Ngữ pháp
N4

〜ように言う (Vる/Vない + ように言う)

核心释义与用法

Cấu trúc này dùng để tường thuật lại lời yêu cầu, chỉ thị hoặc khuyên bảo của ai đó. Nó có nghĩa là 'nói rằng hãy làm gì' hoặc 'nói rằng đừng làm gì'. Động từ đứng trước ように言う ở thể nguyên dạng (Vる) cho yêu cầu tích cực, hoặc thể phủ định (Vない) cho yêu cầu tiêu cực.

句型公式与句式

2 个句型
#01
Vる+ように言う

Dùng để tường thuật lại lời yêu cầu hoặc chỉ thị làm một hành động nào đó.

#02
Vない+ように言う

Dùng để tường thuật lại lời yêu cầu hoặc chỉ thị không làm một hành động nào đó.

语法详解与用法分析

Structure

Vる/Vない + ように言う

Định nghĩa và chức năng

Cấu trúc 〜ように言う được sử dụng để truyền đạt lại lời nói của người khác, đặc biệt là khi người đó yêu cầu, chỉ thị hoặc khuyên bảo người nghe làm (hoặc không làm) một hành động nào đó. Nó tương đương với 'nói rằng hãy...' hoặc 'bảo rằng...' trong tiếng Việt.

Cách chia động từ

Động từ nhóm I (Godan): Thể ます bỏ ます + ように言う. Ví dụ: 書きます → 書くように言う.
Động từ nhóm II (Ichidan): Thể ます bỏ ます + ように言う. Ví dụ: 食べます → 食べるように言う.
Động từ nhóm III (Bất quy tắc):
します → するように言う
来ます → 来るように言う
Đối với thể phủ định, dùng Vない + ように言う. Ví dụ: 書かないように言う, 食べないように言う, しないように言う, 来ないように言う.

Cách dùng trong văn nói và văn viết

Cấu trúc này được dùng cả trong văn nói và văn viết. Trong văn nói thân mật, có thể lược bỏ ように và chỉ dùng Vる/Vない + 言う, nhưng cần chú ý ngữ cảnh. Trong văn viết trang trọng, thường dùng đầy đủ.

Lưu ý đặc biệt

  • Không nhầm lẫn với 〜ようにする (cố gắng làm gì) hay 〜ようになる (trở nên có thể làm gì).
  • Trợ từ と thường được dùng trước 言う để trích dẫn trực tiếp, nhưng ように言う là trích dẫn gián tiếp.
  • Có thể dùng với các động từ khác như 頼む (nhờ), 命令する (ra lệnh), 勧める (khuyên) thay cho 言う.

Lỗi thường gặp

1. Nhầm lẫn giữa 〜ように言う và 〜と言う
- Sai: 先生は「勉強する」ように言いました (dùng ように言う với trích dẫn trực tiếp)
- Đúng: 先生は「勉強しなさい」と言いました (trích dẫn trực tiếp dùng と)
- Đúng: 先生は勉強するように言いました (trích dẫn gián tiếp dùng ように)
2. Sai thể động từ trước ように
- Sai: 母は私に野菜を食べたように言いました (dùng thể quá khứ)
- Đúng: 母は私に野菜を食べるように言いました (dùng thể nguyên dạng)
3. Thiếu trợ từ に cho người nhận
- Sai: 先生は勉強するように言いました (thiếu に)
- Đúng: 先生は学生に勉強するように言いました
4. Dùng sai thể phủ định
- Sai: 父はタバコを吸うように言いました (nghĩa ngược lại)
- Đúng: 父はタバコを吸わないように言いました (bảo đừng hút thuốc)
| Sai | Đúng |
|-----|------|
| 先生は「勉強する」ように言いました | 先生は勉強するように言いました |
| 母は私に野菜を食べたように言いました | 母は私に野菜を食べるように言いました |
| 先生は勉強するように言いました | 先生は学生に勉強するように言いました |
| 父はタバコを吸うように言いました | 父はタバコを吸わないように言いました |

典型实用例句

5 个例句
1

先生は学生に宿題を出すように言いました。

[Sensei wa gakusei ni shukudai o dasu you ni iimashita.]

Cô giáo đã bảo học sinh nộp bài tập về nhà.

2

母は私に野菜を食べるように言いました。

[Haha wa watashi ni yasai o taberu you ni iimashita.]

Mẹ đã bảo tôi ăn rau.

3

父は私にタバコを吸わないように言いました。

[Chichi wa watashi ni tabako o suwanai you ni iimashita.]

Bố đã bảo tôi đừng hút thuốc.

4

医者は患者に薬を飲むように言いました。

[Isha wa kanja ni kusuri o nomu you ni iimashita.]

