〜ごろ (Thời gian + ごろ)
Dùng để chỉ một khoảng thời gian tương đối, không chính xác, thường dịch là 'khoảng' hoặc 'vào lúc'. Thường đi với các từ chỉ thời gian như giờ, ngày, tháng, năm.
Công thức & Mẫu câu
Gắn trực tiếp sau danh từ chỉ thời điểm (giờ, ngày, tháng, năm, thứ, v.v.) để biểu thị thời gian ước chừng.
Lý thuyết & Giải thích chi tiết
Structure
Thời gian + ごろĐịnh nghĩa và chức năng
Phân loại và sắc thái
Quy tắc ngữ pháp
Lưu ý về ngữ cảnh
- Không dùng「ごろ」với các từ chỉ thời gian dài như「毎日」「毎週」vì những từ này không chỉ một thời điểm cụ thể.
- Có thể dùng với「今」: 今ごろ (khoảng bây giờ) – thường mang sắc thái 'vào lúc này' (có thể hơi muộn hoặc sớm).
Lỗi thường gặp của người Việt
Ví dụ minh họa thực tế
毎朝6時ごろ起きます。
[Maiasa rokuji goro okimasu.]
Mỗi sáng tôi thức dậy khoảng 6 giờ.
会議は3時ごろに始まります。
[Kaigi wa sanji goro ni hajimarimasu.]
Cuộc họp bắt đầu vào khoảng 3 giờ.
月曜日ごろに電話します。
[Getsuyoubi goro ni denwa shimasu.]
Tôi sẽ gọi điện khoảng thứ Hai.
今ごろ、彼はもう着いたでしょう。
[Ima goro, kare wa mou tsuita deshou.]
Khoảng bây giờ chắc anh ấy đã đến rồi.
去年の3月ごろ日本へ行きました。
[Kyonen no sangatsu goro Nihon e ikimashita.]
Tôi đã đi Nhật khoảng tháng 3 năm ngoái.
Luyện tập củng cố
20 bài tập
毎朝、私は7時____起きます。
「昼ごろ」の意味はどれですか。
次の文の間違いを直してください。「私は8時ごろに学校へ行きます。」
Dịch sang tiếng Nhật: 'Tôi sẽ gặp bạn khoảng 3 giờ chiều.'
昨日、____ごろ友達が来ました。
「5時ごろ」は何時から何時までの間を表しますか。
次の文の間違いを直してください。「私は毎日9時ごろに寝ます。」
毎朝、7時____に起きます。
「昼ごろに電話します。」の「ごろ」の使い方として正しいのはどれですか?
次の文の間違いを指摘してください:「昨日、3時ごろに友達と会いました。」
「Tôi sẽ gặp bạn vào khoảng 5 giờ chiều nay.」を日本語に訳してください。
明日の朝、何時____に来ますか?
「8時ごろに駅で待っています。」の文で、「ごろ」を「ぐらい」に変えると、意味はどう変わりますか?
次の文の間違いを指摘してください:「パーティーは7時ごろから始まります。」
会議は午後3時____始まります。
「明日の朝、何時に起きますか。」「____起きます。」
次の文には間違いが一つあります。間違いを選んでください。「私は毎日7時ごろに学校へ行きます。」
Dịch câu sau sang tiếng Nhật: 'Tôi sẽ gọi điện cho bạn khoảng 8 giờ tối.'
昼ごはんは12時____食べます。
「昨日、何時に寝ましたか。」「____寝ました。」
Chủ điểm liên quan cùng cấp độ
Mẫu câu này dùng để chỉ sự phân bố đều, mỗi lần/lượt một lượng nhất định. Thường dịch là 'mỗi... một...' hoặc 'mỗi lần...'. Ví dụ: 一人ずつ (mỗi người một cái), 少しずつ (từng chút một).
Trợ từ 'など' được gắn sau danh từ để liệt kê một hoặc nhiều ví dụ, mang nghĩa 'v.v.' hoặc 'chẳng hạn như'. Nó thường được dùng trong văn nói và viết không trang trọng, giúp làm mềm câu nói hoặc tránh liệt kê quá chi tiết.
どのぐらい (hoặc どれぐらい) là từ để hỏi về mức độ, số lượng, khoảng thời gian hoặc kích thước. Nó thường được dùng trong câu hỏi với ý nghĩa "bao nhiêu", "bao lâu", "đến mức nào". Cấu trúc cơ bản: どのぐらい + ですか hoặc どのぐらい + động từ thể ますか.
Mẫu câu này dùng để đưa ra lời khuyên hoặc gợi ý rằng một hành động nào đó nên hoặc không nên thực hiện. Cấu trúc gồm động từ ở thể た (đã làm) hoặc thể ない (không làm) kết hợp với ほうがいいです.
Dùng để xin lỗi về một hành động đã thực hiện hoặc sắp thực hiện. Cấu trúc này kết hợp động từ ở dạng て với すみません, mang nghĩa 'Xin lỗi vì đã làm gì đó'.
Mẫu câu dùng để diễn đạt ý kiến, suy nghĩ hoặc phỏng đoán của người nói. Động từ, tính từ, danh từ đứng trước と思います ở thể thường (plain form).