinh nghiệm từng làm).

N4
〜そうもない (Vます(bỏます) + そうもない)

Cấu trúc này diễn tả rằng một hành động hoặc sự việc dường như không có khả năng xảy ra, dựa trên quan sát hoặc suy đoán của người nói. Nó mang sắc thái phủ định mạnh hơn so với '〜そうにない' và thường dùng trong văn nói.

N4
〜ことになる (Vる/Vない + ことになる)

Mẫu câu diễn tả một quyết định, kết quả hoặc tình huống xảy ra do hoàn cảnh bên ngoài, không phải do ý chí của người nói. Thường dùng để thông báo một quyết định tập thể, kết quả tất yếu, hoặc sự thay đổi lịch trình.

N4
〜という (N/Thể thường + という)

Cấu trúc '〜という' được dùng để giới thiệu tên gọi, nội dung, hoặc thông tin cụ thể về một danh từ. Nó có nghĩa là 'gọi là', 'nói rằng', hoặc 'có tên là'. Thường dùng trong văn nói và văn viết để làm rõ thông tin.

Dữ liệu JSON thô (Test Data)