Bác sĩ đã bảo bệnh nhân uống thuốc.

5

先生は学生に遅刻しないように言いました。

[Sensei wa gakusei ni chikoku shinai you ni iimashita.]

Cô giáo đã bảo học sinh đừng đi học muộn.

巩固练习

20 道练习题

Đã làm: 0/20 câu
#01选词填空

先生は学生に宿題を(   )ように言いました。

#02选词填空

母は私に野菜を(   )ように言いました。

#03单项选择

「先生は学生に『宿題を出しなさい』と言いました。」を「〜ように言う」を使って言い換えると、どれですか。

#04单项选择

「父は私にタバコを吸わないように言いました。」の意味はどれですか。

#05病句修改

次の文の間違っている部分を選んでください。 「先生は学生に漢字を書いてように言いました。」

#06病句修改

次の文の間違っている部分を選んでください。 「母は私に部屋を掃除するように言いませんでした。」

#07grammar.types.translation

Dịch câu sau sang tiếng Nhật: 'Mẹ bảo tôi đừng chơi game.'

#08选词填空

先生は学生に宿題を(   )ように言いました。

#09选词填空

母は私に野菜を(   )ように言いました。

#10单项选择

「医者にタバコを(   )ように言われました。」

#11单项选择

「先生は生徒に廊下を(   )ように言いました。」

#12病句修改

次の文の間違っている部分を選んでください。 「母は私に部屋を掃除するように言いました。」

#13grammar.types.translation

Dịch câu sau sang tiếng Nhật: 'Mẹ bảo tôi không được chơi game.'

#14grammar.types.translation

Dịch câu sau sang tiếng Nhật: 'Thầy giáo bảo học sinh hãy đọc sách.'

#15选词填空

先生は学生に、宿題を忘れない____言いました。

#16单项选择

「明日、早く来るように言われました。」の意味はどれですか。

#17病句修改

次の文の間違っている部分を選んでください。 「先生は生徒に、静かにするように言いました。」

#18grammar.types.translation

Dịch sang tiếng Nhật: 'Mẹ bảo tôi hãy học bài.'

#19选词填空

彼は私に、ここで待つ____言いました。

#20单项选择

「部長は社員に、残業するように言いました。」の意味はどれですか。

同级别相关语法点

6 个语法点
N4
〜っぽい (N/Vます(bỏます) + っぽい)

Cấu trúc '〜っぽい' được dùng để diễn tả một đặc điểm hoặc xu hướng nào đó của người hoặc vật, thường mang nghĩa 'có vẻ', 'dễ...', 'hay...'. Nó kết hợp với danh từ hoặc động từ dạng bỏ 'ます' để tạo thành tính từ đuôi い.

N4
〜ように頼む (Vる/Vない + ように頼む)

Cấu trúc này dùng để diễn tả việc nhờ vả hoặc yêu cầu ai đó làm (hoặc không làm) một việc gì đó, với sắc thái mong muốn đạt được một trạng thái hoặc kết quả. Nó thường được dùng trong các tình huống lịch sự, gián tiếp hơn so với mệnh lệnh trực tiếp.

N4
〜がち (N/Vます(bỏます) + がち)

Cấu trúc '〜がち' diễn tả xu hướng hoặc thói quen thường xảy ra, thường mang nghĩa tiêu cực. Nó được gắn vào danh từ hoặc thân động từ (bỏ 'ます') để chỉ một hành động hoặc trạng thái có khuynh hướng xảy ra nhiều hơn bình thường.

N4
〜くせに (Thể thường + くせに)

Cấu trúc '〜くせに' diễn tả sự mâu thuẫn, trái ngược giữa hai sự việc, thường mang sắc thái chê trách, phê phán hoặc mỉa mai. Nó có nghĩa là 'mặc dù... nhưng...' nhưng mang tính tiêu cực hơn so với 'のに'.

N4
〜かける (Vます(bỏます) + かける)

Cấu trúc này diễn tả hành động bắt đầu làm một việc gì đó nhưng chưa hoàn thành, hoặc hành động đang diễn ra dở dang. Nó cũng có thể mang nghĩa 'suýt làm gì đó' hoặc 'định làm gì đó mà chưa kịp'.

N4
〜わりに (Thể thường + わりに)

Cấu trúc '〜わりに' diễn tả sự tương phản giữa một đánh giá hoặc nhận xét với một tiêu chuẩn hoặc kỳ vọng nào đó. Nó có nghĩa là 'so với... thì...', 'mặc dù... nhưng...', thường dùng để chỉ một điều gì đó không tương xứng với một yếu tố khác.

Dữ liệu JSON thô (Test Data)