Ngữ pháp
N5

よ (Câu + よ)

核心释义与用法

Trợ từ cuối câu 'よ' được thêm vào cuối câu để nhấn mạnh thông tin mới, thể hiện sự khẳng định, cảnh báo, hoặc đưa ra lời khuyên. Nó thường được dùng trong hội thoại thân mật, giúp người nói truyền đạt ý kiến hoặc thông tin mà người nghe chưa biết.

句型公式与句式

5 个句型
#01
Động từ thể ます+よ

Thêm よ vào sau động từ thể lịch sự (ます) để nhấn mạnh hành động.

#02
Động từ thể thường (từ điển/た/ない)+よ

Thêm よ vào sau động từ thể thường để nhấn mạnh trong hội thoại thân mật.

#03
Tính từ い (thể thường/lịch sự)+よ

Thêm よ vào sau tính từ đuôi い để nhấn mạnh tính chất.

#04
Tính từ な+だ/です+よ

Thêm よ vào sau tính từ đuôi な (kèm だ hoặc です) để nhấn mạnh.

#05
Danh từ+だ/です+よ

Thêm よ vào sau danh từ (kèm だ hoặc です) để nhấn mạnh sự vật/sự việc.

语法详解与用法分析

Structure

Câu + よ

Định nghĩa và chức năng

'よ' là trợ từ cuối câu (shūjoshi) dùng trong văn nói, có tác dụng nhấn mạnh thông tin mà người nói cho là người nghe chưa biết hoặc cần chú ý. Nó thể hiện sự khẳng định mạnh mẽ, đưa ra thông tin mới, cảnh báo, lời khuyên, hoặc bày tỏ ý kiến cá nhân.

Phân loại và sắc thái

1. Thông báo thông tin mới: Người nói cung cấp thông tin mà người nghe chưa biết.
Ví dụ: 明日は休みですよ。(Ngày mai được nghỉ đấy.)
2. Khẳng định / Nhấn mạnh: Nhấn mạnh điều người nói cho là đúng.
Ví dụ: これは本ですよ。(Đây là sách đấy.)
3. Cảnh báo / Nhắc nhở: Cảnh báo nguy hiểm hoặc nhắc nhở.
Ví dụ: 危ないですよ。(Nguy hiểm đấy.)
4. Lời khuyên / Đề nghị: Đưa ra lời khuyên hoặc đề nghị.
Ví dụ: 早く寝たほうがいいですよ。(Nên ngủ sớm đấy.)
5. Bày tỏ ý kiến: Thể hiện quan điểm hoặc cảm xúc.
Ví dụ: この映画は面白いですよ。(Bộ phim này thú vị đấy.)

Cách chia và kết hợp

'よ' được thêm vào cuối câu ở dạng thể thường (plain form) hoặc thể lịch sự (polite form).

Với động từ (Verbs)

Thể lịch sự: Động từ thể ます + よ
食べますよ (Tôi ăn đấy)
Thể thường: Động từ thể từ điển / thể た / thể ない + よ
食べるよ (Tôi ăn đấy)
食べたよ (Tôi đã ăn đấy)
食べないよ (Tôi không ăn đâu)

Với tính từ đuôi い (i-adj)

Thể lịch sự: Tính từ + です + よ
高いですよ (Đắt đấy)
Thể thường: Tính từ + よ
高いよ (Đắt đấy)
高かったよ (Đã đắt đấy)
高くないよ (Không đắt đâu)

Với tính từ đuôi な (na-adj)

Thể lịch sự: Tính từ な + です + よ
静かですよ (Yên tĩnh đấy)
Thể thường: Tính từ な + だ + よ (thường bỏ だ trong thân mật)
静かだよ / 静かよ (Yên tĩnh đấy)
静かだったよ (Đã yên tĩnh đấy)
静かじゃないよ (Không yên tĩnh đâu)

Với danh từ (Nouns)

Thể lịch sự: Danh từ + です + よ
学生ですよ (Là học sinh đấy)
Thể thường: Danh từ + だ + よ (thường bỏ だ trong thân mật)
学生だよ / 学生よ (Là học sinh đấy)
学生だったよ (Đã là học sinh đấy)
学生じゃないよ (Không phải học sinh đâu)

Quy tắc lịch sự và trang trọng

Thân mật: Dùng thể thường + よ (ví dụ: 行くよ, 高いよ)
Lịch sự: Dùng thể ます/です + よ (ví dụ: 行きますよ, 高いですよ)
Trang trọng viết: Ít dùng よ, thay bằng です/ます hoặc cấu trúc khác.

