〜など (N + など)
Trợ từ 'など' được gắn sau danh từ để liệt kê một hoặc nhiều ví dụ, mang nghĩa 'v.v.' hoặc 'chẳng hạn như'. Nó thường được dùng trong văn nói và viết không trang trọng, giúp làm mềm câu nói hoặc tránh liệt kê quá chi tiết.
Công thức & Mẫu câu
Đặt sau danh từ để liệt kê ví dụ, mang nghĩa 'v.v.' hoặc 'chẳng hạn như'.
Kết hợp với các trợ từ khác để xác định chức năng ngữ pháp của danh từ trong câu.
Lý thuyết & Giải thích chi tiết
Structure
N + などĐịnh nghĩa và chức năng
Cách chia (không áp dụng vì là trợ từ)
Sắc thái và cách dùng
Phân biệt với các trợ từ khác
Lưu ý về mức độ trang trọng
- 'など' được dùng trong cả văn nói và văn viết, nhưng trong văn viết trang trọng (báo chí, văn bản hành chính) vẫn phổ biến.
- Trong hội thoại thân mật, 'なんか' hoặc 'なんて' thường được ưa dùng hơn.
Các trường hợp đặc biệt
Lỗi thường gặp của người Việt
Ví dụ minh họa thực tế
コーヒーや紅茶などが好きです。
[Kōhī ya kōcha nado ga suki desu.]
Tôi thích cà phê, trà đỏ, v.v.
日曜日は映画を見たり、本を読んだりなどします。
[Nichiyōbi wa eiga o mitari, hon o yondari nado shimasu.]
Chủ nhật tôi xem phim, đọc sách, v.v.
私などにはできません。
[Watashi nado ni wa dekimasen.]
Một người như tôi không thể làm được.
そんなことは問題などではありません。
[Sonna koto wa mondai nado dewa arimasen.]
Chuyện đó không phải là vấn đề gì cả.
果物はりんごやバナナなどが好きです。
[Kudamono wa ringo ya banana nado ga suki desu.]
Về trái cây, tôi thích táo, chuối, v.v.
Luyện tập củng cố
20 bài tập
図書館で本____を読んではいけません。
____ は、日本の食べ物などが好きです。
次の文の間違いを指摘してください: 「私はコーヒーなどや紅茶が好きです。」
Dịch sang tiếng Nhật: 'Tôi thích mèo, chó, v.v.'
彼は野球____サッカーなどが得意です。
「机の上に本やノートなどがあります。」の意味はどれですか。
次の文の間違いを指摘してください: 「私は東京などや大阪に行きました。」
図書館で本や雑誌____を読むことができます。
「日本では、お茶やお酒____をよく飲みます。」の____に入る適切な言葉はどれですか。
次の文の間違っている部分を選んでください。「休みの日は、映画を見るや音楽を聞くなどして過ごします。」
Dịch sang tiếng Nhật: 'Tôi thích các loại trái cây như táo, cam, v.v.'
この店では、ラーメンやうどん____を食べることができます。
「旅行に、カメラや服____を持っていきます。」の____に入る適切な言葉はどれですか。
次の文の間違っている部分を選んでください。「パーティーに、花やケーキなどを持って行きました。」
図書館で本を読むこと____禁止されています。
次の文で「など」の使い方として正しいのはどれですか。
次の文の間違いを指摘してください。 「図書館で本を読むことや、勉強することなど禁止されています。」
Dịch câu sau sang tiếng Nhật: 'Trong công viên, không được chạy nhảy, la hét, v.v.'
彼は趣味で絵を描いたり、写真を撮ったり____しています。
「机の上に本やノートなどがあります。」この文の「など」の役割は何ですか。
Chủ điểm liên quan cùng cấp độ
Dùng để chỉ một khoảng thời gian tương đối, không chính xác, thường dịch là 'khoảng' hoặc 'vào lúc'. Thường đi với các từ chỉ thời gian như giờ, ngày, tháng, năm.
Mẫu câu này dùng để chỉ sự phân bố đều, mỗi lần/lượt một lượng nhất định. Thường dịch là 'mỗi... một...' hoặc 'mỗi lần...'. Ví dụ: 一人ずつ (mỗi người một cái), 少しずつ (từng chút một).
どのぐらい (hoặc どれぐらい) là từ để hỏi về mức độ, số lượng, khoảng thời gian hoặc kích thước. Nó thường được dùng trong câu hỏi với ý nghĩa "bao nhiêu", "bao lâu", "đến mức nào". Cấu trúc cơ bản: どのぐらい + ですか hoặc どのぐらい + động từ thể ますか.
Mẫu câu này dùng để đưa ra lời khuyên hoặc gợi ý rằng một hành động nào đó nên hoặc không nên thực hiện. Cấu trúc gồm động từ ở thể た (đã làm) hoặc thể ない (không làm) kết hợp với ほうがいいです.
Dùng để xin lỗi về một hành động đã thực hiện hoặc sắp thực hiện. Cấu trúc này kết hợp động từ ở dạng て với すみません, mang nghĩa 'Xin lỗi vì đã làm gì đó'.
Mẫu câu dùng để diễn đạt ý kiến, suy nghĩ hoặc phỏng đoán của người nói. Động từ, tính từ, danh từ đứng trước と思います ở thể thường (plain form).