Ngữ pháp
N5

〜など (N + など)

核心释义与用法

Trợ từ 'など' được gắn sau danh từ để liệt kê một hoặc nhiều ví dụ, mang nghĩa 'v.v.' hoặc 'chẳng hạn như'. Nó thường được dùng trong văn nói và viết không trang trọng, giúp làm mềm câu nói hoặc tránh liệt kê quá chi tiết.

句型公式与句式

2 个句型
#01
N+など

Đặt sau danh từ để liệt kê ví dụ, mang nghĩa 'v.v.' hoặc 'chẳng hạn như'.

#02
N+など+が/を/に/で/は/も

Kết hợp với các trợ từ khác để xác định chức năng ngữ pháp của danh từ trong câu.

语法详解与用法分析

Structure

N + など

Định nghĩa và chức năng

'など' là trợ từ (particle) đặt sau danh từ (N) để chỉ ra rằng danh từ đó chỉ là một ví dụ trong số nhiều thứ khác. Nó tương đương với 'v.v.' hoặc 'chẳng hạn như' trong tiếng Việt. Ngoài ra, 'など' còn có thể mang sắc thái khiêm tốn hoặc coi nhẹ (ví dụ: 'tôi và những người như tôi').

Cách chia (không áp dụng vì là trợ từ)

'など' không biến đổi hình thái. Nó luôn đứng sau danh từ.

Sắc thái và cách dùng

1. Liệt kê ví dụ: Dùng để đưa ra một vài ví dụ tiêu biểu, ngụ ý còn nhiều thứ khác.
Ví dụ: コーヒーや紅茶などが好きです。 (Tôi thích cà phê, trà đỏ, v.v.)
2. Khiêm tốn / coi nhẹ: Khi nói về bản thân hoặc người thân, 'など' thể hiện sự khiêm tốn (hạ thấp mình).
Ví dụ: 私などにはできません。 (Một người như tôi không thể làm được.)
3. Phủ định nhấn mạnh: Trong câu phủ định, 'など' nhấn mạnh rằng hành động/đối tượng không đáng kể.
Ví dụ: そんなことは問題などではありません。 (Chuyện đó không phải là vấn đề gì cả.)

Phân biệt với các trợ từ khác

など vs や: 'や' liệt kê các danh từ một cách trực tiếp, không có ý 'v.v.'; 'など' thêm vào cuối để báo hiệu còn nhiều thứ khác. Có thể kết hợp: N1やN2など.
など vs とか: 'とか' dùng trong văn nói thân mật, liệt kê ví dụ; 'など' trang trọng hơn một chút.
など vs なんか: 'なんか' là dạng rút gọn thân mật của 'など', thường dùng trong hội thoại hàng ngày.

Lưu ý về mức độ trang trọng

  • 'など' được dùng trong cả văn nói và văn viết, nhưng trong văn viết trang trọng (báo chí, văn bản hành chính) vẫn phổ biến.
  • Trong hội thoại thân mật, 'なんか' hoặc 'なんて' thường được ưa dùng hơn.

Các trường hợp đặc biệt

Khi 'など' đi với trợ từ 'が' hoặc 'を', có thể lược bỏ 'が'/'を' trong văn nói: コーヒーなど(を)飲みます。
Trong câu phủ định, 'など' thường đi với 'ない' để nhấn mạnh: そんなものは必要などありません。

Lỗi thường gặp của người Việt

1. Dùng 'など' với động từ/tính từ: Ở trình độ N5, 'など' chỉ dùng với danh từ. Người học thường nhầm lẫn và dùng với động từ (ví dụ: '食べるなど' là sai, phải dùng '食べることなど' hoặc dùng 'たり').
- Sai: 本を読むなどが好きです。
- Đúng: 本を読むことなどが好きです。 (Tôi thích đọc sách v.v.)
2. Thiếu trợ từ sau 'など': Khi 'など' đóng vai trò chủ ngữ hoặc tân ngữ, cần có trợ từ 'が' hoặc 'を' phía sau (trừ khi lược bỏ trong văn nói).
- Sai: コーヒーなど好きです。
- Đúng: コーヒーなどが好きです。
3. Nhầm lẫn với 'や': 'や' chỉ liệt kê, không có nghĩa 'v.v.'. Cần thêm 'など' để diễn tả 'v.v.'.
- Sai: りんごやバナナを買いました。 (Chỉ mua táo và chuối, không ngụ ý thêm)
- Đúng: りんごやバナナなどを買いました。 (Mua táo, chuối, v.v.)
4. Dùng 'など' trong câu khẳng định quá trang trọng: Trong văn nói hàng ngày, 'なんか' tự nhiên hơn.
- Không tự nhiên: 映画などを見ます。
- Tự nhiên: 映画なんかを見ます。
5. Dùng 'など' với số ít: 'など' thường dùng với danh từ số nhiều hoặc danh từ chung. Không dùng với danh từ riêng chỉ một người/vật cụ thể (trừ khi khiêm tốn).
- Sai: 田中さんなどが来ました。 (Nếu chỉ một mình Tanaka)
- Đúng: 田中さんや山田さんなどが来ました。 (Tanaka, Yamada, v.v.)