Phân biệt với các trợ từ khác

よ vs ね: ね dùng để tìm kiếm sự đồng tình, xác nhận; よ dùng để thông báo thông tin mới hoặc nhấn mạnh.
今日は暑いですね。(Hôm nay nóng nhỉ.) -> mong đồng tình
今日は暑いですよ。(Hôm nay nóng đấy.) -> thông báo sự thật
よ vs よね: よね kết hợp cả hai: vừa thông báo vừa xác nhận.
あの人は先生ですよね。(Người đó là giáo viên nhỉ.) -> vừa nói vừa xác nhận

Hạn chế sử dụng

Không dùng よ trong câu hỏi (trừ khi hỏi lại với sắc thái ngạc nhiên).
Không dùng よ trong văn viết trang trọng (báo cáo, luận văn).
Tránh lạm dụng よ vì có thể gây cảm giác áp đặt hoặc trịch thượng.

Sắc thái nâng cao

Thân mật, gần gũi: Dùng よ tạo cảm giác thân thiện, chia sẻ.
Cảnh báo mạnh: Kết hợp với から (bởi vì) hoặc けど (nhưng) để giải thích lý do.
危ないから、気をつけてよ。(Vì nguy hiểm nên hãy cẩn thận đấy.)
Nhấn mạnh phủ định: ないよ nhấn mạnh sự phủ định.
知らないよ。(Tôi không biết đâu.)

1. Nhầm lẫn giữa よ và ね

Sai: 今日はいい天気ですね。 (khi muốn thông báo trời đẹp)
Đúng: 今日はいい天気ですよ。 (khi muốn nói với người chưa biết)
Giải thích: ね dùng để xác nhận, よ dùng để thông báo.

2. Dùng よ trong câu hỏi

Sai: これは何ですよ?
Đúng: これは何ですか?
Giải thích: よ không dùng trong câu hỏi thông thường.

3. Quên chia thể phù hợp

Sai: 行くですよ。 (kết hợp thể thường với です)
Đúng: 行きますよ。 (thể lịch sự) hoặc 行くよ。 (thể thường)
Giải thích: Không kết hợp thể thường với です.

4. Dùng よ quá nhiều, gây cảm giác áp đặt

Sai: これはペンですよ。それは本ですよ。あれは机ですよ。 (liên tục)
Đúng: Chỉ dùng よ khi cần nhấn mạnh thông tin mới.

5. Nhầm lẫn giữa よ và よかった

Sai: よかったですよ。 (khi muốn nói 'tốt quá')
Đúng: よかったですね。 (thể hiện cảm xúc)
Giải thích: よかった là tính từ, thường kết hợp với ね để chia sẻ cảm xúc.

6. Dùng よ trong văn viết trang trọng

Sai: 本日は休業ですよ。 (trong email công việc)
Đúng: 本日は休業です。 (bỏ よ)
Giải thích: よ không phù hợp văn viết trang trọng.

7. Sai thứ tự từ trong câu phức

Sai: 明日試験があるよ、だから勉強しなさい。
Đúng: 明日試験があるから、勉強しなさいよ。
Giải thích: よ thường đặt cuối câu, không ngắt quãng.

8. Dùng よ với thể ý chí (volitional)

Sai: 行こうよ。 (có thể dùng nhưng sắc thái khác)
Đúng: 行こう。 (rủ rê) hoặc 行くよ。 (thông báo)
Giải thích: 行こうよ mang sắc thái thuyết phục mạnh, không phải thông báo.

典型实用例句

10 个例句
1

明日は休みですよ。

[Ashita wa yasumi desu yo.]

Ngày mai được nghỉ đấy.

2

これは本ですよ。

[Kore wa hon desu yo.]

Đây là sách đấy.

3

危ないですよ。

[Abunai desu yo.]

Nguy hiểm đấy.

4

早く寝たほうがいいですよ。

[Hayaku neta hou ga ii desu yo.]

Nên ngủ sớm đấy.

5

この映画は面白いですよ。

[Kono eiga wa omoshiroi desu yo.]

Bộ phim này thú vị đấy.

6

私は行きますよ。

[Watashi wa ikimasu yo.]

Tôi đi đấy.

7

もう食べたよ。

[Mou tabeta yo.]

Tôi ăn rồi đấy.

8

それは違うよ。

[Sore wa chigau yo.]

Cái đó sai đấy.

9

静かだよ。

[Shizuka da yo.]

