を (điểm xuất phát) (N(nơi) + を + でる)
Trợ từ を được dùng để chỉ điểm xuất phát hoặc nơi rời khỏi khi đi kèm với các động từ chỉ sự di chuyển ra khỏi một địa điểm, như でる (ra), おきる (rời khỏi), はなれる (tách rời). Cấu trúc này nhấn mạnh hành động rời khỏi một không gian cụ thể.
句型公式与句式
Dạng cơ bản, dùng trong văn nói thân mật hoặc viết không trang trọng.
Dùng trong giao tiếp lịch sự, với người trên hoặc người lạ.
Phủ định hành động rời khỏi, dùng trong thân mật.
Phủ định lịch sự.
Diễn tả hành động rời khỏi đã xảy ra trong quá khứ, thân mật.
Diễn tả hành động rời khỏi đã xảy ra, lịch sự.
语法详解与用法分析
Structure
N(nơi) + を + でるĐịnh nghĩa và chức năng
Phân loại động từ và cách chia
Các dạng thức
Sắc thái và hạn chế
Phân biệt với các trợ từ khác
Lưu ý về ngữ cảnh
- Cấu trúc này thường dùng trong các tình huống hàng ngày như rời khỏi nhà, rời khỏi phòng, rời khỏi trường.
- Có thể dùng với các địa điểm cụ thể như 駅 (ga), 学校 (trường học), 部屋 (phòng).
Lỗi thường gặp của người Việt
So sánh câu sai và đúng
典型实用例句
毎朝、うちを出ます。
[Maiasa, uchi o demasu.]
Mỗi sáng tôi ra khỏi nhà.
電車を出た。
[Densha o deta.]
Tôi đã ra khỏi tàu điện.
部屋を出ないでください。
[Heya o denaide kudasai.]
Xin đừng ra khỏi phòng.
学校を出ました。
[Gakkou o demashita.]
Tôi đã rời trường học.
駅を出ると、右にコンビニがあります。
[Eki o deru to, migi ni konbini ga arimasu.]
Khi ra khỏi ga, bên phải có cửa hàng tiện lợi.
巩固练习
20 道练习题
学生たちは教室____出ました。
電車____降りて、バスに乗り換えます。
____家を出ますか。
次の文の間違いを指摘してください: 「駅にでました。」
Dịch sang tiếng Nhật: 'Tôi ra khỏi ga lúc 8 giờ.'
バス____降りて、歩いて学校へ行きます。
「大学を出る」の意味は何ですか。
学生たちは教室____出ました。
毎朝、家____出ます。
次の文で正しいのはどれですか。
次の文の間違いを指摘してください。「彼は学校にでました。」
Dịch sang tiếng Nhật: 'Tôi đã ra khỏi bệnh viện lúc 3 giờ.'
電車____降りて、改札を出ました。
「バスを降りました」の意味はどれですか。
学生たちは教室____出ました。
____家を出ましたか。
次の文の間違いを探してください: 「彼は駅にでました。」
Dịch sang tiếng Nhật: 'Tôi đã ra khỏi bệnh viện lúc 3 giờ.'
電車____降りて、改札を出ました。
「大学を出る」の意味はどれですか。
同级别相关语法点
Trợ từ cuối câu 'よ' được thêm vào cuối câu để nhấn mạnh thông tin mới, thể hiện sự khẳng định, cảnh báo, hoặc đưa ra lời khuyên. Nó thường được dùng trong hội thoại thân mật, giúp người nói truyền đạt ý kiến hoặc thông tin mà người nghe chưa biết.
Cấu trúc 'Nです' dùng để khẳng định một danh từ là gì, với 'です' là trợ động từ thể lịch sự. Đây là cấu trúc cơ bản nhất trong tiếng Nhật, tương đương với 'là' trong tiếng Việt.
Trợ từ cuối câu 'ね' được dùng để thể hiện sự đồng tình, xác nhận thông tin, hoặc tạo không khí thân thiện. Nó thường được dịch là 'nhỉ', 'phải không', 'nhé' trong tiếng Việt.
Cấu trúc phủ định của danh từ trong tiếng Nhật, dùng để nói 'không phải là N'. Ở thể lịch sự dùng 'ではありません', thân mật dùng 'じゃないです' hoặc 'じゃない'.
Cấu trúc N + か + N dùng để liệt kê hai hoặc nhiều danh từ như một sự lựa chọn, mang nghĩa 'hoặc', 'hay'. Thường được sử dụng trong câu hỏi hoặc câu khẳng định để đưa ra các phương án.
Cấu trúc 'Nでした' là dạng quá khứ lịch sự của 'Nです', dùng để khẳng định một danh từ trong quá khứ. Nó thường được dùng để nói về nghề nghiệp, quốc tịch, trạng thái hoặc sự vật/sự việc trong quá khứ. Ví dụ: '私は学生でした' (Tôi đã từng là học sinh).