典型实用例句

5 个例句
1

コーヒーや紅茶などが好きです。

[Kōhī ya kōcha nado ga suki desu.]

Tôi thích cà phê, trà đỏ, v.v.

2

日曜日は映画を見たり、本を読んだりなどします。

[Nichiyōbi wa eiga o mitari, hon o yondari nado shimasu.]

Chủ nhật tôi xem phim, đọc sách, v.v.

3

私などにはできません。

[Watashi nado ni wa dekimasen.]

Một người như tôi không thể làm được.

4

そんなことは問題などではありません。

[Sonna koto wa mondai nado dewa arimasen.]

Chuyện đó không phải là vấn đề gì cả.

5

果物はりんごやバナナなどが好きです。

[Kudamono wa ringo ya banana nado ga suki desu.]

Về trái cây, tôi thích táo, chuối, v.v.

巩固练习

20 道练习题

Đã làm: 0/20 câu
#01选词填空

図書館で本____を読んではいけません。

#02单项选择

____ は、日本の食べ物などが好きです。

#03病句修改

次の文の間違いを指摘してください: 「私はコーヒーなどや紅茶が好きです。」

#04grammar.types.translation

Dịch sang tiếng Nhật: 'Tôi thích mèo, chó, v.v.'

#05选词填空

彼は野球____サッカーなどが得意です。

#06单项选择

「机の上に本やノートなどがあります。」の意味はどれですか。

#07病句修改

次の文の間違いを指摘してください: 「私は東京などや大阪に行きました。」

#08选词填空

図書館で本や雑誌____を読むことができます。

#09单项选择

「日本では、お茶やお酒____をよく飲みます。」の____に入る適切な言葉はどれですか。

#10病句修改

次の文の間違っている部分を選んでください。「休みの日は、映画を見るや音楽を聞くなどして過ごします。」

#11grammar.types.translation

Dịch sang tiếng Nhật: 'Tôi thích các loại trái cây như táo, cam, v.v.'

#12选词填空

この店では、ラーメンやうどん____を食べることができます。

#13单项选择

「旅行に、カメラや服____を持っていきます。」の____に入る適切な言葉はどれですか。

#14病句修改

次の文の間違っている部分を選んでください。「パーティーに、花やケーキなどを持って行きました。」

#15选词填空

図書館で本を読むこと____禁止されています。

#16单项选择

次の文で「など」の使い方として正しいのはどれですか。

#17病句修改

次の文の間違いを指摘してください。 「図書館で本を読むことや、勉強することなど禁止されています。」

#18grammar.types.translation

Dịch câu sau sang tiếng Nhật: 'Trong công viên, không được chạy nhảy, la hét, v.v.'

#19选词填空

彼は趣味で絵を描いたり、写真を撮ったり____しています。

#20单项选择

「机の上に本やノートなどがあります。」この文の「など」の役割は何ですか。

同级别相关语法点

6 个语法点
N5
〜ごろ (Thời gian + ごろ)

Dùng để chỉ một khoảng thời gian tương đối, không chính xác, thường dịch là 'khoảng' hoặc 'vào lúc'. Thường đi với các từ chỉ thời gian như giờ, ngày, tháng, năm.

N5
〜ずつ (Số + ずつ)

Mẫu câu này dùng để chỉ sự phân bố đều, mỗi lần/lượt một lượng nhất định. Thường dịch là 'mỗi... một...' hoặc 'mỗi lần...'. Ví dụ: 一人ずつ (mỗi người một cái), 少しずつ (từng chút một).

N5
どのぐらい/どれぐらい (どのぐらい + Câu hỏi)

どのぐらい (hoặc どれぐらい) là từ để hỏi về mức độ, số lượng, khoảng thời gian hoặc kích thước. Nó thường được dùng trong câu hỏi với ý nghĩa "bao nhiêu", "bao lâu", "đến mức nào". Cấu trúc cơ bản: どのぐらい + ですか hoặc どのぐらい + động từ thể ますか.

N5
〜ほうがいいです (Vた/Vない + ほうがいいです)

Mẫu câu này dùng để đưa ra lời khuyên hoặc gợi ý rằng một hành động nào đó nên hoặc không nên thực hiện. Cấu trúc gồm động từ ở thể た (đã làm) hoặc thể ない (không làm) kết hợp với ほうがいいです.

N5
〜てすみません (Vて + すみません)

Dùng để xin lỗi về một hành động đã thực hiện hoặc sắp thực hiện. Cấu trúc này kết hợp động từ ở dạng て với すみません, mang nghĩa 'Xin lỗi vì đã làm gì đó'.

N5
〜と思います (Thể thường + と思います)

Mẫu câu dùng để diễn đạt ý kiến, suy nghĩ hoặc phỏng đoán của người nói. Động từ, tính từ, danh từ đứng trước と思います ở thể thường (plain form).

Dữ liệu JSON thô (Test Data)