Yên tĩnh đấy.

10

彼は学生じゃないよ。

[Kare wa gakusei janai yo.]

Anh ấy không phải học sinh đâu.

巩固练习

20 道练习题

Đã làm: 0/20 câu
#01选词填空

このレストランのラーメンはとてもおいしい____。

#02单项选择

A: 明日、試験があるんだ。 B: そうか。がんばって____。

#03病句修改

Tìm lỗi sai trong câu sau: これ、あなたの本ね。

#04grammar.types.translation

Dịch sang tiếng Nhật: 'Tôi sẽ đi đây. Tạm biệt nhé.'

#05选词填空

A: このケーキ、おいしい? B: うん、とてもおいしい____。

#06单项选择

A: もう帰るの? B: うん、明日早いから____。

#07病句修改

Tìm lỗi sai trong câu sau: あの人は先生よ。

#08选词填空

A: このレストラン、とてもおいしいですね。 B: ええ、でもちょっと高い____。

#09单项选择

友達に「明日テストがあるよ」と言われました。この「よ」の使い方として正しい説明はどれですか。

#10病句修改

次の文には間違いが一つあります。間違っている部分を選んでください。 「この本はとても面白いね。読んでみてくださいよ。」

#11grammar.types.translation

Dịch sang tiếng Nhật: 'Tôi sẽ đi đây. Hẹn gặp lại nhé!' (nhấn mạnh hành động sắp đi)

#12选词填空

A: このケーキ、おいしい? B: うん、すごくおいしい____。食べてみて。

#13单项选择

「もう帰りますよ。」という文の「よ」の役割は何ですか。

#14病句修改

次の文には間違いが一つあります。間違っている部分を選んでください。 「先生、すみません。質問がありますよ。」

#15选词填空

A: このレストラン、美味しいですか。 B: ええ、とても美味しいです____。

#16单项选择

友達が「明日、試験があるんだ」と言いました。あなたは「頑張って____」と言います。

#17病句修改

次の文には間違いがあります。間違っている部分を選んでください。 「この本はとても面白いね。君も読んでみるよ。」

#18grammar.types.translation

Dịch sang tiếng Nhật: 'Tôi sẽ đi đây. Hẹn gặp lại nhé!' (sử dụng trợ từ よ)

#19选词填空

A: このケーキ、美味しそうですね。 B: はい、私が作りました____。

#20单项选择

先生が学生に「宿題を忘れないでください____」と言いました。

同级别相关语法点

6 个语法点
N5
ね (Câu + ね)

Trợ từ cuối câu 'ね' được dùng để thể hiện sự đồng tình, xác nhận thông tin, hoặc tạo không khí thân thiện. Nó thường được dịch là 'nhỉ', 'phải không', 'nhé' trong tiếng Việt.

N5
を (điểm xuất phát) (N(nơi) + を + でる)

Trợ từ を được dùng để chỉ điểm xuất phát hoặc nơi rời khỏi khi đi kèm với các động từ chỉ sự di chuyển ra khỏi một địa điểm, như でる (ra), おきる (rời khỏi), はなれる (tách rời). Cấu trúc này nhấn mạnh hành động rời khỏi một không gian cụ thể.

N5
か (lựa chọn) (N + か + N)

Cấu trúc N + か + N dùng để liệt kê hai hoặc nhiều danh từ như một sự lựa chọn, mang nghĩa 'hoặc', 'hay'. Thường được sử dụng trong câu hỏi hoặc câu khẳng định để đưa ra các phương án.

N5
Nです (N + です)

Cấu trúc 'Nです' dùng để khẳng định một danh từ là gì, với 'です' là trợ động từ thể lịch sự. Đây là cấu trúc cơ bản nhất trong tiếng Nhật, tương đương với 'là' trong tiếng Việt.

N5
か (nghi vấn) (Câu + か)

Trợ từ nghi vấn 'か' được thêm vào cuối câu để tạo câu hỏi Yes/No trong tiếng Nhật. Nó tương đương với dấu hỏi chấm trong tiếng Việt, nhưng có thể kết hợp với các từ để hỏi khác như 何, 誰, どこ để tạo câu hỏi chi tiết.

N5
Nじゃないです/ではありません (N + じゃないです)

Cấu trúc phủ định của danh từ trong tiếng Nhật, dùng để nói 'không phải là N'. Ở thể lịch sự dùng 'ではありません', thân mật dùng 'じゃないです' hoặc 'じゃない'.

Dữ liệu JSON thô (Test Data)